Hướng dẫn tự học ngữ pháp Yokubi.
Dành cho tất cả những ai đang học, muốn học, và sẽ học.
Yokubi là một dự án mã nguồn mở.
github và gửi issue hoặc pull request.
Bạn nên (cần) đọc trang Trước khi bắt đầu và Preamble để hiểu cách sử dụng hướng dẫn này.
Trước khi bắt đầu
Những thứ bạn cần
Bạn cần biết hiragana và katakana, và một số lượng từ vựng tiếng Nhật cơ bản nhất định (Trong bộ thẻ Anki Kaishi1.5k chẳng hạn). Cách hiệu quả nhất để học kana (hiragana + katakana) là luyện tập. Bạn có thể dùng trang luyện kana này.
Bạn cần biết tiếng Nhật dùng những hệ chữ nào, biết văn bản tiếng Nhật trông ra sao, và biết kanji là gì. Bạn cũng cần phải học từ vựng bên ngoài hướng dẫn này. Hướng dẫn này sẽ chỉ tập trung vào ngữ pháp.
Kiểm tra thử: Hán tự 直 trong từ 直す (naosu) trông như thế nào?
Nếu hiển thị như hình này:

thì bạn chưa cài phông chữ Tiếng Nhật. Chữ 直す phải trông như thế này:

thì mới đúng nhé. Còn cài như nào thì bạn tự tìm giúp mình nhé :>
Cách sử dụng hướng dẫn này và học tiếng Nhật
Về cơ bản, đây là một hướng dẫn nhập môn. Hướng dẫn này có một quan điểm rất rõ ràng: cách duy nhất để tiếp thu các đặc điểm của ngôn ngữ và trở nên trôi chảy là tiếp xúc với chúng trong ngữ cảnh thực tế. Hướng dẫn này không cố gắng “nhồi” vào bạn cả đống ngữ pháp (mà phần lớn bạn không cần).
Khi đọc hướng dẫn này, đừng cố gắng ghi nhớ từng chi tiết.
Bạn không nên dành cả một tuần cho mỗi bài học. Thực tế, ngay cả một bài mới mỗi ngày cũng có thể là chậm, ngay cả khi bạn có ôn lại các bài cũ.
Mỗi bài học chính trong hướng dẫn này đều bao phủ ngữ pháp cơ bản. Bạn nên đọc toàn bộ càng nhanh càng tốt. Việc cho não tiếp xúc sớm quan trọng hơn là trì hoãn. Điều đó cho phép kiến thức có thời gian “lớn lên” một cách vô thức, và kể cả khi bạn cảm thấy mình chưa học được gì trong lần đầu đọc, nó vẫn sẽ giúp bạn nhớ tốt hơn ở những lần sau. Chỉ cần đừng mắc kẹt trong việc ôn đi ôn lại mãi.
Khi bạn đã đi được một đoạn đủ xa trong hướng dẫn này, bạn nên bắt đầu tiếp xúc với nội dung tiếng Nhật thật. Đặc biệt là đọc. Hướng dẫn này sẽ cho bạn biết khi nào là thời điểm phù hợp để bắt đầu, nhưng nếu bạn muốn thử sớm hơn thì cũng được thôi.
Cố gắng đọc thường xuyên, kể cả khi mỗi lần chỉ đọc được năm phút, sẽ cho bạn thấy rõ điểm yếu của mình ở đâu và giúp bạn cảm nhận được sự tiến bộ. Hướng dẫn này cho bạn tiếp xúc với ngữ pháp để có thể phân tích câu, nhưng bạn cần tiếp xúc với tiếng Nhật thật để biến sự tiếp xúc đó thành khả năng sử dụng.
Cách hiệu quả nhất để học từ vựng là bắt đầu nhặt từ (mining) từ các nội dung bạn thích, sau đó ghi nhớ chúng bằng flashcard. Cách này gọi là “mining”. Anki là phần mềm flashcard được gợi ý vì nó dùng phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition), tức là những gì bạn biết tốt sẽ xuất hiện ít hơn. Lúc đầu, bạn cũng có thể dùng danh sách tần suất hoặc bộ thẻ chia sẻ sẵn của người khác nếu bạn chưa muốn tự mining hoặc thấy việc tiếp xúc với nội dung tiếng Nhật còn quá khó. Mình gợi ý bạn sử dụng bộ thẻ từ vựng kaishi 1.5k.
Nếu bạn muốn nói tiếng Nhật, bạn bắt buộc phải tiếp xúc với tiếng Nhật nói (về cơ bản là nghe tiếng Nhật), nếu không phát âm của bạn sẽ rất thiếu tự nhiên. Không quan trọng đó là anime, tin tức hay sống ở Nhật, miễn là bạn tiếp xúc với tiếng Nhật ở dạng nói (nghe), không phải chỉ dạng viết (đọc). Việc này có thể làm sau khi bạn đã học đọc, nhưng bạn nên cho mình tiếp xúc thụ động càng sớm càng tốt (qua visual novel, nhạc, anime, v.v.), nếu không não bạn sẽ mất rất lâu để nhận ra những khác biệt âm thanh tinh tế — giống như việc người Nhật phải được luyện thì mới phân biệt được L và R. Nếu bạn dành hầu hết thời gian để đọc và bỏ qua ngôn ngữ nói, bạn cũng có thể hình thành phát âm và trọng âm cao độ (pitch accent) không tự nhiên, và sau này sẽ khó sửa hơn.
"Cứu với!"
Đừng căng thẳng. Hãy cố gắng tìm cách sử dụng hướng dẫn này theo hướng nhẹ nhàng, ít áp lực. Đừng tự dằn vặt vì thấy cái gì đó khó. Có những thứ đơn giản là cần thời gian.
Nếu bạn vẫn không biết phải làm gì, hoặc quay lại đây trong trạng thái bối rối:
- Bắt đầu học hiragana và katakana bên ngoài hướng dẫn này.
- Bắt đầu học từ vựng bên ngoài hướng dẫn này.
- Hiểu rằng không phải mọi kanji riêng lẻ đều là một từ tiếng Nhật hoàn chỉnh.
- Tự nhắc mình rằng tiếng Nhật không phải là bản sao từng từ một của Tiếng Việt.
- Nhiều khái niệm sẽ không thể hiểu theo kiểu dịch sát Tiếng Việt.
- Bạn không thể tiếp thu một ngôn ngữ nếu không tiếp xúc với nó.
- Cho đến khi bạn tiếp xúc đủ nhiều với tiếng Nhật, một số thứ đơn giản là sẽ chưa “vỡ ra”.
- Luôn tiếp tục tiến lên. Đó là cách bạn có được ngôn ngữ.
Đừng học thuộc lòng hướng dẫn này. Nó sẽ không hiệu quả. Thậm chí còn có thể gây hại.
Vẫn bị kẹt?
Đúng là mọi người học giống nhau khi nói đến việc đạt được sự thành thạo, trôi chảy, thông qua tiếp xúc và trải nghiệm thực tế. Nhưng không phải ai cũng học giống nhau khi nói đến việc học có chủ đích. Hướng dẫn này thuộc dạng học có chủ đích, và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Nếu sau khoảng hai tuần mà bạn thấy nó không hiệu quả, hãy thử các tài nguyên khác. Đọc giải thích về cùng một vấn đề ở nhiều nơi khác nhau có thể giúp bạn hiểu dễ hơn.
Chỉ cần đảm bảo rằng bạn không làm mình kiệt sức vì cố gắng “thành thạo” chúng. Sự thành thạo chỉ đến từ trải nghiệm thực tế, và trong việc học ngôn ngữ, điều đó có nghĩa là đọc và nghe.
Lời nói đầu
Hướng dẫn này sẽ bao phủ phần lớn ngữ pháp cần thiết để hiểu tiếng Nhật cơ bản. Nó sẽ không đi quá sâu vào chi tiết, và cũng không dạy nhiều từ vựng. Nếu bạn đang đọc bằng trình duyệt, hãy cài một tiện ích tra từ như Yomitan để có thể tra nhanh các từ xuất hiện trong câu ví dụ. Tuy vậy, có một số từ về bản chất gần như là ngữ pháp, nên chúng sẽ được giới thiệu trong các bài học cụ thể.
Sẽ không có bài tập:
- Việc “luyện kỹ năng” theo kiểu đọc giải thích ngữ pháp rồi trả lời câu hỏi không hiệu quả khi học một ngôn ngữ mới.
- Nhiều người đã quen với kiểu giáo dục hiện đại và sẽ nhanh chóng mất động lực nếu có quá nhiều thứ phải “làm bài”.
- Hướng dẫn ngữ pháp là nơi rất tệ để học từ vựng.
Nếu mục tiêu của bạn là thi các kỳ kiểm tra năng lực tiếng Nhật như JLPT, thì hướng dẫn này không được thiết kế riêng cho bạn. Bạn vẫn có thể dùng nó và sẽ ổn, vì đạt được năng lực tiếng Nhật thực sự cũng đồng nghĩa với việc có thể vượt qua các kỳ thi, nhưng trong ngắn hạn nó có thể không đúng với kỳ vọng của bạn. Các chủ đề trong hướng dẫn này không được sắp xếp theo độ khó JLPT, và nếu mục tiêu của bạn là đỗ các cấp thấp trong thời gian ngắn, bạn nên dùng các tài nguyên chuyên cho JLPT thì hơn.
Ngay cả những nhà ngôn ngữ học giỏi nhất thế giới cũng không thể giải thích những thứ tưởng như đơn giản, ví dụ như “gonna”, mà không viết ra cả một cuốn sách khó nhằn. Đây không phải vấn đề triết học, mà là vấn đề diễn đạt chính xác ý nghĩa thực sự của sự vật và cách chúng vận hành. Những lời giải thích đơn giản, chưa đầy đủ thì hữu ích, nhưng luôn có lỗ hổng. Hướng dẫn này cố gắng đi trên ranh giới đó và cảnh báo bạn về những thứ nó không thể giải thích trọn vẹn, nhưng việc này rất khó. Với tư cách là người đọc, bạn cần linh hoạt và chấp nhận những gì được viết ở đây theo “bề mặt” của nó. Hãy hiểu rằng đây là cách tiếng Nhật hoạt động, và việc hỏi tại sao thường sẽ không dẫn bạn đến đâu cả.
Hướng dẫn ngữ pháp này cố gắng cho bạn một mức độ tiếp xúc cơ bản với ngữ pháp tiếng Nhật. Nó không thể dạy bạn tiếng Nhật. Nó chỉ có thể giới thiệu. Nhiệm vụ của bạn là biến sự tiếp xúc đó thành khả năng thực sự. Việc tiếp xúc chỉ là bước đặt chân vào cửa.
Và nếu có thứ gì đó quá khó, cứ bỏ qua. Bạn không học để ghi nhớ nhằm vượt qua một bài kiểm tra. Bạn cũng không học để có thể nhận diện mọi cấu trúc với độ chính xác 100% khi tiếp xúc với tiếng Nhật.
Bạn chỉ đang cố gắng đưa những thứ này vào đầu mình. Nếu chưa làm được, không sao cả, sau này bạn sẽ tự nhiên hiểu được thôi.
Phần 1: Bắt đầu
Ai cũng phải bắt đầu từ đâu đó. Nếu bạn không còn là trẻ con, việc bắt đầu sẽ dễ hơn nếu bạn so sánh với những gì mình đã biết. Chúng ta sẽ làm như vậy trong một thời gian. Cách này không tốt bằng việc đọc tiếng Nhật thật sự, nhưng vì mới bắt đầu mà ^^!
(Hướng dẫn này giả định rằng bạn đã biết kana, đang tự học từ vựng, và có một từ điển tra nhanh kiểu di chuột như Yomitan. Nếu chưa có, hãy đi cài ngay.)
Cấu trúc cơ bản của câu tiếng Nhật
Khi bạn bắt đầu học một ngôn ngữ mới — đặc biệt là một ngôn ngữ như tiếng Nhật, vốn không dùng khoảng trắng để phân tách từ — thì nguồn gây rối lớn nhất sẽ là việc làm sao chia câu thành các phần nhỏ một cách chính xác để dễ đọc và dễ hiểu. Hoạt động này được gọi là “phân tích câu” (parsing).
Nếu bạn không thể phân tích được một câu, bạn sẽ không hiểu được ý nghĩa của nó. Và nếu không hiểu được ý nghĩa, bạn sẽ không thể tiếp thu ngôn ngữ xuất hiện trong câu đó. Bài học này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn nhanh và ngắn gọn về những điều cần biết để bắt đầu có khả năng “phân tích câu” cơ bản.
Tiếng Nhật là một ngôn ngữ có trật tự SOV (Chủ ngữ – Tân ngữ – Động từ), khác với Tiếng Việt (hay Tiếng Anh) là SVO (Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ).
Ví dụ:
English: I eat (an) apple Japanese: I apple eat
Ban đầu bạn có thể thấy cách sắp xếp này khá kỳ lạ, nhưng bạn sẽ quen rất nhanh khi tiếp xúc với tiếng Nhật nhiều hơn. Ngoài ra, có khá nhiều ngoại lệ — trật tự này không phải là luật cứng, mà chỉ là xu hướng chung.
Tiếng Nhật có hai dạng câu cơ bản. Hầu hết các câu sẽ có dạng “A là B” hoặc “A làm B”. Theo trật tự tiếng Nhật, chúng tương ứng với “A B là” và “A B làm”. Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ học cách tạo câu dạng “A B là”, và sau đó sẽ học đến dạng “A B làm”. Rồi sau đó, chúng ta sẽ học cách nối và kết hợp các câu này với nhau.
Một đặc điểm quan trọng khác của tiếng Nhật là đây là ngôn ngữ có hiện tượng lược bỏ thành phần (pro-drop). Nghĩa là những gì có thể suy ra từ ngữ cảnh thì không cần nói ra. Ví dụ, nếu chủ ngữ đã rõ ràng, ta không cần nhắc lại. Câu “Apple eat” (Ăn táo) vẫn hoàn toàn chấp nhận được, miễn là người nghe hiểu chủ ngữ ở đây là “tôi”.
Lý do là vì tiếng Nhật là một ngôn ngữ vận hành theo “chủ đề”. Phần lớn các cuộc hội thoại trong tiếng Nhật sẽ bắt đầu bằng việc xác định chủ đề đang được nói đến, rồi sau đó bổ sung thêm thông tin liên quan đến chủ đề đó. Khi trọng tâm thay đổi, người nói sẽ đưa ra một chủ đề mới. Việc nhận ra và theo dõi sự thay đổi chủ đề là yếu tố then chốt để phân tích câu chính xác.
Ví dụ:
English: "I ate an apple then drank some water. What did you do?" Japanese: "About me, apple ate. Later, water drank. About you?"
Nghe có vẻ giống cách nói ngược đời hoặc kiểu “người nguyên thủy”, nhưng đó chỉ là vì việc ép cấu trúc tiếng Nhật sang Tiếng Việt trông rất buồn cười. Đây là ví dụ duy nhất trong toàn bộ hướng dẫn mà chúng tôi cố tình viết Tiếng Việt một cách không tự nhiên để so sánh với tiếng Nhật. Bạn không nên suy nghĩ về tiếng Nhật theo kiểu này. Bạn cần học cách suy nghĩ bằng tiếng Nhật, bởi vì tiếng Nhật không phải là Tiếng Việt.
