Đại khái là về Mora, Âm tiết, Pitch Accent (Trọng âm cao độ)

Tác giả: kezi  |Viết vào lúc: Thứ bảy, ngày 13 tháng 2 năm 2021

Bài viết này nhằm giới thiệu về các đơn vị âm trong tiếng Nhật dành cho những người đã có kiến thức cơ bản về hệ thống phát âm. Trước tiên, chúng ta sẽ tìm hiểu về mora:


Mora モーラ・拍(はく)

Mora là đơn vị nhịp điệu nhỏ nhất trong tiếng Nhật. Thông thường, một mora là một nguyên âm hoặc một tổ hợp phụ âm + nguyên âm. Tiếng Nhật có khoảng 100 mora. Mỗi mora được phát âm với thời lượng gần như bằng nhau, vì vậy nhịp điệu của tiếng Nhật nghe khá đều đặn. Ví dụ: あ、ち、ぬ、し、しゅ、ちゃ、っ、か

Có thể thấy rằng một số mora không hoàn toàn tuân theo mô hình "nguyên âm" hoặc "phụ âm + nguyên âm". Hãy cùng xem chi tiết hơn.


Yōon 拗音(ようおん)

Yōon là các âm như: にゃ、しゅ、みょ. Đây là các âm được khẩu cái hóa (palatalization), ngoại trừ しゃしゅしょ vẫn sử dụng cùng âm ɕ như trong し. Mỗi yōon được tính là một mora.

Ví dụ:

辞書(じしょ)gồm 2 mora: じ・しょ

塾(じゅく)gồm 2 mora: じゅ・く


Sokuon 促音(そくおん)

Đây là mora っ, biểu thị hiện tượng phụ âm kép (kéo dài phụ âm đầu của mora kế tiếp). Ví dụ như: ざっし、さっき、はっぱ

Ví dụ:

雑誌(ざっし)gồm 3 mora: ざ・っ・し

でっかい(でっかい)gồm 4 mora: で・っ・か・い


Hatsuon 撥音(はつおん)

Đây là mora ん, biểu thị âm mũi độc lập (moraic nasal) ví dụ như: にほん、かんじ、えんかい

Ví dụ:

全然(ぜんぜん)gồm 4 mora: ぜ・ん・ぜ・ん

本気(ほんき)gồm 3 mora: ほ・ん・き


Âm mũi của hàng ガ (ガ行鼻濁音) (がぎょうびだくおん)

Đây là một đặc điểm của phương ngữ Tokyo truyền thống, trong đó hàng が được phát âm với âm mũi (ví dụ: か゚). Ngày nay, đa số người nói phát âm hàng が mà không dùng âm mũi. Tuy nhiên, cách phát âm này vẫn có thể bắt gặp ở một số ca sĩ và phát thanh viên. Lưu ý:Phát thanh viên của NHK sử dụng ký hiệu ゚ để đánh dấu hiện tượng âm mũi của hàng が. Ký hiệu này hầu như không được sử dụng ngoài ngữ cảnh đó.

Ví dụ: だいか゚く、たまこ゚và vân vân


Tiếp theo, ngoài mora, chúng ta sẽ tìm hiểu một số thay đổi trong cách phát âm tiếng Nhật ảnh hưởng đến cách đọc một số chuỗi mora.


Hiện tượng hợp nhất nguyên âm (Vowel Coalescence)

Các từ Hán-Nhật (Sino-Japanese) đã trải qua quá trình hợp nhất nguyên âm, tạo thành các nguyên âm đôi (diphthong). Do đó, rất nhiều từ Hán-Nhật hiện nay chứa trường âm (長音) (ちょうおん). Ví dụ: Âm オー hiện đại (thường được viết bằng う) bắt nguồn từ các chuỗi nguyên âm: アウ、オウ、エウ. Âm エー hiện đại (thường được viết bằng い) bắt nguồn từ các chuỗi: アイ、エイ.

