DoVG

Dictionary of Vietnamese Grammar

A. PARTICLES & DISCOURSE WORDS

(các từ thể hiện thái độ, quan hệ hội thoại)

B. DEMONSTRATIVES

(chỉ định: this / that, nhưng theo kiểu tiếng Việt)


C. DETERMINERS & QUANTIFIERS

(số lượng, phạm vi)


D. CLASSIFIERS & NOMINALIZERS

(danh từ hoá, đơn vị)


E. VERBS OF GRAMMATICAL FUNCTION

(động từ “ngữ pháp hoá”)

F. ASPECT, TIME & MODALITY

(thời – thể – thái)

G. DEGREE & EVALUATION

(mức độ, đánh giá)


H. RELATIONS & CONDITIONS

(nguyên nhân, điều kiện, loại trừ)