Trạng thái tồn tại với だ và です
Chúng ta bắt đầu với dạng câu “A là B”. Trong tiếng Nhật có hai từ cơ bản mang nghĩa “là”. Thuật ngữ ngữ pháp cho loại từ này là copula (từ nối). Chúng được gọi riêng vì chúng giống động từ nhưng có vai trò đặc biệt.
Hai copula trong tiếng Nhật là だ và です. Trong đó, です mang sắc thái lịch sự hơn だ. Mặc dù cả hai đều là copula, cách dùng của chúng khá linh hoạt và đôi khi có thể bỏ hoàn toàn mà câu vẫn mang nghĩa “A là B”. Đặc biệt, trong hội thoại hiện đại, だ thường bị lược bỏ ở cuối câu.
Khác với Tiếng Việt, từ chỉ trạng thái tồn tại trong tiếng Nhật đứng sau từ mà nó bổ nghĩa, chứ không đứng trước. Quy tắc này cũng áp dụng cho đa số các từ bổ nghĩa khác trong tiếng Nhật: chúng bổ nghĩa cho từ nằm bên trái của mình.
Ví dụ:
ペンだ。 Là cây bút. / Đây là cây bút. ネコです。 Là con mèo. / Đây là con mèo.
Sự khác nhau giữa だ và です chủ yếu nằm ở mức độ lịch sự và trang trọng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng dù です là dạng lịch sự của だ, hai từ này không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau được. Chúng có nhiều cách dùng khác nhau, và bạn sẽ dần học được trong các bài sau.
Sau này bạn cũng sẽ gặp trường hợp です được dùng ở những nơi mà Tiếng Việt không dùng “is”. Lý do là vì đôi khi です chỉ đóng vai trò như một từ đệm, không mang thêm ý nghĩa cụ thể.
Để diễn đạt “không phải là”, ta đổi だ thành ではない và です thành ではありません. Trong lời nói, では thường được rút gọn thành じゃ, vì vậy じゃない và じゃありません xuất hiện phổ biến hơn. Ý nghĩa của chúng giống nhau. Ngoài ra còn có cách nói khác là thêm です vào sau ではない hoặc じゃない, vẫn giữ nguyên nghĩa lịch sự.
Ví dụ:
人じゃない Không phải là người. 本じゃないです hoặc 本ではありません Không phải là quyển sách. (lịch sự)
Tiếng Nhật có hai thì cơ bản: dạng thường (plain form) và dạng quá khứ. Vì từ điển liệt kê động từ theo dạng thường, nên dạng này cũng hay được gọi là “dạng từ điển”. Trong ngữ cảnh này, “dạng” và “thì” có thể hiểu gần như giống nhau.
Dạng quá khứ của だ là だった. Dạng quá khứ của です là でした.
Ví dụ:
オレだった! Là tôi đó! / Là tôi mà! (thân mật) そうでした。 Đúng là như vậy. (lịch sự)
Dạng từ điển thường được gọi là thì hiện tại hoặc thì không-quá-khứ. Điều quan trọng là dạng này được dùng trong rất nhiều tình huống. Tên gọi chỉ mang tính quy ước, không nên coi đó là luật cứng nhắc. Hướng dẫn này sẽ dùng các tên gọi đó xen kẽ nhau.
Nhìn chung, dạng thường và dạng quá khứ thường tương ứng với thì hiện tại và quá khứ trong Tiếng Việt, nhưng cách dùng không hoàn toàn giống nhau. Tiếng Nhật và Tiếng Việt sử dụng thì theo những cách khá khác biệt.
Trong tiếng Nhật, khi nói về những việc sẽ xảy ra trong tương lai, người ta thường dùng dạng thường. Đây là lý do xuất hiện tên gọi “không-quá-khứ”.
Đôi khi dạng quá khứ cũng được dùng để diễn tả trạng thái đã hoàn tất, giống như “đã trở thành”, kể cả trong những tình huống giả định hoặc chưa thật sự xảy ra. Bạn cũng có thể thấy dạng này được gọi là “thì hoàn thành” hoặc “dạng hoàn tất”.
Danh từ, đại từ
Tiếng Nhật có danh từ (名詞) và đại từ (代名詞), giống như Tiếng Việt. Tuy nhiên, đại từ trong tiếng Nhật không “đặc biệt” như trong Tiếng Việt, và phần lớn thời gian chúng hoạt động giống hệt như danh từ thông thường.
Trong đa số trường hợp, tiếng Nhật không phân biệt số ít và số nhiều. Danh từ và động từ không cần phải hòa hợp với nhau về số lượng, ngôi hay giống. Tiếng Nhật có thể biểu thị rõ ràng một nhóm bằng cách gắn một số hậu tố vào danh từ, nhưng những hậu tố này không phải là “số nhiều” đúng nghĩa. Chúng thường được dùng để truyền tải thêm thông tin mà dạng số nhiều thông thường không thể hiện được.
Tiếng Nhật có rất nhiều đại từ nhân xưng (tôi, bạn, họ) hơn Tiếng Việt, nhưng hệ thống đại từ chỉ định (này, kia, những cái này, những cái kia) lại đơn giản và ít bất quy tắc hơn. Ngoài ra, đại từ tiếng Nhật không thay đổi hình thức theo cách (case) như trong Tiếng Việt (ví dụ he và him). Bạn chỉ cần gắn thêm hậu tố vào chúng.
Dưới đây là một vài ví dụ. Bạn không cần cố ghi nhớ danh sách từ này. Hãy học từ vựng thông qua việc sử dụng bên ngoài hướng dẫn này.
私・わたし me (bình thường, hơi trang trọng khi nam giới dùng) あたし me (thân mật, nữ tính) 俺・おれ me (thân mật, nam tính) 僕・ぼく me (thân mật hoặc lịch sự, nam tính) 彼・かれ him 彼女・かのじょ her あなた you
Như đã đề cập trước đó, tiếng Nhật không cần phân biệt số ít và số nhiều. Nếu không dùng các từ hoặc hậu tố chỉ số nhiều, bạn chỉ có thể dựa vào ngữ cảnh để biết một danh từ là số ít hay số nhiều. Tuy nhiên, đôi khi bạn muốn làm rõ rằng mình đang nói đến số nhiều. Khi đó, bạn có thể dùng các hậu tố đặc biệt. Một trong số đó là 達. Hậu tố này có thể gắn vào đại từ hoặc danh từ và dùng để chỉ toàn bộ nhóm mà danh từ/đại từ đó thuộc về.
私達・わたしたち Us ジム達・じむたち Jim và những người đi cùng Jim ペン達・ぺんたち Cây bút và những thứ liên quan
達 thường được dùng cho sinh vật sống. Cách dùng với “pen” ở trên được xem là khẩu ngữ hoặc ít nhất là không trang trọng. Ví dụ này được đưa ra để cho thấy cách dùng đó vẫn tồn tại trong thực tế.
Tiếng Nhật có từ ghép, hoạt động giống như trong Tiếng Việt.
町・まち town, khu phố 中・なか bên trong, ở giữa 町中・まちなか trung tâm thị trấn, giữa thị trấn
Tiếng Nhật cũng có tiền tố và hậu tố giống như Tiếng Việt. Chúng khác với từ ghép ở chỗ chúng không thể tồn tại độc lập mà phải gắn vào một từ khác.
研究・けんきゅう nghiên cứu 研究者・けんきゅうしゃ nhà nghiên cứu
者, được đọc là しゃ trong trường hợp này, là một hậu tố. Nó có thể giống như một phần của từ ghép, nhưng không thể đứng riêng thành một từ độc lập. Khi 者 xuất hiện một mình trong câu, nó là một từ khác và không đọc là しゃ. Cảm ơn chữ Hán vậy.
Một số từ có thể có nhiều cách đọc khác nhau. 明日, nghĩa là “ngày mai”, thường được đọc là あした, nhưng cũng có thể đọc là あす (trang trọng, không hiếm) hoặc みょうにち (trang trọng hơn, hiếm hơn nhiều). Khi bắt đầu tập đọc, bạn nên chú ý đến sự khác nhau này, nếu không bạn sẽ rất dễ bị rối.
Trợ từ và cách ngữ pháp
Bây giờ chúng ta sẽ xem xét các câu phức tạp hơn thuộc dạng “A làm B”. Chúng ta sẽ học về động từ và cách chia động từ trong các bài sau, vì vậy hãy xem các câu ví dụ ở đây như minh họa tổng quát, không cần cố phân tích chi tiết.
Để hiểu được các câu dạng “A làm B”, trước hết chúng ta cần làm quen với “trợ từ” và khái niệm trật tự từ linh hoạt.
Tiếng Nhật sử dụng “trợ từ” (助詞), có chức năng gần giống giới từ trong Tiếng Việt, để xác định mối quan hệ giữa các từ và các thành phần khác trong câu. Trợ từ trong tiếng Nhật đứng sau cụm từ hoặc từ mà chúng bổ nghĩa, chứ không đứng trước. Ta nói rằng trợ từ “gắn” vào từ nằm bên trái của nó. Ở bài trước, bạn đã thấy một thứ khá giống trợ từ: copula だ.
Trong Tiếng Việt, chúng ta dựa vào trật tự từ để biết vai trò của từng từ trong câu: chủ ngữ, động từ, tân ngữ.
Những vai trò này được gọi là “cách” (case). Mỗi vai trò tương ứng với một cách ngữ pháp khác nhau. Tiếng Nhật dùng trợ từ để biểu thị các cách này, vì vậy chúng thường được gọi là “trợ từ đánh dấu cách”. Khi nói một trợ từ “đánh dấu” một vai trò, nghĩa là từ mà nó gắn vào đang đảm nhận vai trò đó trong câu.
Tiếng Nhật có một trật tự mặc định, và đôi khi trợ từ có thể bị lược bỏ nếu có thể suy ra ý nghĩa từ ngữ cảnh, nhưng nhìn chung trợ từ vẫn là tiêu chuẩn. Một số từ cũng có thể xuất hiện “tự do” trong câu mà không cần trợ từ; chúng ta sẽ học về điều đó ở bài sau.
Hãy nhớ rằng: các bản dịch dưới đây chỉ nhằm mục đích minh họa. Các câu ví dụ và bản dịch không nhằm hướng dẫn chi tiết. Do tiếng Nhật không biểu thị rõ số ít và số nhiều, nhiều câu có thể áp dụng cho một hoặc nhiều đối tượng, như đã giải thích trong Lesson 2.
ネコがサカナを食べる A cat eats a fish. Một con mèo ăn một con cá.
Ở đây, が đánh dấu ネコ là chủ ngữ. を đánh dấu サカナ là tân ngữ trực tiếp. Sau đó động từ đứng ở cuối câu. Với động từ như “ăn”, chủ ngữ là thứ thực hiện hành động ăn, còn tân ngữ là thứ bị ăn.
Như đã giới thiệu trong Lesson 0, trong tiếng Nhật, người ta thường đưa ra “chủ đề” trước thay vì trực tiếp đánh dấu chủ ngữ hoặc tân ngữ. Để làm điều này, tiếng Nhật dùng trợ từ chủ đề は, mang ý nghĩa đơn giản là “đây là điều tôi đang nói đến”. Nhiều hướng dẫn ngữ pháp thường so sánh は với が. Điều này là vì đôi khi dùng が nghe không tự nhiên, và phải dùng は thay thế, hoặc lược bỏ chủ ngữ. Tuy nhiên, đừng hiểu lầm rằng は chỉ là một lựa chọn thay thế cho が. は có phạm vi rộng hơn. Đôi khi nó thay thế が và biến chủ ngữ thành chủ đề, nhưng đôi khi nó lại biến tân ngữ thành chủ đề. Khi đó, thành phần vốn được đánh dấu bởi を sẽ bị thay thế.
サカナはネコが食べる The fish, a cat eats it. Con cá thì, một con mèo ăn nó. ネコはサカナを食べる The cat, it eats a fish. Con mèo thì, nó ăn một con cá.
Vì thông thường người nói sẽ đưa ra chủ đề trước rồi mới mô tả về nó, nên khi chúng ta cố ý dùng các trợ từ không phải chủ đề (như が) ở vị trí mà người ta mong đợi は, thì phần đó sẽ được nhấn mạnh thêm. Sự “nhấn mạnh” này là bổ sung thêm ngoài chức năng đánh dấu chủ ngữ của が, chứ không thay thế nó. Thường thì が mang sắc thái nhấn mạnh, nhưng không phải lúc nào cũng vậy; đôi khi nó chỉ đơn thuần là chủ ngữ trung tính và chủ đề là một thành phần khác.
So sánh:
ネコがサカナを食べる Cats are the ones that eat fish. Chính mèo là loài ăn cá. ネコはサカナを食べる Cats eat fish. Mèo ăn cá.
Tiếng Việt dùng mạo từ và các kiểu cấu trúc câu đặc biệt để thể hiện sự nhấn mạnh này, nhưng tiếng Nhật phải dựa vào trợ từ, vì trật tự từ không quyết định vai trò ngữ pháp.
Một điểm khác là chủ đề được đánh dấu bằng は thường được hiểu là thứ đã được nhắc đến trước đó trong hội thoại (tương tự sự khác nhau giữa “the” và “a” trong Tiếng Việt), hoặc là một phát biểu mang tính khái quát, ai cũng biết.
Ví dụ, tất cả các bản dịch dưới đây đều có thể đúng. Ngữ cảnh sẽ cho biết cách hiểu nào phù hợp nhất.
ネコは魚を食べる Cats eat fish (cats in general) Mèo ăn cá (nói chung về loài mèo) The cat eats fish (the cat we were talking about) Con mèo đó ăn cá (con mèo đang được nhắc tới) ネコが魚を食べる A cat eats fish (a particular arbitrary cat) Một con mèo nào đó ăn cá The cat is the one that eats fish (a specific cat out of a group) Chính con mèo đó là con ăn cá
Bài học này chỉ mới chạm vào bề mặt của rất nhiều vai trò mà は và が có thể đảm nhận. Đừng cố ghi nhớ chúng như những quy tắc tuyệt đối. Chỉ cần nắm được “cảm giác chung” và ý nghĩa mà các cấu trúc này có thể truyền tải khi bạn gặp chúng trong ngữ cảnh.
Động từ
Tiếng Nhật có cả động từ thường và động từ bất quy tắc (動詞). Tuy nhiên, khác với Tiếng Việt — nơi có rất nhiều dạng chia bất quy tắc như (“read” → “read”, “speak” → “spoke”, v.v.) — thì phần lớn động từ tiếng Nhật là động từ có quy tắc và tuân theo những mẫu chia rất chặt chẽ.
Tiếng Nhật có hai nhóm động từ có quy tắc chính: ichidan (一段) và godan (五段), và chúng được chia theo những cách khác nhau. Ichidan nghĩa là “một hàng”, còn godan nghĩa là “năm hàng”. Cách gọi này liên quan đến cách chúng biến đổi âm khi chia. “Hàng” ở đây ám chỉ bảng chữ cái kana (五十音図), nhưng bạn không cần ghi nhớ bảng đó ở thời điểm này.
Dưới đây là một số ví dụ, sử dụng dạng ます (lịch sự) mà chúng ta sẽ học kỹ hơn trong Lesson 17. Bạn không cần cố ghi nhớ danh sách này.
見る/見ます, động từ ichidan. 切る/切ります, động từ godan, kết thúc bằng る. 買う/買います, động từ godan, kết thúc bằng う. 死ぬ/死にます, động từ godan, kết thúc bằng ぬ.