Ví dụ: 高校・カウカウ → コウコウ → コーコー


Nếu một hình vị trong từ Hán-Nhật được viết theo các mẫu sau:

  • Mora thuộc hàng お (お・こ・そ・と・の・ほ...) + う thì ta sẽ phát âm う như một trường âm (Ví dụ: 投稿 as トーコー, 卒業 as ソツギョー)

  • Mora thuộc hàng え (え・け・せ・て・ね・へ...) + い thì ta sẽ phát âm い như một trường âm(Ví dụ: 衛星 as エーセー, 命令 as メーレー)

  • Mora thuộc hàng う (う・く・す・つ・ぬ・ふ...) + う thì ta sẽ phát âm う như một trường âm(Ví dụ: 空港 as クーコー, 夕方 as ユーガタ)


Âm tiết (Syllables)

Trong khi mora là đơn vị nhịp điệu cơ bản của tiếng Nhật, thì âm tiết (syllable) được tạo thành từ một hoặc nhiều mora. Tiếng Nhật có hai loại âm tiết:

  • Âm tiết nặng (Heavy syllable):

    • Có độ dài 2 mora

    • Được tạo thành từ một mora độc lập (自立拍) (じりつはく) + cộng với một mora đặc biệt (phụ thuộc) (特殊拍) (とくしゅはく)

  • Âm tiết nhẹ (Light syllable)

    • Có độ dài 1 mora

    • Chỉ gồm một mora độc lập (自立拍) (じりつはく)

特殊拍 bao gồm: 

  • 長音(ちょうおん)

  • 促音(そくおん

  • 撥音(はつおん)

  • 二重母音(にじゅうぼいん)kiểu như: アイ、オイ、ウイ

自立拍 là toàn bộ mấy thứ còn lại.


Giờ thử xác định âm tiết. Thử đoán xem mỗi từ có bao nhiêu âm tiết và âm tiết nào là nặng còn âm nào là nhẹ. Bấm vào ô hơi xám xám bên phải để hiện đáp án. Âm tiết nặng sẽ được bôi đậm.

食べる (たべる):

高校 (こうこう):

信じる (しんじる):

昨日 (きのう):

使った (つかった):

名古屋 (なごや):

いい:

学校 (がっこう):

切符 (きっぷ):

外国 (がいこく):

転校生 (てんこうせい):

手入れ (ていれ):

日本 (にほん):

アメリカ:

中国 (ちゅうごく):

関西 (かんさい):

目医者 (めいしゃ):

政治 (せいじ):


Vậy thì đống kiến thức ở trên thì liên quan gì đến pitch accent?


Pitch Accent trong Phương ngữ Chuẩn

Trong phương ngữ chuẩn của tiếng Nhật (Japanese Standard Dialect), Pitch Accent được đặc trưng bởi đường nét cao độ giảm dần (falling pitch contour). Mỗi thành phần ngữ điệu (phrase element) bắt đầu bằng một sự tăng cao độ ở đầu cụm, sau đó duy trì mức cao này cho đến khi gặp âm tiết mang trọng âm. Tại vị trí đó, cao độ sẽ hạ xuống và giữ ở mức thấp cho đến hết thành phần ngữ điệu hiện tại. Ở cấp độ câu, có thể quan sát thấy hiện tượng hạ bậc cao độ (down-stepping hay catathesis), nghĩa là sau mỗi thành phần ngữ điệu, cao độ chung của câu sẽ giảm nhẹ. Hiện tượng này rõ rệt hơn khi thành phần ngữ điệu trước đó là từ có trọng âm (không phải heiban) (Kubozono, 2015).


Các từ có cùng cách đọc nhưng khác nghĩa thường được phân biệt bằng một trong hai cách sau:

  • Một từ không có trọng âm, từ còn lại có trọng âm. Ví dụ: 気 (き) vs 木 (き)

  • Cả hai đều có trọng âm, nhưng trọng âm nằm ở vị trí khác nhau: 箸 (はし) vs 橋 (はし)

Một thành phần ngữ điệu thông thường sẽ bắt đầu bằng sự tăng cao độ, sau đó tạo ra đường hạ cao độ nếu từ trong cụm có trọng âm. Nếu thành phần ngữ điệu bắt đầu bằng một từ có trọng âm, thì đường hạ cao độ sẽ xuất hiện ngay từ đầu.


