Cấu trúc cơ bản của câu tiếng Nhật
Khi bạn bắt đầu học một ngôn ngữ mới — đặc biệt là một ngôn ngữ như tiếng Nhật, vốn không dùng khoảng trắng để phân tách từ — thì nguồn gây rối lớn nhất sẽ là việc làm sao chia câu thành các phần nhỏ một cách chính xác để dễ đọc và dễ hiểu. Hoạt động này được gọi là “phân tích câu” (parsing).
Nếu bạn không thể phân tích được một câu, bạn sẽ không hiểu được ý nghĩa của nó. Và nếu không hiểu được ý nghĩa, bạn sẽ không thể tiếp thu ngôn ngữ xuất hiện trong câu đó. Bài học này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn nhanh và ngắn gọn về những điều cần biết để bắt đầu có khả năng “phân tích câu” cơ bản.
Tiếng Nhật là một ngôn ngữ có trật tự SOV (Chủ ngữ – Tân ngữ – Động từ), khác với Tiếng Việt (hay Tiếng Anh) là SVO (Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ).
Ví dụ:
English: I eat (an) apple Japanese: I apple eat
Ban đầu bạn có thể thấy cách sắp xếp này khá kỳ lạ, nhưng bạn sẽ quen rất nhanh khi tiếp xúc với tiếng Nhật nhiều hơn. Ngoài ra, có khá nhiều ngoại lệ — trật tự này không phải là luật cứng, mà chỉ là xu hướng chung.
Tiếng Nhật có hai dạng câu cơ bản. Hầu hết các câu sẽ có dạng “A là B” hoặc “A làm B”. Theo trật tự tiếng Nhật, chúng tương ứng với “A B là” và “A B làm”. Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ học cách tạo câu dạng “A B là”, và sau đó sẽ học đến dạng “A B làm”. Rồi sau đó, chúng ta sẽ học cách nối và kết hợp các câu này với nhau.
Một đặc điểm quan trọng khác của tiếng Nhật là đây là ngôn ngữ có hiện tượng lược bỏ thành phần (pro-drop). Nghĩa là những gì có thể suy ra từ ngữ cảnh thì không cần nói ra. Ví dụ, nếu chủ ngữ đã rõ ràng, ta không cần nhắc lại. Câu “Apple eat” (Ăn táo) vẫn hoàn toàn chấp nhận được, miễn là người nghe hiểu chủ ngữ ở đây là “tôi”.
Lý do là vì tiếng Nhật là một ngôn ngữ vận hành theo “chủ đề”. Phần lớn các cuộc hội thoại trong tiếng Nhật sẽ bắt đầu bằng việc xác định chủ đề đang được nói đến, rồi sau đó bổ sung thêm thông tin liên quan đến chủ đề đó. Khi trọng tâm thay đổi, người nói sẽ đưa ra một chủ đề mới. Việc nhận ra và theo dõi sự thay đổi chủ đề là yếu tố then chốt để phân tích câu chính xác.
Ví dụ:
English: "I ate an apple then drank some water. What did you do?" Japanese: "About me, apple ate. Later, water drank. About you?"
Nghe có vẻ giống cách nói ngược đời hoặc kiểu “người nguyên thủy”, nhưng đó chỉ là vì việc ép cấu trúc tiếng Nhật sang Tiếng Việt trông rất buồn cười. Đây là ví dụ duy nhất trong toàn bộ hướng dẫn mà chúng tôi cố tình viết Tiếng Việt một cách không tự nhiên để so sánh với tiếng Nhật. Bạn không nên suy nghĩ về tiếng Nhật theo kiểu này. Bạn cần học cách suy nghĩ bằng tiếng Nhật, bởi vì tiếng Nhật không phải là Tiếng Việt.