Động từ ichidan luôn kết thúc bằng る, và khi chia thì chỉ cần bỏ る đi. Phần đứng trước る chính là phần “gốc” của động từ và không thay đổi. Bạn có thể gọi nó là “thân động từ”. Bản thân động từ, ngoài phần chia, về cơ bản chỉ có “một hình dạng”.
Động từ godan có thể kết thúc bằng nhiều âm tiết khác nhau, không chỉ riêng る. Ở dạng từ điển, âm tiết cuối cùng của chúng luôn có nguyên âm “u”, và khi chia, nguyên âm này có thể biến đổi thành một trong bốn nguyên âm còn lại. Vì vậy, về mặt lý thuyết, chúng có năm khả năng biến đổi ở cuối — tương ứng với “năm hàng”.
Các động từ godan ở dạng từ điển có thể kết thúc bằng nhiều âm khác nhau, nhưng tất cả đều kết thúc bằng nguyên âm “u” (theo cách đọc romaji). Những động từ sau đây đều là godan:
切る 殺す 死ぬ 選ぶ 読む 買う 動く 急ぐ 持つ
Động từ ichidan thì luôn kết thúc bằng る:
食べる 負ける 変える
Trong tiếng Nhật, việc chia động từ thường “xếp chồng” nhiều yếu tố lên nhau, khiến bạn có thể gặp những chuỗi động từ rất dài như 見られたくなかった. Ở các bài sau, chúng ta sẽ học dần logic phía sau việc ghép nhiều dạng chia như vậy. Khi bạn tiếp xúc với tiếng Nhật nhiều hơn, việc tách và hiểu những chuỗi dài này sẽ ngày càng dễ.
Bài học này chỉ nhằm đặt nền tảng cơ bản để bạn có thể hiểu những nội dung sẽ được đề cập trong các bài tiếp theo.
Sở hữu và thuộc tính với の
の là một trợ từ. Nó vừa dùng để biểu thị sở hữu, vừa dùng để biểu thị quan hệ thuộc tính. “Thuộc tính” ở đây có nghĩa là một thứ đóng vai trò như đặc điểm của một thứ khác, giống như thuộc tính trong trò chơi điện tử, ví dụ “lửa” trong “kiếm lửa”. Mối quan hệ mà の thể hiện thường khá trực tiếp và rõ ràng.
私のネコ My cat Con mèo của tôi 君のX Your X. X của bạn ネコの先 Ahead of the cat Phía trước con mèo 男の子 Boy (metaphorically, male child) Cậu bé (nghĩa đen: đứa trẻ nam)
Nếu bạn cảm thấy rối, cách đơn giản nhất để ghi nhớ の là: nó giống như “of” trong Tiếng Việt, nhưng áp dụng theo chiều ngược lại.
夜の人 Person of the night Người của màn đêm / người hoạt động về đêm
Đôi khi “of” vẫn gây khó hiểu, lúc này bạn nên quay lại với ý tưởng về “thuộc tính”.
夜の海 The night sea Biển ban đêm 海の夜 Night on the sea (NOT "night of the sea") Đêm trên biển (KHÔNG phải “đêm của biển”)
の thực tế là từ xuất hiện nhiều nhất trong toàn bộ tiếng Nhật, vì vậy hãy chắc chắn rằng bạn nhớ thật kỹ cách dùng của nó!
彼女の子供の名前だ。 It is her child's name. Đó là tên của con cô ấy.
Trợ từ に, へ và から
Các trợ từ này chủ yếu liên quan đến địa điểm. から biểu thị điểm bắt đầu của một hành động, còn へ và に biểu thị điểm đến hoặc hướng của hành động.
から tương đương với “from” trong Tiếng Việt, kể cả khi dùng theo nghĩa trừu tượng.
誰かが外から俺の部屋へノックをした。 Someone knocked on my door from outside. Có ai đó gõ cửa phòng tôi từ bên ngoài.
Trong câu Tiếng Việt thậm chí không đánh dấu vai trò của từng danh từ. Trợ từ trong tiếng Nhật giúp việc này rõ ràng hơn, ít nhất là đối với người học.
Trong tiếng Nhật, chủ ngữ có thể bị lược bỏ nếu đã hiểu từ ngữ cảnh hoặc không quan trọng. Nhiều câu ví dụ sẽ không có đại từ rõ ràng, nên khi dịch sang tiếng Việt, chúng ta sẽ thêm đại từ ngẫu nhiên cho dễ đọc. Hãy nhớ rằng nếu bản dịch dùng “anh ấy” hay “cô ấy” thì trong câu tiếng Nhật gốc thường không hề xác định giới tính.
へ trong hầu hết các trường hợp có thể hiểu là “đến” hoặc “hướng về”, kể cả nghĩa trừu tượng. Trong ví dụ trước, nó cũng có thể hiểu là “vào”. Bản dịch có thể khá linh hoạt.
東京へ行く Go towards Tokyo / Headed for Tokyo Đi về phía Tokyo / Hướng tới Tokyo
Trong nhiều câu, へ và に có thể thay thế cho nhau với sự khác biệt rất nhỏ về ý nghĩa. Đôi khi へ mang cảm giác trang trọng hoặc văn viết hơn.
に có thể đánh dấu nơi tồn tại hoặc điểm đến của hành động. Cách dùng thứ hai có phần trùng với へ, nhưng へ nhấn mạnh chuyển động và “hướng tới”, còn に nhấn mạnh điểm đích. Ngoài ra, に còn có thể đánh dấu thời điểm xảy ra hành động.
東京に暮らす To live in Tokyo (location of existence) Sống ở Tokyo (nơi tồn tại) 学校に来る Come to school. (target of direction) Đến trường (điểm đến) 朝の5時に起きた I woke up at 5 in the morning. (point in time) Tôi thức dậy lúc 5 giờ sáng (thời điểm)
Cần lưu ý rằng tất cả những điều trên chỉ là quy tắc tương đối. Trên thực tế, trợ từ phù hợp nhất phụ thuộc rất nhiều vào động từ được dùng trong câu. Các quy tắc chung chỉ giúp bạn ghi nhớ phần nào, nhưng cách chắc chắn nhất vẫn là thông qua trải nghiệm. Bạn sẽ phải dần ghi nhớ động từ nào đi với trợ từ nào, vì đôi khi chúng có vẻ khá tùy ý.
に còn có nhiều cách dùng khác không liên quan đến địa điểm, hướng hay thời gian. Nó có thể đóng vai trò là tân ngữ gián tiếp hoặc đối tượng của hành động. Tân ngữ gián tiếp là thứ có liên quan hoặc bị ảnh hưởng bởi hành động, nhưng không phải là trọng tâm chính của động từ.
研究者になる To become a researcher. Trở thành nhà nghiên cứu. 彼に手紙を渡した I gave him the letter. Tôi đưa lá thư cho anh ấy.
Đôi khi に còn thay thế cho tân ngữ trực tiếp trong những động từ mà Tiếng Việt xem là ngoại động từ, nhưng tiếng Nhật thì không.
電車に乗る To ride the train Đi tàu / Lên tàu
Tất cả các trợ từ trong bài này còn có thể được dùng theo nhiều cách khác nữa. Bạn nên học dần khi gặp chúng trong thực tế, vì không thể liệt kê hết.
Đây cũng là thời điểm tốt để lưu ý rằng trợ từ có thể gắn vào cả cụm từ, chứ không chỉ gắn vào một từ đơn lẻ. Điều này áp dụng cho tất cả các trợ từ mà chúng ta đã học cho đến nay.
私の家から来る It comes from my house Nó đến từ nhà tôi
Ở đây, から gắn vào 私の家, vốn có thể xem là một cụm từ duy nhất (“nhà tôi”).
Động từ dạng phủ định
Khi bạn muốn biến một động từ ichidan sang dạng phủ định, bạn chỉ cần bỏ る ở cuối dạng thường và thêm ない.
Đối với động từ godan, bạn đổi nguyên âm “u” ở cuối thành nguyên âm “a”, rồi thêm ない, với một ngoại lệ.
Các ví dụ dưới đây chỉ để minh họa. Bạn không cần ghi nhớ, chỉ cần hiểu cách hoạt động và tiếp tục học.
Ichidan: Bỏ る, thêm ない
| Plain | Negative |
|---|---|
| 見る | 見ない |
| 食べる | 食べない |
Godan: Đổi "u" thành "a", rồi thêm ない
| Plain | Negative |
|---|---|
| 殺す | 殺さない |
| 切る | 切らない |
| 書く | 書かない |
| 買う | 買わない |
Với động từ godan kết thúc bằng う, dạng phủ định dùng わない, chứ không phải あない. Đây chính là ngoại lệ duy nhất đã được nhắc tới ở trên.
Tính từ い
Tiếng Nhật có hai nhóm tính từ chính. Đừng lo, chúng không phức tạp như các nhóm động từ. Thực ra chúng khá đơn giản.
Hai nhóm đó là tính từ い (形容詞) và tính từ な (形容動詞).
Tính từ い hoạt động khá giống động từ và có thể chia dạng. Ngược lại, tính từ な hoạt động giống danh từ (và thường cũng có thể dùng như danh từ). Chúng ta sẽ học về tính từ な sau.
Dưới đây là một ví dụ về cách dùng tính từ い.
赤い火 Red fire Ngọn lửa đỏ
Lý do tính từ い giống động từ là vì chúng có thể chia dạng.
Để nói rằng một danh từ “là” hoặc “có” một đặc tính nào đó bằng tính từ い, bạn chỉ cần tạo câu dạng “A là B” với tính từ đứng trực tiếp như sau:
火が赤い The fire is red. Ngọn lửa màu đỏ. / Lửa thì đỏ.
Bạn không được thêm だ vào sau:
*火が赤いだ
Câu này sai hoàn toàn và không cần dịch.
Tuy nhiên, bạn có thể thêm です ở cuối câu, nhưng trong trường hợp này nó không đóng vai trò là copula. Nó chỉ thêm sắc thái lịch sự và không mang ý nghĩa gì khác. Đây là một điểm khác biệt quan trọng giữa だ và です. Khi không đứng sau danh từ, です chỉ đơn giản là một dấu hiệu lịch sự.
火が赤い The fire is red Ngọn lửa đỏ. 火が赤いです The fire is red (polite) Ngọn lửa đỏ. (lịch sự)
Ngoài です ra, cũng tồn tại một số cấu trúc cố định cho phép đặt だ sau tính từ い, nhưng đó là những trường hợp đặc biệt. Nếu bạn gặp thì đừng ngạc nhiên, nhưng hiện tại chưa cần bận tâm.
Giống như động từ, bạn cũng có thể chia dạng cho tính từ い. Bạn có thể thay い bằng かった để tạo quá khứ, hoặc bằng くない để tạo phủ định:
火が赤かった The fire was red. Ngọn lửa đã đỏ. 火が赤くない The fire is not red. Ngọn lửa không đỏ. 火が赤くなかった The fire was not red. Ngọn lửa đã không đỏ.
Tính từ いい là một ngoại lệ, và khi chia nó biến thành よい → よかった / よくない.
Vì ない trong động từ cũng hoạt động giống như một tính từ い, nên bạn có thể chia nó theo cách của tính từ い và tiếp tục nối thêm các dạng khác. Đây chính là lý do tạo ra những chuỗi động từ dài mà chúng ta đã đề cập trước đó.
見る to see (ichidan plain form) Xem / nhìn (dạng thường, động từ ichidan) 見ない to not see (negative) Không xem / không nhìn (phủ định) 見なかった did not see (negative, past) Đã không xem / đã không nhìn
Tính từ có thể được chuyển thành danh từ trừu tượng bằng cách thay い bằng さ. Còn những cách khác, nhưng さ là cách phổ biến nhất.
大きい large/big (adj) To / lớn (tính từ) 大きさ size/largeness (noun) Kích thước / độ lớn (danh từ)
Động từ quá khứ
Để tạo dạng quá khứ của động từ, bạn gắn た hoặc だ vào một “thân” (stem) nhất định.
Khái niệm thân đặc biệt quan trọng với động từ godan, vì nhóm này có nhiều thân khác nhau và thường có những điểm không hoàn toàn đều.
Trong khoảng 90% trường hợp, bạn chỉ cần quan tâm đến ba thân chính. Ví dụ:
| Plain form | "a" form | "i" form |
|---|---|---|
| 殺す | 殺さ | 殺し |
| 死ぬ | 死な | 死に/死ん |
| 書く | 書か | 書き/書い |
Lưu ý: “a form” và “i form” không phải là thuật ngữ chính thức, chỉ là cách gọi tạm để chỉ nguyên âm mà thân kết thúc. Hiện tại bạn chưa cần biết tên học thuật của các dạng này.
Ví dụ cách dùng các thân:
殺す He kills Anh ấy giết. 殺さない He doesn't kill Anh ấy không giết. 殺した He killed Anh ấy đã giết.
Đúng vậy, những thứ cơ bản như thì và phủ định chỉ cần ba thân này. Còn những thân khác tồn tại, nhưng ít gặp hơn và sẽ học sau.
Bây giờ chúng ta có thể học dạng quá khứ một cách chính thức. Trước đó, chúng ta đã thấy dạng quá khứ của だ và です là だった và でした. Chúng ta cũng vừa thấy 殺した trong ví dụ ở trên.
Bạn có thể đoán đúng rằng chính た là yếu tố tạo nên thì quá khứ. Phần khó là: với động từ godan, thân dùng cho quá khứ không đều như thân dùng cho phủ định. Nó phụ thuộc vào âm tiết kết thúc của dạng từ điển.
Dưới đây là tất cả các khả năng:
切る 殺す 死ぬ 選ぶ 読む 買う 動く 急ぐ 持つ 切った 殺した 死んだ 選んだ 読んだ 買った 動いた 急いだ 持った
Bạn không cần học thuộc bảng này. Chỉ cần nhớ một số quy tắc chung dựa trên hàng kana mà động từ thuộc về:
- う, つ, hoặc る → った
- す → した
- ぶ, む, hoặc ぬ → んだ
- く → いた, ぐ → いだ
Ngoài ra còn một vài động từ có cách chia hơi “kỳ lạ”, ví dụ 問う → 問うた. Chỉ có rất ít động từ như vậy (một ví dụ khác là 乞う → 乞うた). Bạn không cần ghi nhớ, chỉ cần biết là chúng tồn tại và không quá phổ biến.
Người Nhật không phải suy nghĩ theo từng bước quy tắc này mỗi khi chia động từ. Với họ, đó là phản xạ tự nhiên. Ít nhất, khi bạn đọc và nghe tiếng Nhật đủ nhiều, bạn sẽ có thể nhận ra dạng quá khứ ngay lập tức. Tiếp xúc thực tế quan trọng hơn học thuộc.
Dạng quá khứ của động từ ichidan thì rất đơn giản: chỉ cần thay る bằng た.
| Non-past | Past |
|---|---|
| 見る | 見た |
| 食べる | 食べた |
Chúng ta sẽ học thêm một cách dùng khác của thân này trong Lesson 12.
Quy tắc chia động từ còn phức tạp hơn thế này, nhưng hãy tiếp cận từng bước một.
Dạng て
Nếu bạn thấy bài này khó, cũng đừng lo. Chúng ta chỉ đang học những nền tảng cơ bản, và bạn chưa cần phải ghi nhớ hay thấm hết mọi thứ ngay lúc này.
