(các từ thể hiện thái độ, quan hệ hội thoại)
(chỉ định: this / that, nhưng theo kiểu tiếng Việt)
(số lượng, phạm vi)
(danh từ hoá, đơn vị)
(động từ “ngữ pháp hoá”)
được₂ (permission / ability)
cho₂ (causative / allowance)
(thời – thể – thái)
lại₄ (unexpected reversal)
(mức độ, đánh giá)
quá₂ (complaint / excess)
lắm₂ (sentence-final emphasis)
(nguyên nhân, điều kiện, loại trừ)