Ví dụ: はし

  • 端が:はしが Không có trọng âm (heiban). Nghĩa: mép, cạnh.

  • 箸が:はしが Có trọng âm ở mora thứ nhất. Nghĩa: đũa

  • 橋が:はしが Có trọng âm ở mora thứ hai. Nghĩa: cây cầu

Ví dụ: あめ

  • 飴が:あめが Không có trọng âm. Nghĩa: kẹo

  • 雨が:あめが Có trọng âm ở mora thứ nhất. Nghĩa: mưa

  • ?が:あめが Có trọng âm ở mora thứ hai. Không có từ tương ứng

Ví dụ: きのう(キノー)

  • 帰納は:きのうは Không có trọng âm. Nghĩa: quy nạp

  • 機能は:きのうは Có trọng âm ở mora thứ nhất. Nghĩa: chức năng

  • 昨日は:きのうは Có trọng âm ở mora thứ hai. Nghĩa: hôm qua

  • ??は:きのうは Có trọng âm ở mora thứ ba. Không có từ tương ứng

*Trường hợp này không chỉ không tồn tại mà còn không thể xảy ra, vì のう được phát âm là ノー, tạo thành một âm tiết nặng (heavy syllable). Như sẽ thấy ở phần tiếp theo, trọng âm luôn rơi vào một âm tiết xác định, và điều này dẫn đến một số quy tắc quan trọng.


Âm tiết trong Pitch Accent

Khi phân tích Pitch Accent, sử dụng âm tiết (syllable) thường trực quan hơn so với chỉ sử dụng mora. Một quy tắc quan trọng là: Trọng âm không bao giờ rơi vào mora thứ hai của một âm tiết nặng. Nói cách khác, nếu một âm tiết gồm nhiều mora, trọng âm chỉ có thể đặt ở mora đầu tiên của âm tiết đó. Quy tắc này giúp bạn dự đoán tốt hơn khi nghe và giảm số lượng khả năng cần cân nhắc.


Ví dụ: 新幹線

Cấu tạo âm tiết: シン・カン・セン

Có 3 âm tiết, nên nếu từ có trọng âm thì chỉ có 3 vị trí có thể đặt trọng âm.

Các khả năng:

しん かん  せん Không có trọng âm = ????

しん かん せん Trọng âm ở âm tiết thứ nhất (mora thứ nhất) = ????

しん かん せん Trọng âm ở âm tiết thứ hai (mora thứ ba). Nghĩa là: tàu Shinkansen

しん かん せん Trọng âm ở âm tiết thứ ba (mora thứ năm) = ????


Ví dụ: 転校生

Cấu tạo âm tiết: テン・コー・セー

Có 3 âm tiết, vì vậy cũng chỉ có 3 vị trí có thể đặt trọng âm.

Các khả năng:

テン コー  セー Không có trọng âm = ????

テン コー セー Trọng âm ở âm tiết thứ nhất (mora thứ nhất) = ????

テン コー セー Trọng âm ở âm tiết thứ hai (mora thứ ba). Nghĩa: học sinh chuyển trường

テン コー セー Trọng âm ở âm tiết thứ ba (mora thứ năm) = ????


Ngoài ra, nếu một thành phần ngữ điệu bắt đầu bằng một âm tiết nặng chứa trường âm (長音) (ちょうおん) hoặc âm mũi mora (撥音) (はつおん) thì sự tăng cao độ từ mora thứ nhất sang mora thứ hai sẽ rất nhỏ hoặc gần như không đáng kể. Ví dụ: 高校 (コーコー)、 新聞 (シンブン)


Các cách ký hiệu Pitch Accent


Đếm mora

Các từ điển tiếng Nhật thường sử dụng số thứ tự của mora để biểu thị vị trí trọng âm. 0: từ không có trọng âm (heiban)

Ví dụ:

[0] = không có trọng âm

  • 銀行 ギンコー

  • アメリカ アメリカ

  • 消える きえる 

[1] = trọng âm ở mora thứ nhất

  • 社会 しゃかい

  • 会議 かいぎ

  • 議会 ぎかい

[3] = Trọng âm ở mora thứ ba

  • 表現 ひょうげん

  • 条件 じょうけん

  • 出られる でられる


Đánh số từ cuối từ

Đối với một số nhóm từ, đặc biệt là những từ có hậu tố làm thay đổi Pitch Accent, việc đếm từ cuối từ sẽ thuận tiện hơn. Quy ước như sau: [0] = không có trọng âm, [-1] = mora cuối cùng, [-2] = mora áp cuối, [-3] = mora thứ ba từ cuối, ...