Trong tiếng Nhật có một dạng động từ kết thúc bằng て. Dạng này được dùng chủ yếu theo hai cách:
- để nối nhiều hành động hoặc mệnh đề lại với nhau;
- để thêm sắc thái, ý nghĩa bổ sung cho một hành động hoặc phát biểu.
Dạng て được tạo bằng cách thay た (dạng quá khứ) bằng て. Lưu ý rằng đây không phải là một dạng quá khứ khác. Dạng て không tự mang ý nghĩa thì. Nó không cho biết câu là hiện tại hay quá khứ.
殺して 切って 買って 死んで 食べて
Tính từ cũng có thể có dạng て. Cách tạo là đổi い thành くて.
| 赤い | 赤くて |
| 怖い | 怖くて |
| 面白い | 面白くて |
| いい | よくて |
Quy tắc này cũng áp dụng cho dạng phủ định, và đó cũng là cách chúng ta tạo dạng て cho động từ phủ định.
| 赤くない | 赤くなくて |
| 食べない | 食べなくて |
Trước đây chúng ta đã thấy các câu dạng “A là B” và “A làm B”. Với dạng て, chúng ta bắt đầu gặp dạng câu “A làm B, rồi C làm D”. Ở mức cơ bản nhất, AてB có nghĩa là “A xảy ra, rồi B xảy ra”. Nó có thể biểu thị trình tự thời gian, hoặc mối quan hệ nguyên nhân → kết quả. Dạng này cho phép tạo ra những câu dài với nhiều động từ nối tiếp nhau. Lưu ý rằng chủ ngữ ở hai vế không nhất thiết phải giống nhau.
察しがよくて助かる It is a relief that you have good intuition. (lit. you have good intuition and that helps me) Thật may là bạn có khả năng hiểu ý tốt. (nghĩa đen: bạn có trực giác tốt và điều đó giúp tôi)
Lưu ý: có hay không có dấu phẩy sau て cũng không quan trọng. Trong tiếng Nhật, dấu phẩy không có vai trò ngữ pháp, nhưng có thể giúp người đọc dễ phân tích câu hơn.
Mệnh đề 察しがよくて được theo sau bởi mệnh đề 助かる. 助かる không bổ nghĩa cho よくて. Thay vào đó, mệnh đề đầu tạo bối cảnh cho mệnh đề sau. Trong tiếng Nhật, rất thường gặp kiểu: nêu một mệnh đề ban đầu, chia sang dạng て, rồi thêm một mệnh đề thể hiện cảm xúc hoặc đánh giá chủ quan về mệnh đề đó. Bạn cảm thấy “được giúp đỡ / nhẹ nhõm” (助かる) vì người kia có đặc điểm là 察しがいい (hiểu ý tốt).
遅くなってすみません I'm sorry for being late (lit. "I am late and I am sorry") Xin lỗi vì tôi đến muộn. (nghĩa đen: tôi đến muộn và tôi xin lỗi)
Trong cụm quen thuộc 〜てすみません, phần đứng trước て cho biết nguyên nhân của lời xin lỗi.
彼女の目を見て、頷いた I looked her in the eyes and I nodded Tôi nhìn vào mắt cô ấy và gật đầu.
Trong ví dụ này, て chỉ đơn giản là nối các hành động theo chuỗi. Như đã nói trước đó, dạng て không biểu thị thì. Thì của cả câu được quyết định bởi động từ cuối cùng. Vì 頷いた là dạng quá khứ, nên toàn bộ câu được hiểu là quá khứ.
Đôi khi dạng て cho phép động từ hoạt động giống như một chủ đề. Trong trường hợp này, nó trông giống danh từ, dù thực chất không phải là danh từ. Khi dùng theo cách này, nó thường đi kèm trợ từ は.
腹が減っては戦はできない It is impossible to go to war when you are hungry. Khi bụng đói thì không thể ra trận.
Dạng て của ない là なくて, và nó thường mang sắc thái “không làm X, nên Y”. Tuy nhiên, đây chỉ là một sắc thái thường gặp, không phải ý nghĩa duy nhất.
早く起きなくて仕事に遅れた I didn't get up early, and I was late for work. (reason) Tôi không dậy sớm, nên bị trễ giờ làm.
Dạng て làm trợ động từ và các động từ cho / nhận
Ngoài việc nối hai mệnh đề thành một câu, dạng て còn có thể hoạt động như một trợ động từ. Khi dùng theo mẫu <động từ 1>て<động từ 2>, động từ thứ hai sẽ bổ sung hoặc điều chỉnh ý nghĩa cốt lõi của động từ thứ nhất. Thông thường, động từ thứ hai mang ý nghĩa trừu tượng và đôi khi chỉ mang tính ngữ pháp.
殺してあげる I'll do you the favor of killing you Tôi sẽ “làm ơn” giết bạn cho.
Trong ví dụ này, động từ あげる gắn vào dạng て của 殺す. あげる có nhiều nghĩa, trong đó có “nâng lên” và “cho / tặng (ai đó cái gì)”. Khi dùng trong cấu trúc này, nó mang nghĩa là “cho” hành động 殺す cho người khác. Nó thường có sắc thái làm điều gì đó như một ân huệ, đôi khi mang tính mỉa mai hoặc châm biếm (như trong ví dụ trên).
助けてもらう To receive help (directed towards yourself) Được ai đó giúp đỡ.
Ở đây, động từ “nhận” もらう gắn vào 助ける. Việc thêm てもらう thường mang sắc thái biết ơn vì chủ ngữ nhận được một ân huệ. Nhưng không chỉ có vậy.
Cụm 私が助ける có nghĩa là “tôi giúp (ai đó)”, tức là 私 là người thực hiện hành động giúp.
Trong khi đó, 私が助けてもらう lại có nghĩa là “tôi được giúp”, tức là 私 là người nhận hành động giúp đỡ.
Mẫu XてY không chỉ đơn giản là gắn động từ Y vào sau X, mà có thể tạo ra cả một cụm động từ mới với ngữ pháp và ý nghĩa khác.
Cách dùng て như một trợ động từ này rất quan trọng, và là một trong những điểm cốt lõi tạo nên những cấu trúc rất “chất Nhật”, thường khó dịch chính xác sang Tiếng Việt.
Ngoài てあげる và てもらう, còn có một động từ thứ ba là てくれる, hoàn thiện “vòng tròn” cho / nhận:
<verb>てあげる Bạn / ai đó làm <verb> như một ân huệ cho người khác <verb>てもらう Bạn nhận được ân huệ <verb> từ người khác <verb>てくれる Ai đó làm <verb> như một ân huệ cho bạn
Điều quan trọng là phân biệt “nhóm bên trong” và “nhóm bên ngoài”, nhưng phần này khá phức tạp nên tạm thời chưa đi sâu. Hiện tại, bạn chỉ cần nhớ:
- てもらう: gần như luôn dùng khi bạn là chủ ngữ, và bạn nhận ân huệ từ người khác.
- てくれる: chủ ngữ là người khác, và họ làm ân huệ cho bạn.
Hãy chú ý các trợ từ trong ví dụ sau:
(私が)父に教えてもらった (I) was taught by my father. (Tôi) được bố dạy. 父が(私に)教えてくれた My father taught (me) Bố đã dạy (tôi).
Những phần trong ngoặc thường được lược bỏ, vì chỉ cần dùng てくれる hay てもらう là người Nhật đã có thể ngầm hiểu “hướng” của hành động (hướng về phía ai).
Trong Tiếng Việt, ta nói “He taught me”, còn trong tiếng Nhật có thể chỉ cần nói “彼が教えてくれた”. Phần “me” đã được bao hàm trong てくれる.
Sau này, chúng ta sẽ còn gặp những cách dùng trợ động từ て khác để thể hiện hướng chuyển động, như ていく và てくる.
Đối với động từ và tính từ ở dạng ない, còn có một biến thể khác của dạng て thường dùng với sắc thái trợ động từ. Thay vì なくて, người ta dùng ないで.
食べないで待つ To wait while not eating Chờ trong khi không ăn.
Ở đây, 食べないで là dạng て mang tính trợ động từ của 食べない, và nó bổ nghĩa cho động từ phía sau (待つ). Nó hoạt động gần giống trạng từ, thêm thông tin và bối cảnh cho động từ cuối.
Chúng ta sẽ gặp thêm nhiều ví dụ về ないで trong các bài sau. Hiện tại, bạn chỉ cần biết rằng dạng này tồn tại.
Yêu cầu nhẹ với てください và dạng mệnh lệnh
Dạng て cũng có thể được dùng để tạo câu mệnh lệnh đơn giản. Khi thêm ください sau dạng て, ta đang lịch sự yêu cầu ai đó làm việc gì (cho mình), về bản chất là đưa ra một mệnh lệnh nhẹ nhàng. Cách dùng này phổ biến đến mức đôi khi có thể bỏ hẳn ください mà câu vẫn mang ý mệnh lệnh. Khi bỏ ください, câu trở nên thân mật hơn và có thể nghe trực tiếp hơn (thậm chí hơi thô).
野菜を食べてください Please eat your veggies Làm ơn ăn rau đi. 食べて、少年 Eat, boy. Ăn đi, cậu bé. 見て! Look! Nhìn kìa!
Dạng này cũng có thể kết hợp với động từ phủ định dưới dạng ないでください để diễn đạt lời cấm đoán nhẹ hoặc yêu cầu đừng làm gì đó.
バカなことを言わないでください Don't say stupid things, please Làm ơn đừng nói những điều ngu ngốc. 食べないで Please don't eat. Làm ơn đừng ăn.
ください cũng có thể được dùng như một động từ độc lập, thay vì trợ động từ. Trong trường hợp này, nó có nghĩa là “làm ơn cho tôi”. Bạn thường dùng khi gọi món hoặc mua đồ trong cửa hàng.
肉まんをください Please give me a nikuman Cho tôi một cái nikuman.
Cần lưu ý rằng tiếng Nhật còn nhiều cách khác để tạo câu mệnh lệnh. Dạng て(ください) là một kiểu mệnh lệnh khá nhẹ và mềm, gần với lời yêu cầu lịch sự hơn là mệnh lệnh thẳng.
Điều này dẫn đến dạng thân thứ tư thường gặp của động từ: dạng mệnh lệnh (imperative form). Đây là dạng mệnh lệnh “thực sự”, khác với yêu cầu mềm bằng てください. Lưu ý rằng dạng này thường nghe khá thô hoặc cộc.
Với động từ ichidan, tạo dạng mệnh lệnh bằng ろ.
Với động từ godan, đổi âm u ở cuối sang âm e.
見ろ! Look! Nhìn đi! 殺せ Kill! Giết! 切れ Cut! Cắt! 買え Buy! Mua!
Ngoài ra còn có một dạng mệnh lệnh khác cho động từ ichidan, nhưng bạn có thể bỏ qua ở thời điểm này. Nó mang sắc thái cổ và kiểu cách. Chỉ cần biết rằng nó tồn tại:
食べよ! Eat! Ăn đi!
Trợ từ で, では và じゃ
Thông thường, で dùng để đánh dấu “hoàn cảnh”, “phương tiện” của một hành động, hoặc “địa điểm” nơi hành động đó diễn ra.
刀で殺した He killed with a katana Anh ta giết bằng kiếm katana. バスで来た I came by bus Tôi đến bằng xe buýt. 学校で働く To work in a school Làm việc ở trường học. 金属で出来ている It is made of metal Nó được làm bằng kim loại.
Về mặt lịch sử, で xuất phát từ dạng rút gọn của trợ từ kép にて. Bạn vẫn có thể thấy にて trong văn viết cổ, trang trọng, hoặc trong các thông báo mang tính nghi thức.
で cũng có thể hoạt động giống như dạng て của だ, tức là nối các danh từ lại với nhau giống như て nối động từ hoặc tính từ. Trong cách dùng này, nó mang ý nối câu.
中学生で一人暮らしはできない To be a middle schooler and live alone is not possible Là học sinh cấp hai và sống một mình thì không thể.
Đôi khi rất khó phân biệt rõ で với tư cách là trợ từ chỉ phương tiện/địa điểm và で với tư cách là dạng て của だ. Tuy nhiên, điều quan trọng là bạn hiểu được ý nghĩa chung của câu. Bạn không cần lúc nào cũng xác định chính xác định nghĩa từ điển của từng trợ từ.
Điều này dẫn tới trợ từ kép では. Chữ は ở đây có thể xem như trợ từ chủ đề, nhưng ý nghĩa của では không chỉ đơn giản là ghép của で và は. Cách dùng này nhấn mạnh rằng mệnh đề phía sau áp dụng cho bối cảnh hoặc hoàn cảnh của danh từ được đánh dấu bởi では.
公園ではアイスが売られる Ice cream is sold at the park. Kem được bán ở công viên.
Cách dùng này cũng mở rộng sang trạng thái tồn tại / là gì đó, như đã thấy trong lesson 1.
私は学生ではない I am not a student. Tôi không phải là học sinh / sinh viên.
Nhắc lại một chút: では thường được rút gọn thành じゃ. Một số phương ngữ dùng những dạng “copula” khác thay cho だ, ví dụ や (thường gặp ở Kansai) hoặc じゃ (thường dùng cho nhân vật ông già trong tác phẩm hư cấu để tạo cảm giác cổ xưa). Dạng じゃ này là rút gọn của một thứ khác, không phải では. では thông thường không phải là copula.
ペンじゃ Tis a pen. (it's a pen.) Là cái bút đó.
Đi sâu vào mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ là những phát biểu được lồng vào bên trong một phát biểu khác. Nếu ta có cấu trúc "A là B", mệnh đề quan hệ cho phép mở rộng thành kiểu "A là (B mà là C)", rồi tiếp tục thành "A là (B mà là (C mà làm D))". Trong Tiếng Việt, dạng này có thể trông khá rối, nhưng trong tiếng Nhật thì rất phổ biến.
Trong bài này, chúng ta sẽ tập trung vào mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ. Đây là những phần như "I used to live in" trong câu "That is the house I used to live in" (Đó là ngôi nhà mà tôi từng sống).
Để biến một động từ thành phần bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ, bạn chỉ cần đặt động từ đó ngay trước danh từ. Vì vậy, động từ tiếng Nhật về mặt chức năng có thể hoạt động giống như tính từ.
食べる人 Person that eats Người ăn (người đang ăn) 私にくれる人 People that give to me Người cho tôi
Dạng thường của だ không thể dùng để tạo mệnh đề quan hệ vì nó không thể nối trực tiếp đứng trước danh từ, nhưng dạng quá khứ của nó thì có thể.
*必要だ食べ物です (ungrammatical) (Sai ngữ pháp) 好きだった食べ物 Food that I liked Món ăn mà tôi thích
Trong một số trường hợp hiếm hoi, quy tắc này có thể bị phá vỡ, nhưng về cơ bản đây là một quy tắc thật. Đừng tạo mệnh đề quan hệ kết thúc bằng だ.
Trong các mệnh đề quan hệ ngắn, trợ từ の có thể được dùng để thay thế cho trợ từ が dùng để đánh dấu chủ ngữ. Việc dùng の thay cho が chỉ xảy ra trong mệnh đề quan hệ, và chỉ khi trong cùng mệnh đề đó không có trợ từ を.
君の来た場所 The place where you came (from) Nơi bạn đã đến 私の食べたラーメン The ramen I ate Tô mì ramen mà tôi đã ăn 私がラーメンを食べたレストラン The restaurant I ate ramen at Nhà hàng nơi tôi ăn ramen
Ở ví dụ cuối, の không thể thay cho が, vì 私のラーメンを食べたレストラン sẽ mang một ý nghĩa rất khác, thậm chí gần như vô nghĩa: "Nhà hàng đã ăn mì ramen của tôi".
