Skip to content

Đại từ phản thân (myself/yourself/themselves etc.)

🌱 ĐẠI TỪ PHẢN THÂN TRONG TIẾNG ANH 🌱

🌱 Đại từ phản thân (Reflexive pronouns) là một đại từ trong tiếng Anh và có chức năng thay thế cho danh từ. Nghe thì có vẻ xa lạ nhưng thực chất đây lại là một trong những đơn vị ngữ pháp được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Hôm nay, EnXpace sẽ cùng các bạn tìm hiểu kĩ hơn về đại từ phản thân và cách sử dụng những đại từ này.

🌱 Đại từ phản thân bao gồm các từ: myself, yourself/ yourselves, himself, herself, ourselves, themselves và itself - mang ý nghĩa là bản thân ai, chính ai.

Ví dụ: I can do all the housework 𝐦𝐲𝐬𝐞𝐥𝐟.

🌱 Khác với các loại đại từ khác, đại từ phản thân không bao giờ đứng ở vị trí chủ ngữ mà chỉ đứng sau động từ, giới từ, danh từ làm chủ ngữ hoặc đứng ở cuối câu. Đại từ phản thân có thể được sử dụng với ba mục đích, tương ứng với các vị trí khác nhau ở trong câu. Cụ thể:

🍡 Đại từ phản thân có chức năng là tân ngữ

Nếu chủ ngữ và tân ngữ trong câu cùng chỉ một đối tượng, ta có thể dùng đại từ phản thân để thay thế cho tân ngữ đó. Vị trí của đại từ phản thân thay thế tân ngữ là ở phía sau động từ.

Ví dụ: I cut 𝐦𝐲𝐬𝐞𝐥𝐟 as I was cooking.

Ở câu trên, đối tượng được nhắc đến là "tôi" vừa đóng vai trò là chủ ngữ vừa đóng vai trò là tân ngữ cho động từ "cut". Vì vậy, thay vì sử dụng "I cut me", ta viết: "I cut myself".

🍡 Đại từ phản thân có chức năng làm tân ngữ cho giới từ

Tương tự với trường hợp trên, đại từ phản thân có thể đứng sau giới từ và làm tân ngữ cho giới từ đó khi chủ ngữ và tân ngữ trong câu cùng nhắc đến một đối tượng.

Ví dụ: That girl is weird. She has been talking 𝐭𝐨 𝐡𝐞𝐫𝐬𝐞𝐥𝐟 for hours.

Trong câu này, "cô ấy" vừa đóng vai trò là chủ ngữ vừa đóng vai trò là tân ngữ bổ nghĩa cho giới từ "to". Vì vậy, chúng ta không nói "she has been talking to her" mà sử dụng " she has been talking to herself".

❗️ Lưu ý: Nếu đại từ phản thân đứng sau giới từ "by" thì nó có nghĩa là "tự làm"/ "một mình".

Ví dụ: I can do all the housework 𝐛𝐲 𝐦𝐲𝐬𝐞𝐥𝐟.

🍡 Đại từ phản thân dùng để nhấn mạnh chủ ngữ

Đối với các trường hợp đại từ phản thân đi sau chủ ngữ hoặc đứng ở cuối câu, chúng sẽ đóng vai trò nhấn mạnh danh từ đóng vai trò chủ ngữ trong câu.

Ví dụ: I won't believe it unless I can see it 𝐦𝐲𝐬𝐞𝐥𝐟.

Từ "myself" ở đây có ý nghĩa là "đích thân/tự tôi", nhấn mạnh việc đích thân chủ ngữ phải là đối tượng thực hiện hành động đó. Câu này có nghĩa là "Tôi sẽ không tin trừ khi tự tôi nhìn thấy nó."

Nguồn

https://www.facebook.com/story.php/?story_fbid=204841742059074&id=100075997495211&_rdr