[0] — Không có trọng âm

  • 銀行 ギンコー

[-2] — Trọng âm ở mora áp cuối

  • 回数 かいすう

  • 無数 むすう

  • 奇数 きすう

[-4] — Trọng âm ở mora thứ tư từ cuối

  • 産業革命 さんぎょうかくめい

  • 科学革命 かがくかくめい


Phân loại theo kiểu Pitch Accent

Việc phân loại Pitch Accent theo kiểu trọng âm rất tiện lợi, đặc biệt đối với tính từ đuôi い (i-adjective) và động từ.

  • 平板 へいばん Chỉ các từ không có trọng âm (ví dụ như 生活, 東京, 嫌い)

  • 頭高 あたまだか Trọng âm nằm ở mora đầu tiên (ví dụ như タイプ, 韓国)

  • 中高 なかだか Trọng âm nằm ở giữa từ, tức không phải mora đầu tiên cũng không phải mora cuối cùng (ví dụ như 試行錯誤 [4], 真っ黒 [3])

  • 尾高 おだか Trọng âm nằm ở mora cuối cùng (ví dụ như 石, 親, 豆)

  • 起伏 きふく Thuật ngữ này thường được dùng khi mô tả động từ và tính từ đuôi い có trọng âm (ví dụ như 食べる たべる、こしかける、うれしい、まぎらわしい)

形容詞 (けいようし, các tính từ đuôi い) và 動詞 (どうし, động từ) ở thể từ điển được gọi là 二型アクセント hay hệ thống trọng âm hai kiểu (にがたアクセント). Lý do là với các từ này, trọng âm thường chỉ có thể xuất hiện ở một vị trí cố định. Vì vậy, mỗi từ chỉ có hai mẫu Pitch Accent: hoặc là có trọng âm tại vị trí đã được xác định hoặc không có trọng âm (heiban). Đối với thể từ điển, vị trí trọng âm này thường là [-2], tức mora áp cuối.


Lưu ý: Chỉ có rất ít tính từ đuôi い 形容詞 (けいようし), là không có trọng âm. Tuy nhiên, những người trẻ tuổi ngày nay có xu hướng thêm trọng âm vào các tính từ vốn truyền thống là heiban, vì vậy bạn có thể thường xuyên nghe chúng được phát âm có trọng âm hơn. Ví dụ: くらい、かるい、あかい


Biểu diễn Pitch Accent bằng L (Low - Thấp) và H (High - Cao)

Ví dụ:

LHH (H) = LHH(H) Không có trọng âm (heiban), gồm 3 mora. Ví dụ như 希望, 自分, 辞める

LHH = Trọng âm ở mora thứ ba, gồm 3 mora. Ví dụ như 相手, 女, 男

HLLL = Trọng âm ở mora thứ nhất, gồm 4 mora. Ví dụ như 概念, 魂 , 挨拶

Ký hiệu (H) ở cuối cho biết từ thuộc mẫu [0] (heiban), nhằm phân biệt với mẫu [-1] (odaka). Cả hai đều có chuỗi cao độ giống nhau nếu chỉ xét riêng từ, nhưng sẽ khác nhau khi theo sau là trợ từ hoặc các thành phần khác trong câu.


Biểu diễn bằng ký hiệu \, ↓ hoặc ↘︎

Trong đó \ đánh dấu điểm mà cao độ bắt đầu hạ xuống (pitch drop). Nếu không có ký hiệu \, nghĩa là từ không có trọng âm (heiban). Ký hiệu ↓ được người Nhật sử dụng khá linh hoạt trong thực tế, nên cách dùng có thể khác nhau tùy từng tài liệu hoặc từng người.

世界(セ\カイ)[1]

真面目(マジメ)[0]

犬(イヌ\)[2]

納得(ナットク)[0]