な-adjectives
Bây giờ chúng ta sẽ xem xét な-adjectives, được gọi tên theo chữ な đứng sau chúng. な-adjectives là những từ đơn giản, hình thức giống như danh từ, nhưng có thể dùng để bổ nghĩa cho danh từ khác bằng cách nối với chữ な.
バカな子供 Stupid kid Đứa trẻ ngu ngốc 大好きな人 Beloved person Người mà (tôi) rất yêu quý
Giờ bạn đã biết mệnh đề quan hệ là gì, thì có thể hiểu rằng từ “attributively” về cơ bản có nghĩa là “dùng như một mệnh đề quan hệ”.
Ở cuối câu, な-adjectives có thể trông giống như danh từ, và cũng giống danh từ, chúng có thể kết thúc câu với だ.
この部屋は静かだ This room is quiet. Căn phòng này yên tĩnh.
Chữ な về cơ bản là thứ cho phép な-adjectives hoạt động như thành phần bổ nghĩa trong câu. Bạn có thể đã nhận ra cấu trúc <adj>な<noun> trông rất giống với cấu trúc <noun>の<noun> đã học trong Lesson 5. な thậm chí đôi khi cũng có thể dùng với một số danh từ thường, không chỉ với な-adjectives, nhưng đây là cách dùng hơi đặc biệt với sắc thái riêng, nên chưa cần quan tâm lúc này.
魔法の世界 World of magic Thế giới của phép thuật 魔法な世界 Magic-ish world Thế giới mang cảm giác “ma thuật”
魔法 là một danh từ (phép thuật), và bình thường không đi với な, nhưng một số tác giả có thể viết như vậy để tạo cảm giác đặc biệt.
Quay lại với な-adjectives thông thường, chúng nên được xem là một loại từ riêng biệt với danh từ, và từ điển cũng phân loại như vậy. Danh từ (名詞) và な-adjective (形容動詞) là hai loại khác nhau. Dù rất nhiều な-adjectives cũng có thể dùng như danh từ, nhưng không phải tất cả đều làm được. Ví dụ, có những từ không thể gắn trực tiếp trợ từ chỉ cách (case particles).
元気な人 An energetic person Người tràn đầy năng lượng 元気が出る To feel energized (lit. energy comes out) Cảm thấy có sức sống 静かな人 A quiet person Người yên lặng *静かが??? (ungrammatical sentence fragment) (mảnh câu sai ngữ pháp)
Trong ví dụ trên, 元気 vừa có thể là な-adjective vừa có thể là danh từ, còn 静か chỉ có thể dùng như な-adjective.
Một số hướng dẫn cũng nói đến cái gọi là の-adjectives, thực chất chỉ là những danh từ đặc biệt có thể mang nghĩa giống tính từ khi đi với の thay vì な.
英語の本 English-language books. (NOT "books of english") Sách Tiếng Việt 普通の人 A normal person. Người bình thường
Động từ bất quy tắc và động từ する
Bây giờ chúng ta đã học qua các loại thân (stem) động từ phổ biến, nên có thể nói đến các động từ bất quy tắc. Tiếng Nhật chỉ có hai động từ bất quy tắc chính, nhưng chúng lại xuất hiện rất thường xuyên. Cách chia của chúng hoàn toàn không theo quy tắc. Lưu ý rằng cũng có một số ngoại lệ và trường hợp đặc biệt ở các động từ khác (chúng ta đã thấy 問うた trước đó), nhưng hai động từ này khác hẳn và tạo thành một nhóm riêng.
する to do làm 来る to come đến
Các dạng chia của chúng như sau:
する to do làm した did đã làm しない to not do không làm せよ or しろ do! làm đi! くる to come đến きた came đã đến こない to not come không đến こい come! đến đây!
Từ する, ta có thể giới thiệu một lớp động từ mới: động từ する. Trong tiếng Nhật, bạn có thể biến rất nhiều danh từ thành động từ chỉ bằng cách thêm する vào sau. Không phải danh từ nào cũng làm được, nhưng một lượng lớn từ vựng sẽ xuất hiện trong từ điển dưới dạng “する verb”. Điều này đặc biệt phổ biến với các từ gồm hai chữ Hán có nguồn gốc từ tiếng Trung.
料理 cuisine ẩm thực / món ăn 料理する to cook (lit: "to do cuisine") nấu ăn (nghĩa đen: “làm ẩm thực”)
Về nghĩa, chúng thường gần giống với dạng danh từ gốc, nhưng về mặt ngữ pháp, khi gắn する vào thì danh từ đó trở thành một động từ thực thụ.
Xem các câu sau:
日本語を勉強する to study Japanese học tiếng Nhật 日本語の勉強をする to study Japanese (lit: "to do the study of Japanese") làm việc học tiếng Nhật *日本語を勉強をする (ungrammatical nonsense) (vô nghĩa, sai ngữ pháp)
Ở câu đầu, 勉強 được xem là một động từ, và 日本語を là tân ngữ của nó.
Ở câu thứ hai, 勉強 được xem là một danh từ (được bổ nghĩa bởi 日本語), và toàn bộ cụm 日本語の勉強 là tân ngữ của động từ する.
Câu thứ ba sai vì cố gắng gắn hai tân ngữ rời rạc vào cùng một cấu trúc.
Mặc dù có thể dịch hai câu đầu hơi khác nhau để nhấn mạnh sự khác biệt giữa 勉強する và 勉強をする, trên thực tế ý nghĩa của chúng gần như giống nhau.
Lịch sự cơ bản và dạng ます
Bây giờ chúng ta nói về sự lịch sự. Trong tiếng Nhật, mức độ lịch sự thể hiện thành một đặc điểm ngữ pháp rõ ràng. Điều này có nghĩa là khi bạn nói lịch sự, cách bạn xây dựng câu, chia động từ, và thậm chí lựa chọn từ vựng sẽ khác với khi bạn nói thân mật. Có nhiều mức độ lịch sự khác nhau, nhưng ở đây chúng ta chỉ đề cập đến mức cơ bản.
Động từ lịch sự cơ bản được tạo bằng cách gắn trợ động từ ます vào thân động từ (thường gọi là “ます-stem”).
Với động từ ichidan, gắn ます vào phần động từ sau khi bỏ る.
Với động từ godan, đổi âm u ở cuối thành i, rồi gắn ます.
| Casual | Polite | |
|---|---|---|
| 食べる | 食べます | To eat / ăn |
| 行く | 行きます | To go / đi |
| 切る | 切ります | To cut / cắt |
| 歌う | 歌います | To sing / hát |
Trong lesson 9, chúng ta đã nói rằng dạng quá khứ của động từ godan xuất phát từ thân “i”. Với một số động từ (ví dụ 死ぬ → 死んだ) thân này có ngoại lệ khi sang quá khứ, nhưng điều đó không xảy ra với ます.
Dưới đây là bảng so sánh giữa dạng thường, dạng ます và dạng quá khứ của các loại động từ godan. Không cần ghi nhớ bảng này.
| Casual | Polite | Past |
|---|---|---|
| 切る | 切ります | 切った |
| 殺す | 殺します | 殺した |
| 死ぬ | 死にます | 死んだ |
| 選ぶ | 選びます | 選んだ |
| 読む | 読みます | 読んだ |
| 買う | 買います | 買った |
| 動く | 動きます | 動いた |
| 急ぐ | 急ぎます | 急いだ |
| 持つ | 持ちます | 持った |
Vì bản thân ます là một trợ động từ và kết thúc giống như các động từ khác, nên nó cũng có thể được chia để thể hiện thì, phủ định, v.v. Tuy nhiên, lưu ý rằng dạng phủ định của nó là bất quy tắc.
| 死にます | to die / chết |
| 死にました | died / đã chết |
| 死にません | to not die / không chết |
| 死にませんでした | did not die / đã không chết |
ません không có dạng quá khứ riêng. Để tạo quá khứ cho ません, ta gắn でした, là dạng quá khứ của です.
Trong tiếng Nhật hiện đại, còn một cách khác để tạo dạng lịch sự – phủ định – quá khứ, đó là chỉ cần gắn です sau dạng phủ định quá khứ không lịch sự:
| Casual | Polite |
|---|---|
| 死ななかった | 死ななかったです |
| Did not die / đã không chết | Did not die / đã không chết |
Cách dùng です thay cho ます này có thể xem là hơi kém lịch sự hơn, nhưng đã trở nên rất phổ biến, đến mức hoàn toàn bình thường. Sự khác biệt giữa hai cách tinh tế đến mức khó giải thích, nên bạn có thể coi chúng gần như tương đương.
Điều tương tự cũng áp dụng cho ないです và ません, ví dụ: 食べないです so với 食べません.
Cuối cùng là っす, một dạng nói trại của です hoặc ます trong văn nói. Nó kém trang trọng hơn です, nhưng vẫn giữ vai trò ngữ pháp tương tự. Thường dùng khi bạn muốn nói thân mật nhưng vẫn phải giữ khuôn phép です/ます. Có thể hiểu như kiểu “ăn mặc công sở thoải mái”.
いいです -> いいっす 犬ですか -> 犬っすか
っす đôi khi cũng được dùng để rút gọn ございます, là dạng kính ngữ của ある. Nghĩa là giảm mức trang trọng, nhưng vẫn giữ sự lịch sự.
おはようございます -> おはようっす -> おっす (đúng là có thật)
Sự tồn tại với いる và ある cùng với である
Hai động từ いる và ある dùng để diễn đạt sự tồn tại. Sự khác nhau giữa chúng nằm ở việc chủ thể có phải là “sinh vật” hay không. Động vật và con người dùng いる, còn bàn ghế hay bánh mì thì dùng ある. Những thứ như xe hơi, có thể di chuyển nhưng không phải sinh vật, đôi khi có thể dùng cả hai tùy theo ngữ cảnh và trọng tâm câu nói. Đừng hiểu nhầm rằng đây là vấn đề “có sống hay không”. Không phải vậy. Ví dụ, bão dùng いる vì chúng tự di chuyển. Robot trong phim khoa học viễn tưởng cũng thường dùng いる. Đôi khi con người cũng có thể đi với ある, đặc biệt trong tiếng Nhật cổ hoặc các cụm cố định.
家には猫がいる Trong nhà có một con mèo. 店がある Có một cửa hàng.
Đôi khi, khi muốn nói rằng mình “có / sở hữu” một thứ gì đó, người Nhật dùng ある hoặc いる. Về mặt nghĩa gốc, chúng không có nghĩa là “sở hữu”, nhưng cách diễn đạt này tương đương với “have” trong Tiếng Việt. Chỉ khác nhau về cách nói.
デスクがある Có một cái bàn / Tôi có một cái bàn 私の家には猫がいる Tôi có một con mèo.
いる được chia như một động từ ichidan.
ある được chia như một động từ godan, nhưng dạng phủ định của nó là bất quy tắc.
| ある |
| ない |
| あった |
| あります |
| ありません |
店はない Không có cửa hàng.
Bây giờ khi đã biết ある, chúng ta có thể nói về nguồn gốc của だ: đó là である. である là dạng trang trọng của だ (là). Không giống như だ và です, である có thể dùng trong mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ:
*友達だ人 (vô nghĩa / sai ngữ pháp) 友達である人 Người là bạn (cách nói trang trọng)
Có thể bạn còn nhớ rằng chúng ta dùng ではない làm dạng phủ định của だ. Thực chất, ではない chính là dạng phủ định của である.
である であった で(は)ない
Lưu ý: Dạng でない cũng tồn tại, nhưng vì một đặc điểm lịch sử của ngôn ngữ, việc thêm は đã trở thành dạng tiêu chuẩn khi phủ định である. Không có lý do đặc biệt nào khác ngoài “nó là như vậy”. Bạn vẫn có thể gặp でない, nhất là trong văn viết trang trọng hoặc một số cụm cố định.
Phần 2: Tiếp tục tiến lên
Được take a break (nghỉ ngơi) chứ đừng stop (bỏ/dừng) hẳn nhé :>. Vẫn còn rất nhiều thứ phải học.
Câu hỏi với か
Trong tiếng Nhật, câu hỏi được tạo ra bằng ngữ điệu, và đôi khi còn kết thúc bằng か hoặc の tùy theo mức độ lịch sự.
Bài này sẽ nói về câu hỏi yes/no (có/không) với か. Các câu hỏi dạng “wh-” (ai, cái gì, ở đâu, v.v.) và câu hỏi với の sẽ được học sau.
Khi đọc văn bản viết, vì không có ngữ điệu, người viết thường dùng dấu hỏi ? giống như trong Tiếng Việt để thể hiện đây là câu hỏi. Tuy nhiên, bạn cần biết rằng dấu hỏi không bắt buộc. Câu hỏi có thể chỉ kết thúc bằng か (hoặc thậm chí là の) và dấu chấm 。. Tiếng Nhật không có quy tắc dấu câu cứng nhắc như Tiếng Việt.
暑い? Nóng à? (thân mật) 暑いですか。 Có nóng không? (lịch sự)
Khi dùng か để tạo câu hỏi, chỉ cần đặt か ở cuối câu. Tuy nhiên, か dùng để hỏi thường dành cho dạng lịch sự (ですか? và ますか?). Ở dạng thân mật, người ta thường không kết thúc câu hỏi bằng か, vì nghe khá cứng và trực tiếp. Thay vào đó, họ chỉ dùng ngữ điệu đi lên như ví dụ ở trên.
Có một số trường hợp か vẫn được dùng trong văn nói thân mật, nhưng thường là câu hỏi tu từ hoặc mang sắc thái đặc biệt khó giải thích cho người mới học. Vì vậy, bạn không nên tạo câu hỏi bằng cách đơn giản là gắn か vào cuối mọi câu, ít nhất là cho đến khi bạn hiểu rõ hơn cách dùng.
Lời khuyên này không áp dụng cho ngôn ngữ hư cấu trong phim, anime, manga hay tiểu thuyết, và đây là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến người học thấy sự khác biệt giữa tiếng Nhật đời thực và tiếng Nhật trong tác phẩm hư cấu.
お前は警察か Mày là cảnh sát à? (nghe hung hăng, kiểu ngôn ngữ hư cấu)
Như đã thấy ở trên, để đặt câu hỏi với か trong dạng lịch sự, chỉ cần thêm か sau です hoặc ます.
彼は学生ですか。 Anh ấy là sinh viên phải không? 古いですか Nó cũ không? 食べますか Bạn có ăn không?
Có một số cụm cố định dùng か trông giống như câu hỏi, nhưng thực ra không phải câu hỏi. Ví dụ:
あ、そっか。 À, ra vậy.
そっか là dạng nói tắt thân mật của そうか, nghĩa đen là “Vậy à?” / “Ra là thế?”.
Câu hỏi với の và のだ mang tính giải thích
Một trợ từ dùng để hỏi khác tương tự か là の. Những câu hỏi dùng の mang sắc thái khác với câu hỏi dùng か. Phần sắc thái này sẽ được giải thích sau, trước hết hãy tập trung vào cấu trúc.
