still, anymore, yet, already

  1. ALREADY\ Diễn đạt rằng một hành động đã xảy ra trước thời điểm nói hoặc trước một sự kiện khác.

Eg: Maria has already left for the airport. (Maria đã rời đi để đến sân bay rồi.)

⭐️ 2. YET\ Diễn đạt một sự kiện chưa xảy ra cho đến thời điểm nói hoặc để thể hiện một ý kiến trái ngược.

Eg: Maria hasn't finished her homework yet. (Maria vẫn chưa hoàn thành bài tập về nhà.)

⭐️ 3. STILL\ Diễn đạt sự tiếp diễn của một trạng thái hoặc hành động cho đến thời điểm nói.

Eg: Maria is still working on her project. (Maria vẫn đang làm việc cho dự án của mình.)

⭐️ 4. JUST\ Diễn đạt một hành động đã xảy ra gần đây hoặc chỉ cách đây một khoảng thời gian ngắn.

Eg: Maria has just finished my lunch. (Maria vừa mới ăn xong bữa trưa của mình.)

⭐️ 5. SINCE\ Chỉ thời gian bắt đầu của một sự kiện và thường đi kèm với một mốc thời điểm cụ thể.

Maria has been working here since 2010. (Maria đã làm việc ở đây từ năm 2010.)

https://www.facebook.com/ippielts/photos/-ph%C3%A2n-bi%E1%BB%87t-already-yet-still-just-v%C3%A0-since-trong-5-ph%C3%BAt%EF%B8%8F-1-alreadydi%E1%BB%85n-%C4%91%E1%BA%A1t-r%E1%BA%B1ng-/555056266868469/