Để đặt câu hỏi với の ở dạng thân mật, bạn chỉ cần thêm の vào cuối động từ và tính từ い, và thêm なの sau danh từ hoặc な-adjective (không dùng だ). Dấu hỏi có thể có hoặc không.
| 学生(だ) | 学生なの? |
| Anh ấy là sinh viên | Anh ấy là sinh viên à? |
| 普通(だ) | 普通なの? |
| Bình thường | Bình thường à? |
| 寒い | 寒いの? |
| Trời lạnh | Lạnh à? |
| 魚を食べる | 魚を食べるの? |
| Tôi ăn cá | Bạn ăn cá à? |
Ở dạng lịch sự, chỉ cần thêm ですか sau の, kể cả với câu có động từ. Trong hội thoại, のですか thường được nói trại thành んですか.
| Casual | Polite |
|---|---|
| 学生なの? | 学生なんですか? |
| 普通なの? | 普通なんですか? |
| 寒いの? | 寒いんですか? |
| 魚を食べるの? | 魚を食べるんですか? |
の cũng có thể dùng để kết thúc câu trần thuật, không phải câu hỏi. Trong trường hợp này, ngữ điệu sẽ cho biết đó không phải là câu hỏi, và cấu trúc cũng hơi khác một chút.
Để tạo câu trần thuật với の trong văn nói thân mật, áp dụng cùng quy tắc như câu hỏi, nhưng kết thúc bằng のだ (hoặc んだ):
学生なんだ Là sinh viên đó 普通なんだ Bình thường mà 寒いんだ Lạnh đó 魚を食べるんだ Tôi ăn cá
Ở dạng lịch sự, giống với câu hỏi のですか, chỉ cần bỏ か:
学生なんです 普通なんです 寒いんです 魚を食べるんです
Kết thúc câu bằng だ có thể nghe hơi cứng, nên trong văn nói thân mật người ta thường thêm よ hoặc ね sau んだ để làm mềm câu. よ và ね sẽ được học ở phần sau.
Bạn cũng có thể kết thúc câu bằng の trực tiếp, không dùng だ, nhưng cách này thường mang sắc thái nữ tính, nên cần cẩn thận khi dùng.
Bây giờ hãy nói về sắc thái mà の trong câu hỏi và のだ trong câu trần thuật mang lại.
Ở bề mặt, cả câu hỏi với の và câu trần thuật với のだ trông giống câu bình thường không có の(だ), nhưng sự xuất hiện của の(だ) thêm vào một cảm giác “giải thích” hoặc “hỏi cho rõ”.
Khi bạn hỏi bằng の? hoặc んですか?, bạn ngầm mong người kia sẽ đưa ra lời giải thích, lý do hoặc bối cảnh cho điều bạn đang hỏi. Thường dùng khi bạn muốn làm rõ một điều gì đó.
メアリーさんは学生なんですか? Có phải Mary là sinh viên không vậy?
Bạn có thể hỏi câu này khi, qua cuộc trò chuyện, bạn đoán Mary có thể là sinh viên nhưng chưa chắc chắn, và bạn muốn xác nhận.
猫が好きなんですか? Có phải bạn thích mèo không vậy?
Bạn có thể hỏi khi thấy ai đó đang chơi với mèo rất vui và muốn xác nhận suy đoán của mình.
So sánh hai câu sau:
何をしてる? Bạn đang làm gì? 何をしてるの? Bạn đang làm cái gì vậy?
Trong câu thứ hai, “làm gì” được nhấn mạnh để thể hiện ngữ điệu.
Câu đầu có thể dùng khi gọi điện hỏi bạn mình đang làm gì, chỉ vì tò mò. Câu thứ hai nghe mang tính tra hỏi hơn, thậm chí hơi gay gắt, ví dụ khi bạn bắt gặp ai đó đang đột nhập vào xe của bạn: “Này, anh đang làm cái gì vậy?” Bạn đang mong, thậm chí yêu cầu, một lời giải thích.
Tương tự như vậy, khi dùng んだ trong câu trần thuật, người nói đang đưa ra một lời giải thích hoặc bổ sung thông tin mà họ muốn người nghe biết.
Có khá nhiều cách dùng khác nhau của んだ, nhưng đây là chủ đề phức tạp và vượt quá phạm vi cho người mới học. Bạn sẽ dần quen qua việc tiếp xúc. Trước mắt, hãy ghi nhớ sự khác biệt cơ bản sau:
私は日本人です Tôi là người Nhật 私は日本人なんです Thực ra tôi là người Nhật (bạn chưa biết, nên tôi nói cho bạn biết)
Câu đầu chỉ là một lời khẳng định đơn thuần. Câu sau mang cảm giác người nói đang giải thích hoặc làm rõ điều gì đó, tùy theo ngữ cảnh.
世の中にはいろんなことがあるんだ Trên đời có đủ thứ chuyện đó (tôi đang nói cho bạn biết) それからのことはよく覚えていないんだ Tôi không nhớ rõ chuyện sau đó (đưa ra lý do/giải thích cho bản thân) そんなことはどうでもいいんだよ Tôi nói rồi, mấy chuyện đó không quan trọng đâu (nhấn mạnh kèm sắc thái giải thích)
Một cách dùng đáng chú ý của んだ là khi người nói nhận ra thông tin mới. Thường dùng ở quá khứ để nhấn mạnh việc chuyển từ “không biết” sang “biết”.
へー、学生だったんだ À, ra là sinh viên à. ああ、そういうことだったんだ À, ra là vậy.
Ngoài ra, nó cũng được dùng như một câu cố định để cho người nghe biết bạn đang theo kịp cuộc trò chuyện.
ふーん、そうなんだ Ừm, ra vậy.
Thông thường, khi ai đó hỏi bằng の, câu trả lời cũng hay kết thúc bằng のだ.
Lưu ý: Đôi khi bạn sẽ thấy câu hỏi với の kết thúc bằng のだ (thường kèm dấu ?), và ngữ điệu sẽ cho biết đó là câu hỏi. Nó không khác nhiều so với câu hỏi の thông thường, nhưng nghe mạnh và có thể hơi hung hăng hơn: 何してるんだ?!
Mở rộng với も và と
も là trợ từ mang nghĩa “bao gồm”. Có thể hiểu gần giống như “cũng”, “nữa”, đôi khi là “thậm chí”.
も là một trợ từ, và giống như は, nó kết hợp với các trợ từ khác đã tồn tại. Khi も dùng để đánh dấu thành phần vốn dĩ sẽ được đánh dấu bằng が hoặc を, thì が hoặc を sẽ bị lược bỏ và chỉ còn lại も. Với các trợ từ khác, bạn chỉ cần gắn も sau trợ từ đó.
私も行く Tôi cũng đi (ngoài những người khác) 魚も食べたい Tôi cũng muốn ăn cá (ngoài những thứ khác) 学校にも行く Tôi cũng đi đến trường (ngoài những nơi khác, tôi còn đi trường nữa)
も cũng có thể dùng trong câu phủ định. Thông thường, nó bao gồm danh từ đó vào nhóm các đối tượng mà câu phủ định áp dụng. Tuy nhiên, với câu phủ định, đôi khi cách hiểu về “bao gồm/loại trừ” có thể trở nên hơi khó nắm.
僕も食べない Tôi cũng không ăn. (giống như những người khác)
Trợ từ と cũng có thể mang ý nghĩa “bao gồm”, nhưng cách hoạt động hoàn toàn khác với も. Tuy trong Tiếng Việt có thể dịch tương tự, nhưng đừng nhầm lẫn hai cái này.
と thường dùng để liệt kê.
ジムとメアリーは来ない Jim và Mary sẽ không đến.
と cũng dùng để chỉ người mà chủ thể làm hành động cùng. Đừng nhầm với で: と thường dùng cho người (làm cùng ai), còn で thường dùng cho công cụ hoặc phương tiện (làm bằng cái gì).
私はヤンと勉強する Tôi học cùng Yan. ペンで書く Viết bằng bút
Đôi khi と và で có vẻ dùng thay thế cho nhau, nhưng sắc thái hơi khác. So sánh:
みんなと遊ぶ Chơi với mọi người みんなで遊ぶ Chơi cùng nhau với mọi người
Trong tiếng Việt (và Tiếng Việt), hai câu này gần như giống nhau, nhưng:
- Câu với と: chủ thể chơi với mọi người như một người riêng biệt (chủ thể + nhóm mọi người).
- Câu với で: chủ thể là một phần của “mọi người”, và tất cả cùng chơi với nhau như một nhóm.
Sự khác biệt này khá tinh tế, nhưng đáng để ghi nhớ.
Hành động kéo dài và trạng thái với ている và てある
Bây giờ ta xem ている và てある. Chúng sử dụng いる / ある như các động từ trợ.
ている biểu thị một hành động đang diễn ra hoặc một trạng thái kéo dài. Với nhiều động từ, nó mang nghĩa tiếp diễn (hành động đang xảy ra), nhưng với một số động từ khác, nó lại mang nghĩa trạng thái còn tồn tại sau khi hành động đã hoàn tất.
食べている Tôi đang ăn. (hành động đang diễn ra) 死んでいる Anh ấy đã chết. (trạng thái kéo dài)
Chữ い trong ている thường bị lược bỏ trong giao tiếp, cả trong nói lẫn viết. Điều này cũng áp dụng cho dạng ます (thành てます).
食べてる Tôi đang ăn.
ておる là dạng trang trọng của ている. おる và いる về cơ bản có cùng ý nghĩa. Trong lời nói, ておる thường được phát âm thành とる.
何を言っておるのだ。 Anh đang nói cái gì vậy?
てある diễn tả một sự vật đang ở trong trạng thái được tạo ra từ hành động của ai đó. てある luôn luôn nói về trạng thái kết quả, không nói về hành động.
晩ご飯はもう作ってある Bữa tối đã được nấu xong rồi.
てある có thể biến tân ngữ trực tiếp thành chủ ngữ. Điều này có nghĩa là đối tượng logic của động từ sẽ được đánh dấu bằng が hoặc は (hoặc không đánh dấu), như 晩ご飯 trong ví dụ trên. Tuy nhiên, do đặc điểm riêng của tiếng Nhật, đôi khi vẫn có thể thấy を được dùng.
Cuối cùng, vì てある diễn tả trạng thái chứ không phải hành động, nên không nên coi nó là dạng “bị động” của động từ. Tiếng Nhật có dạng bị động thực sự, và ta sẽ học sau.
Từ chỉ định với nhóm từ こそあど
Từ chỉ định là những từ mang nghĩa như “cái này”, “cái kia”, v.v.
Tiếng Nhật khác Tiếng Việt ở điểm này theo hai cách. Thứ nhất, hệ thống từ chỉ định của tiếng Nhật có quy tắc rất rõ ràng. Thứ hai, chúng phân chia theo ba “vị trí” thay vì hai như Tiếng Việt. Cách này dễ nhìn qua ví dụ hơn là giải thích:
これ cái này (vật ở gần người nói) それ cái đó (vật ở gần người nghe) あれ cái kia đằng kia (vật ở xa cả người nói lẫn người nghe) どれ cái nào これはペンです Cái này là cây bút それは猫ですか? Cái đó là con mèo à? (con mèo ở gần người nghe) あれは何? Cái kia là gì? (chỉ vào vật ở xa cả hai người) どれがいい? Cái nào tốt?
Bốn từ trên được gọi là “đại từ chỉ định”. Trong đó có hai từ đều dịch là “cái đó” trong Tiếng Việt, nhưng trong tiếng Nhật chúng mang sắc thái khác nhau. それ dùng cho vật ở gần người nghe. あれ dùng cho vật ở xa cả người nói lẫn người nghe.
Như tiêu đề bài học gợi ý, nhóm từ này thường được gọi chung là こそあど, vì chúng chỉ khác nhau ở âm tiết đầu.
Mặc dù có sự phân biệt giữa hai kiểu “cái đó”, cách sử dụng các từ này nhìn chung khá giống với Tiếng Việt.
Ngoài ra còn có một nhóm từ こそあど rất giống, nhưng cách hoạt động về mặt ngữ pháp thì khác. Khi dịch sang Tiếng Việt cũng khó giải thích, nên ta xem ví dụ trước:
この<noun> <danh từ> này その<noun> <danh từ> đó あの<noun> <danh từ> kia どの<noun> <danh từ> nào
Những từ này không thể đứng một mình, và bắt buộc phải đứng trước danh từ theo sau. Ý nghĩa cơ bản giống với nhóm trước, nhưng cách dùng hơi khác.
Giả sử bạn đang cầm một quyển sách và muốn nói “Đây là một quyển sách.” Lúc này “quyển sách” là trọng tâm của câu, nên bạn sẽ nói これは本です (cái này = sách). Nhưng nếu bạn muốn nói về quyển sách đó, bạn sẽ nói この本は面白いです. Quyển sách này thì thú vị. “Cái này” và “quyển sách” trở thành một cụm thống nhất. Trong Tiếng Việt, cả “This is a book” và “This book is interesting” đều dùng “this”, nhưng trong tiếng Nhật, trường hợp đầu dùng これ, còn trường hợp sau dùng この.
Điều này cũng áp dụng cho tất cả các từ こそあど đi với の khác.
Có rất nhiều từ khác cũng thuộc kiểu cấu trúc こそあど. Ta không liệt kê hết ở đây, nhưng hầu hết đều tuân theo quy tắc:
こ = gần người nói そ = gần người nghe あ = xa cả hai ど = từ để hỏi
Hàng あ là hàng duy nhất có cách phát âm hơi bất quy tắc, nhưng bạn sẽ nhận ra khi gặp chúng. Một số ví dụ:
| ここ | そこ | あそこ | どこ |
| ở đây | ở đó | đằng kia | ở đâu? |
| こちら | そちら | あちら | どちら |
| hướng này | hướng đó | hướng kia | hướng nào? |
| こう | そう | ああ | どう |
| theo cách này | theo cách đó | theo cách kia | theo cách nào? |
| こいつ | そいつ | あいつ | どいつ |
| thằng này | thằng đó | thằng kia | thằng nào |
Ghi chú: Nhóm こちら cũng có thể dùng như cách gọi người một cách lịch sự, vì nó tạo cảm giác gián tiếp. Ngược lại, nhóm こいつ thường mang sắc thái thô lỗ, nên tránh dùng để gọi người.
Cũng giống như Tiếng Việt, khoảng cách vật lý không phải là yếu tố duy nhất quyết định việc dùng các từ này. Chúng cũng có thể dùng cho khoảng cách về thời gian. Ngoài ra, mức độ quen thuộc với chủ đề giữa người nói và người nghe cũng ảnh hưởng. Một thứ đã được nhắc đến trước đó trong cuộc trò chuyện có thể được gọi là あの〜, còn một thứ vừa mới nhắc đến thì thường là その〜. Tương tự như trong Tiếng Việt, đôi khi chúng ta cũng phân vân giữa “this” và “that”, và trong tiếng Nhật cũng vậy — sự phân biệt không phải lúc nào cũng tuyệt đối.
Thể bị động và cặp động từ tự động / tha động
Động từ bị động (passive) tồn tại để biến tân ngữ của động từ thành chủ ngữ. Khác với てある, thể bị động mô tả hành động đang xảy ra, chứ không phải trạng thái còn lại sau khi hành động đó hoàn tất.
Một ví dụ đơn giản trong Tiếng Việt là: “The cake is eaten by me.”
Dạng chủ động tương ứng là: “I eat the cake.”
Trong câu bị động, “the cake” trở thành chủ ngữ, và hành động “ăn” được nhìn từ góc độ của chiếc bánh.
Động từ godan và ichidan tạo thể bị động theo cách khác nhau.
- Với động từ godan: lấy dạng phủ định (dạng ない) rồi thay ない bằng れる.
- Với động từ ichidan: lấy thân động từ rồi thêm られる.
Khi chuyển sang thể bị động, cả động từ godan lẫn ichidan đều trở thành động từ ichidan và chia theo quy tắc của ichidan.
| Chủ động | Bị động |
|---|---|
| 食べる | 食べられる |
| ăn | bị ăn |
| Chủ động | Bị động |
|---|---|
| 殺す | 殺される |
| giết | bị giết |
殺された人間の死体 Xác của những người đã bị giết. 魚が食べられた Con cá đã bị ăn.
Người hoặc vật thực hiện hành động được gọi là “tác nhân”. Nếu muốn nêu rõ tác nhân trong câu bị động, ta dùng に hoặc によって; với một số động từ, から cũng có thể dùng được. Có những quy tắc chi tiết cho việc chọn に hay によって, nhưng ở giai đoạn này bạn chỉ cần nhận diện mẫu câu là đủ.
魚が猫に食べられた Con cá bị ăn bởi một con mèo.
Trong ngữ pháp, có khái niệm “tính chuyển động” (transitivity) của động từ, tức là động từ đó có nhận tân ngữ trực tiếp hay không. Như đã học ở Lesson 3, tân ngữ trực tiếp được đánh dấu bằng を, còn chủ ngữ được đánh dấu bằng が.
彼を殺した Tôi đã giết anh ta. (tha động) 彼が死ぬ Anh ta chết. (tự động)
Lưu ý: Đừng nhầm rằng cứ thấy が là tự động từ, và cứ thấy を là tha động từ. Tha động từ vẫn có chủ ngữ. Câu 私が魚を食べる vẫn dùng động từ 食べる là tha động từ, dù trong câu có が.
“Cặp động từ tự động / tha động” là những cặp động từ tiếng Nhật cùng diễn tả một loại hành động, nhưng một cái là tha động từ, cái còn lại là tự động từ.
| Tha động từ | Tự động từ |
|---|---|
| (XがYを)上げる | (Xが)上がる |
| nâng một thứ gì đó | một thứ gì đó tăng / lên |
| Tha động từ | Tự động từ |
|---|---|
| (XがYを)出す | (Xが)出る |
| đưa / lấy ra cái gì đó | ra ngoài / thoát ra |
Trong Tiếng Việt, các cặp tự động / tha động như vậy khá hiếm (raise / rise là ví dụ thường được nhắc đến), vì trong nhiều trường hợp cùng một động từ Tiếng Việt có thể dùng cho cả hai:
“I blew up a car” (hành động có tân ngữ)
“A car blew up” (hành động tự xảy ra)
Điều quan trọng là phải phân biệt giữa tự động từ và tha động từ ở thể bị động.
Tự động từ vẫn mô tả một hành động do chủ ngữ chủ động thực hiện.
Tha động từ ở thể bị động thì mô tả một hành động mà chủ ngữ bị tác động, do ảnh hưởng từ người hoặc vật khác.
Thể khả năng và できる
Thể khả năng (potential form) tồn tại để diễn đạt rằng một việc gì đó “có thể làm được”.
Với động từ godan, âm u được đổi thành e rồi thêm る. Tức là “u” → “eru”.
Với động từ ichidan, cách chia giống hệt thể bị động. Vâng, điều này khá gây rối. Đôi khi bạn sẽ gặp những câu mà không rõ (hoặc cố tình mơ hồ) đó là thể bị động hay thể khả năng của động từ ichidan. Khi gặp trường hợp này, bạn chỉ có thể dựa vào ngữ cảnh để hiểu.
食べられる (hoặc 食べれる (!)) Có thể ăn 殺せる Có thể giết 死ねる Có thể chết 飲める Có thể uống
Như bạn có thể thấy, 食べれる được liệt kê như một biến thể chấp nhận được của 食べられる, kèm theo dấu !. Trong tiếng Nhật nói hằng ngày, người ta thường rút gọn thể khả năng của động từ ichidan bằng cách bỏ âm ら (hiện tượng này gọi là ら抜き). Đây không phải là cách dùng “chuẩn” và không nên dùng trong văn viết hay tình huống trang trọng, nhưng lại rất phổ biến trong giao tiếp thân mật. Không phải động từ ichidan nào cũng cho phép rút gọn như vậy, và cũng không có quy tắc rõ ràng. Điều này phụ thuộc vào thói quen cá nhân, vì thế bạn không cần cố ghi nhớ quy tắc. Chỉ cần biết rằng nó tồn tại và nhận ra được khi gặp.
Với động từ bất quy tắc する, ta dùng động từ khác là できる để biểu thị nghĩa “có thể làm”. Đây là ngoại lệ và cần học thuộc.
昨日は勉強できなかった Hôm qua tôi không thể học.
Để làm mọi thứ còn rối hơn giữa thể bị động và thể khả năng, ta cần nói đến một điểm đặc biệt của thể khả năng trong tiếng Nhật mà Tiếng Việt không có.
Với động từ ở thể khả năng, khái niệm “chủ ngữ” và “tân ngữ” của tha động từ có thể trở nên không rõ ràng về mặt ngữ pháp. Hãy xem ví dụ:
私はピザを食べる Tôi ăn pizza. (dạng thường, không phải khả năng) 私はピザが食べられる 私にピザが食べられる 私はピザを食べられる Tôi có thể ăn pizza. (thể khả năng, cách nói thông thường)
Chuyện gì đang xảy ra ở đây? Cả ba cách đều đúng và về cơ bản có cùng ý nghĩa. Ngoài ra, tùy ngữ cảnh, は trong các ví dụ trên cũng có thể thay bằng が (tức là bạn thậm chí có thể gặp câu 私がピザが食べられる với hai が).
Điều quan trọng cần nhớ là: với động từ ở thể khả năng, が có thể dùng để đánh dấu tân ngữ của hành động, chứ không chỉ chủ ngữ. Và trong những câu như vậy, chủ ngữ đôi khi được đánh dấu bằng に. Một số người cho rằng cách dùng を như trong ví dụ trên là “không chuẩn”, nhưng đây là vấn đề mang tính chủ quan, và bạn sẽ gặp nó rất thường xuyên. Dạng dùng を có xu hướng xuất hiện nhiều trong mệnh đề quan hệ hoặc trong các câu dài, phức tạp.
Ngoài cách chia động từ sang thể khả năng, còn một cách khác để diễn đạt ý “có thể làm”, đó là gắn ことができる sau dạng thường của động từ. Chúng ta sẽ học こと là gì ở bài sau, nhưng hiện tại bạn có thể coi ことができる là một khối cố định.
俺は答えることができなかった。 Tôi không thể trả lời.
Sự khác biệt giữa ことができる và cách chia thể khả năng thông thường là rất nhỏ, thường khó nhận ra. ことができる có thể mang cảm giác trang trọng hơn một chút vì dài hơn, nhưng đây không phải điều đáng lo. Bạn có thể coi hai cách này gần như tương đương.
Diễn đạt ý định và mong muốn với たい và ほしい
Trong bài này, chúng ta sẽ học ba cách để diễn đạt mong muốn hoặc ý định trong tiếng Nhật.
Thể ý chí (volitional form) おう/よう dùng để nói rằng bạn muốn làm hoặc sẽ làm điều gì đó, hoặc để rủ rê người khác kiểu như “hãy cùng X nào”. Nó cũng được dùng trong các cấu trúc phức để nói về hành động mang tính chủ động.
Với động từ godan, thể ý chí là -ou.
Với động từ ichidan, thể ý chí là よう.
Cách phát âm là “ô kéo dài”, không phải là お cộng với う.
行こう Đi thôi. 行こうか Hay là mình đi nhé? 食べようと思う Tôi nghĩ là mình sẽ ăn.
Lưu ý: Chúng ta sẽ học cách dùng と với 思う trong một phần sau, nên hiện tại không cần quá bận tâm.
Thể ý chí của です là でしょう, và của だ là だろう. Những dạng này thường dùng để “gợi ý” một ý tưởng, suy đoán hoặc khả năng.
いいでしょう Tốt mà, phải không? 犬だろうと、猫だろうと、なんでも問題ありません Có lẽ là chó, có lẽ là mèo, gì cũng không thành vấn đề.
Cách thứ hai để diễn đạt mong muốn là たい. たい là một trợ từ mang tính chất giống tính từ い, và gắn vào động từ giống như ます.
死にたい Tôi muốn chết. アイスが食べたい Tôi muốn ăn kem.
Trong ví dụ cuối, を cũng có thể dùng thay cho が. Về việc dùng が hay を, たい hoạt động khá giống với thể khả năng. Cả が hoặc を đều có thể đánh dấu đối tượng của mong muốn, dù một số động từ có thể thiên về một cách dùng hơn. Bạn không cần cố ghi nhớ, chỉ cần biết rằng cách dùng này tồn tại và là tiếng Nhật hợp lệ.
Cách cuối cùng để diễn đạt “muốn” là dùng 欲しい, một tính từ い.
アイスがほしい Tôi muốn kem.
Lưu ý: Tương tự như たい, ほしい cũng thuộc nhóm “tính từ đặc biệt” nơi が thường đánh dấu đối tượng mong muốn và đôi khi có thể thay bằng を. Tuy nhiên, khác với たい, dạng をほしい kém tự nhiên và ít được chấp nhận hơn nhiều. Bạn vẫn có thể thấy nó, nhưng nhiều người sẽ cho rằng đó là tiếng Nhật gượng gạo. Tốt nhất là tránh dùng.
Một điểm đặc biệt nữa của ほしい là nó có thể đứng sau dạng て của động từ để tạo yêu cầu hoặc mệnh lệnh nhẹ.
その話はやめてほしい Tôi muốn bạn ngừng nói về chuyện đó.
Cách nói này có thể nghe gián tiếp và ít trực diện hơn so với てください, và cũng có thể dùng để đưa ra lời khuyên chung về việc bạn muốn người khác làm gì từ góc nhìn của mình. Điều quan trọng cần nhớ là: dùng がほしい khi nói về mong muốn của bản thân, và dùng てほしい khi nói về điều bạn muốn người khác làm.
Nói “nếu” và “khi” với bốn dạng câu điều kiện
Trong tiếng Nhật, thứ tự của câu điều kiện là: nêu điều kiện trước, rồi đến hành động/kết quả sau. Câu điều kiện là một cách để nối hai mệnh đề kiểu “A làm B” thành cấu trúc “Nếu A làm B thì C làm D”. Dĩ nhiên, các kiểu như “Nếu A là B thì C làm D” hay các tổ hợp khác cũng đều có thể dùng.
Giá như chỉ cần một dạng điều kiện thì mọi thứ đã đơn giản, nhưng “điểm vui” của tiếng Nhật là có rất nhiều cách diễn đạt những ý tương tự, và câu điều kiện là một trong những trường hợp như vậy. Đáng tiếc là mỗi dạng lại có cách dùng và sắc thái riêng, rất khó giải thích chính xác bằng ngữ pháp Tiếng Việt, nên bạn sẽ phải dựa nhiều vào trực giác và tiếp xúc thực tế.
Có bốn dạng điều kiện chính: たら, ば, と và なら. Chúng nằm trên một phổ nghĩa từ “nếu” đến “khi”, và đôi khi còn mang nghĩa “vừa … thì …” (giống như “As I woke up, I heard a weird sound outside”). Thực tế còn nhiều cách khác để tạo câu điều kiện, nhưng bốn dạng này là trọng tâm của bài.
Như thường lệ, đừng cố học thuộc bài này một cách máy móc. Chỉ cần nhận ra từng dạng khi gặp và biết rằng chúng đại khái mang nghĩa “nếu” hoặc “khi” là đủ.
Dạng đơn giản nhất là thể ば, dùng để biến động từ thành điều kiện. Cách chia là đổi u cuối động từ thành e rồi thêm ば. Nói cách khác, với động từ godan thì đổi u → e, còn với động từ ichidan thì thêm れ sau gốc.
見れば死ぬ Nếu nhìn vào thì sẽ chết. お前を殺せば、すべてが終わる。 Nếu tôi giết anh, mọi thứ sẽ kết thúc.
ば hàm ý rằng điều kiện đó là đủ để kết quả xảy ra. Đây là kiểu “nếu” mang tính logic. Nó cũng có thể dùng trong một số lời yêu cầu, như “Nếu anh đến muộn thì gọi cho tôi, tôi sẽ xử lý.” Tuy nhiên, ば không hàm ý rằng điều kiện chắc chắn sẽ xảy ra, nên không dùng cho kiểu “Khi anh tới thì ghé thăm tôi nhé.” Trong văn kể chuyện, đôi khi ば có thể mang nghĩa “X xảy ra, rồi Y xảy ra”, nhưng cách dùng này khá hạn chế và thường thấy trong văn chương.
Với động từ nối だ, để tạo dạng ば ta cần “mở rộng” thành である rồi chia từ đó.
普通の人であれば、その命令に逆らうことはできないだろう Nếu là người bình thường, chắc chắn anh ta không thể chống lại mệnh lệnh đó.
Với tính từ い, ta đổi い thành ければ:
良ければ教えてください。 Nếu được thì xin hãy chỉ cho tôi.
たら là một dạng điều kiện khác, trong nhiều trường hợp giống với ば. Tuy nhiên, たら có phạm vi rộng hơn và mang sắc thái “chuỗi hành động nối tiếp”. Nó có thể dùng cho cả tình huống giả định lẫn trình tự thời gian thực tế. Nghĩa có thể là “Nếu A xảy ra thì B”, nhưng cũng có thể là “Vừa A xảy ra thì B xảy ra”. Để phân biệt khi dùng theo nghĩa giả định, người ta thường thêm もし ở đầu câu.
もし敵がいたら私が斬り捨てます Nếu như có kẻ địch, tôi sẽ chém chúng. 朝起きたら、食堂には誰もいなかった。 Vừa thức dậy vào buổi sáng thì trong căng-tin không có ai.
Cách dùng たら với nghĩa “vừa … thì …” thường gặp khi kể lại những sự việc đơn lẻ trong quá khứ, đặc biệt là những việc bất ngờ.
Trong nghĩa giả định, たら và ば thường có thể thay thế cho nhau. Thậm chí còn có khác biệt vùng miền: nơi này thích dùng たら, nơi khác lại thích dùng ば. Vì vậy, đừng tự hỏi kiểu “tại sao người này dùng たら mà không dùng ば?”. Hãy đơn giản chấp nhận.
Còn một cách dùng đặc biệt khác của たら, thường xuất hiện ngay sau tên người, dưới dạng ったら. Dạng ったら này hoàn toàn không phải điều kiện, mà là một trợ từ biểu thị sự than phiền hoặc bực bội.
もう、お父さんったら、しっかりしなさい! Trời ơi bố ơi, bố làm cho ra hồn đi!
と dùng để nối hai sự việc mà cái sau là hệ quả tự nhiên của cái trước, theo thứ tự rất rõ ràng. Nó giống たら ở khía cạnh trình tự thời gian, nhưng thay vì nói về một lần xảy ra cụ thể, nó thường dùng cho những tình huống mang tính chung chung, lặp lại (“Hễ làm X thì sẽ Y”).
あんまり食べると太りますよ Nếu ăn quá nhiều thì sẽ béo đấy.
と cũng hay dùng trong văn kể chuyện để mô tả chuỗi sự kiện xảy ra liên tiếp. Cách dùng này tạo cảm giác người kể chỉ là người quan sát, các sự việc cứ “tự nhiên” diễn ra trước mắt.
少し歩くと、開けた場所に出た。 Sau khi đi một lúc, họ ra đến một chỗ trống trải.
Dạng điều kiện cuối cùng là なら. なら là dạng giả định thuần túy. Nó giả định rằng điều kiện là đúng trong “thế giới giả định” của câu nói. Nghĩa gần với “Nếu xét trường hợp X là đúng thì Y”, nhưng tự nhiên hơn nhiều trong tiếng Nhật.
行きたいなら一緒に行こう Nếu bạn muốn đi, thì đi cùng nhau nhé.
Do sắc thái đặc biệt này, なら là dạng duy nhất mà mệnh đề sau có thể xảy ra trước mệnh đề điều kiện. と, たら và ば thì không làm được vậy.
運転するなら飲まないで Nếu bạn sẽ lái xe thì đừng uống rượu.
Hành động 飲む (uống) thực tế xảy ra trước hành động 運転する (lái xe), nên người nói giả định rằng việc lái xe sẽ xảy ra trong thế giới giả định nơi lời khuyên (đừng uống) được đưa ra.
Đôi khi なら xuất hiện dưới dạng ならば. Nghĩa giống nhau, nhưng mang hơi hướng văn chương hơn.
Với động từ và tính từ い, đôi khi có thể chèn の giữa động từ và なら. Điều này tạo thêm sắc thái (tương tự の giải thích trong のだ), nhưng bạn không cần phải ghi nhớ. Chỉ cần biết rằng dạng có の nghe trang trọng và văn vẻ hơn.
そんなに知りたいのなら、教えてあげましょう。 Vì bạn muốn biết đến vậy, tôi sẽ nói cho bạn. そんなに知りたいなら教えてやる。 Vì bạn muốn biết đến vậy, tôi sẽ nói cho bạn.
Ôn tập động từ
Chúng ta đã đi qua toàn bộ các dạng gốc cơ bản của động từ godan, nên đây là thời điểm tốt để nhìn lại những gì đã học. Đừng cố học thuộc bảng này. Chỉ cần biết rằng các khái niệm này tồn tại là đủ. Nếu nhìn thấy chóng mặt thì cứ thoải mái bỏ qua. Nếu cảm thấy không tiếp thu nổi, hãy chuyển sang phần tiếp theo.
Những tên gọi ở đây chỉ là cách mô tả/nhắc nhớ đơn giản cho từng dạng, không phải thuật ngữ ngữ pháp chính thức. Tên tiếng Nhật và thuật ngữ chuẩn sẽ được ghi kèm cho ai tò mò, nhưng bạn không cần nhớ. Trong các phần sau của hướng dẫn, nếu có nhắc đến các dạng này thì sẽ dùng tên Tiếng Việt đơn giản, không dùng tên tiếng Nhật.
| Dạng | Tên gọi | Thuật ngữ tiếng Nhật |
|---|---|---|
| 書か(ない) | gốc phủ định | 未然形 - dạng chưa xảy ra (irrealis) |
| 書き(ます) | gốc masu | 連用形 - dạng liên dụng (continuative) |
| 書く | dạng thường / từ điển | 終止形 (kết thúc) hoặc 連体形 (bổ nghĩa) |
| 書け(る/ば) | gốc khả năng | 已然形 (hoàn thành) hoặc 仮定形 (giả định) |
| 書け | dạng mệnh lệnh | 命令形 - dạng mệnh lệnh |
| 書こう | dạng ý định | 意向形 - dạng ý định |
Hãy nhớ rằng với động từ godan, có các quy tắc đặc biệt khi chia dạng quá khứ và dạng て. Ví dụ, với hàng k, き sẽ đổi thành い:
書いて viết rồi / viết (dạng て) 書いた đã viết
Với động từ ichidan, gốc giữ nguyên nên dễ hơn nhiều, chỉ cần thay thế る:
食べ(ない) dạng phủ định 食べ(ます) dạng masu 食べる dạng thường / từ điển 食べ(られる/れる) dạng khả năng 食べ(れば) dạng điều kiện / ば 食べ(ろ) dạng mệnh lệnh 食べ(よう) dạng ý định 食べ(て) dạng て 食べ(た) dạng quá khứ
Và hai động từ bất quy tắc する và くる:
| Dạng | する | くる |
|---|---|---|
| phủ định | しない | こない |
| gốc masu | し(ます) | き(ます) |
| dạng thường | する | くる |
| khả năng | できる | これる |
| gốc ば | すれば | くれば |
| mệnh lệnh | しろ/せよ | こい |
| ý định | しよう | こよう |
| dạng て | して | きて |
| quá khứ | した | きた |
Cuối cùng, nhắc lại rằng động từ godan 行く có cách chia bất quy tắc ở dạng て và quá khứ là 行って và 行った.
Địa vực
Từ thời điểm này trở đi, bạn nên bắt đầu đọc, và thỉnh thoảng lướt qua các bài học phía sau để xem hướng dẫn này nói gì về những điểm ngữ pháp mà bạn gặp phải. Phần còn lại của hướng dẫn này sẽ vừa mang tính hướng dẫn, vừa mang tính tra cứu.
Việc học ngôn ngữ cần thời gian, ngay cả khi bạn bỏ ra rất nhiều công sức. Bạn phải cố gắng, nhưng sẽ không thấy kết quả lớn cho đến khi bạn học đủ lâu. Hãy nghĩ về điều đó. Ngay lần đầu tiên bạn bắt đầu đọc, mọi thứ sẽ cảm thấy rất kỳ lạ và bạn sẽ không “hiểu” được gì cả. Điều đó hoàn toàn bình thường. Nếu bạn không phản ứng như vậy thì mới là lạ. Nhưng việc đọc (hoặc các hình thức tiếp nhận khác như nghe) là con đường duy nhất để cảm giác kỳ lạ đó dần biến mất.
Và điều này áp dụng cho mọi khía cạnh nhỏ của việc đọc. Từ mới, mẫu ngữ pháp, cách người Nhật giao tiếp, hay cách nói ẩn dụ. Ban đầu tất cả đều xa lạ và khó hiểu. Nhưng dần dần, khi bạn tiếp xúc đủ nhiều, bạn sẽ bắt đầu “nắm được”. Đó là lý do bạn phải bắt đầu đọc. Bạn cần khởi động quá trình làm cho bộ não quen với tiếng Nhật theo những cách mà hiện tại chúng ta chưa hoàn toàn ý thức được.
Hướng dẫn này không thể dạy bạn tiếng Nhật. Không ai có thể “dạy” bạn tiếng Nhật. Cách duy nhất để học tiếng Nhật là hiểu được những thông điệp được viết ra hoặc nói ra bằng tiếng Nhật. Nhưng tại sao lại nhấn mạnh vào “hiểu thông điệp”?
Có hai lý do:
- Nếu thứ gì đó vượt quá trình độ của bạn quá nhiều, bạn sẽ không học được gì từ nó. Nếu bạn không hiểu nội dung đang được nói, bạn cũng sẽ không học được thêm gì về từ vựng hay ngữ pháp trong đó.
- Hoàn toàn có thể tiếp xúc với một thứ gì đó, hiểu từng mảnh riêng lẻ, nhưng lại không biết nó “có nghĩa là gì”. Bạn có thể tách 食べてきました thành các thành phần để thấy cấu trúc, nhưng nếu bạn không hiểu nó đang nói gì, chứ không chỉ nó được nói như thế nào, thì bạn sẽ không tiếp thu được gì từ thông điệp đó. Việc hiểu nội dung hay ý nghĩa của thông điệp là điều kiện tiên quyết để học được từ nó.
Nhiều người khi bắt đầu học ngôn ngữ thường tập trung vào việc mổ xẻ câu chữ từng từ, từng cụm, giống như giải một câu đố. Điều này có thể làm mọi thứ bớt rối, nhưng nếu bạn luôn làm như vậy, bạn sẽ bỏ lỡ bức tranh tổng thể và không hiểu được nhiều thông điệp.
Vấn đề càng nặng hơn nếu bạn nghĩ rằng sách ngữ pháp có thể dạy bạn mọi thứ bạn cần biết. Trên thực tế, không có hướng dẫn nào có thể dạy hết những thứ ở cấp độ cao, trừ khi bạn là một thiên tài ngôn ngữ học.
Khi bạn nhận ra: “À, 食べてきました có vẻ hay được dùng trong <tình huống X>”, đó mới là lúc nên tách nó ra và xem từng phần đóng góp điều gì, đồng thời so sánh với những cách nói tương tự mà bạn đã biết. Nếu lúc nào bạn cũng bắt đầu từ từng phần nhỏ, bạn sẽ bỏ lỡ ý nghĩa chung và không gắn được cả cụm với tình huống sử dụng.
Chính sự liên kết đó mới giúp não bộ tiếp thu ngôn ngữ và dần sử dụng nó một cách trôi chảy. Việc chú ý xem các cách nói có nghĩa gì khi chúng được dùng mới là điều quan trọng nếu bạn muốn học tiếng Nhật. Không sách giáo khoa nào, kể cả sách tốt nhất, và không hướng dẫn ngữ pháp nào, kể cả cái này, có thể làm thay bạn điều đó. Mọi thứ phụ thuộc vào bạn.
Đừng suy nghĩ quá nhiều. Hãy cảm nhận.
Phần 3: Mở rộng câu
Một câu giống như một khu vườn nhỏ, đầy những bông hoa đẹp. Chúng ta muốn có những bông hoa xinh xắn, nhiều màu sắc. Hoặc một số bạn có thể muốn trồng cả cà chua nữa.
Ý chính là, chúng ta cần tiến xa hơn và bắt đầu làm cho câu văn phong phú hơn. Hãy chăm sóc khu vườn tiếng Nhật xinh đẹp này (hơi sến nma sao cũng được, thật đấy).
Trợ từ kết câu với ね, な, よ, ぞ, ぜ, わ
Một số trợ từ có thể đứng ở cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói hoặc tạo thêm sắc thái cho câu. Những mô tả trong bài này không mang tính dịch sát nghĩa, mà chỉ nhằm diễn tả cảm giác, sắc thái chung. Đây là một chủ đề rất tinh tế và chỉ có thể nắm vững thông qua việc tiếp xúc thường xuyên với tiếng Nhật.
Việc dịch các ví dụ trong phần này sang tiếng Việt cũng khá khó, vì tiếng Việt không sử dụng kiểu biểu đạt này theo cùng cách, và nhiều sắc thái thường bị mất khi dịch tự nhiên. Vì vậy, bạn nên hiểu rằng bản dịch chỉ mang tính tham khảo.
Trợ từ kết câu ね mang cảm giác như người nói đang mong người nghe đồng tình. ね cũng có thể đứng ở đầu câu, dùng để thu hút sự chú ý của người nghe. Ở cách dùng này, đặc biệt khi lặp lại (ね、ね!), nó có thể tạo cảm giác dễ thương hoặc nữ tính.
いい天気だね Thời tiết đẹp nhỉ? ねーねー、おにーちゃん。 Này này, anh ơi
な(ぁ) thể hiện sự nhấn mạnh hướng vào bản thân người nói. Thường dùng khi bạn cảm thấy xúc động, hài lòng, hoặc nhẹ nhõm về điều gì đó (thường là tích cực, nhưng đôi khi cũng tiêu cực). Lưu ý rằng có một trợ từ kết câu khác cũng viết là な, nên trong những trường hợp dễ gây nhầm lẫn, dạng này thường được viết kéo dài thành なぁ. Trong lời nói, ngữ điệu sẽ khác.
いいなぁ À, thích thật
よ mang cảm giác người nói muốn thông báo hoặc nhấn mạnh một thông tin cho người nghe. Người nghe có thể đã biết, nhưng người nói cho rằng điều này đáng được chú ý, hoặc có thể được hiểu theo cách mới.
覚えていてくれて嬉しいよ Bạn còn nhớ chuyện đó, làm mình vui lắm.
Để thấy sự khác nhau đơn giản giữa よ và ね:
これ、美味しいね これ、美味しいよ Món này ngon thật
Cả hai câu đều có nghĩa cơ bản giống nhau, nhưng ね chỉ dùng khi cả người nói và người nghe đều đã nếm món ăn, còn よ dùng khi người nói muốn cho người nghe (chưa ăn thử) biết rằng mình thấy món này ngon.
ぞ thể hiện sự khẳng định mạnh. Nó có thể nghe hơi thô, nhưng không hẳn là bất lịch sự. Thường mang cảm giác nam tính, nhưng trong một số cách nói và ngữ cảnh, phụ nữ cũng có thể dùng.
誰もいないぞ Không có ai ở đây cả đâu 行くぞ! Đi đây! (tự nói với mình)
ぜ giống ぞ nhưng mang cảm giác nhẹ nhàng, vui vẻ hơn. Đôi khi nó có thể biến một câu khẳng định thành lời gợi ý. Không được dùng nhiều trong đời sống hằng ngày, và nếu dùng sai có thể nghe hơi buồn cười.
さっさと行こうぜ Mau đi thôi
Trợ từ わ có ba cách dùng chính:
- Nhấn mạnh mang tính nữ tính, tương tự よ. Cách dùng này hầu như chỉ xuất hiện trong tác phẩm hư cấu, thường gắn với hình tượng các tiểu thư, đặc biệt là dạng ですわ
- Cách dùng trung tính, thân mật, khá phổ biến trên toàn nước Nhật và gần như không phân biệt giới tính. Mang sắc thái giống よ nhưng hướng vào cảm nhận của bản thân. Dùng khi bạn vừa nhận ra một cảm xúc hay suy nghĩ nào đó của mình
- わ trong phương ngữ Kansai. Không đi sâu ở đây, nhưng bạn có thể gặp nếu xem nội dung có giọng Kansai
Nhiều người hay nhầm わ nữ tính với わ trung tính, nhưng chúng khác nhau. Trong đời sống thực tế, nam giới dùng わ trung tính rất thường xuyên, nên đừng hiểu lầm.
そんなことはどうでもいいですわ Tôi không quan tâm chuyện đó đâu (giọng nữ tính) そと出た瞬間、終わったわ Vừa bước ra ngoài là coi như xong luôn rồi 強風オールバック/白上フブキ(cover)
Còn rất nhiều trợ từ kết câu khác, và việc học hết tất cả là không thực tế. Bạn sẽ dần gặp chúng khi tiếp xúc với tiếng Nhật qua phim, truyện, nhạc, v.v. Hãy nhớ rằng đa phần chúng không thay đổi ý nghĩa cốt lõi của câu, mà chỉ thêm “màu sắc cảm xúc”.
Nhiều trợ từ có thể ghép với nhau (よ + ね → よね), và có thứ tự cố định (ねよ là sai, よね là đúng). Chúng ta không bàn chi tiết ở đây, chỉ cần biết rằng khi ghép lại, ý nghĩa tổng thể nhiều hơn là cộng đơn giản từng phần.
Cuối cùng, nói về vai trò của だ sau danh từ và tính từ な khi đứng cuối câu trước khi gắn trợ từ. Trong tiếng Nhật “chuẩn”, nếu câu kết thúc bằng danh từ hoặc tính từ な, bạn dùng だ (hoặc です), rồi mới thêm trợ từ:
元気だよ すてきだね
Tuy nhiên, về mặt ngữ pháp, cũng có thể bỏ だ và gắn trợ từ trực tiếp vào danh từ. Cách này thường tạo cảm giác nữ tính, và trong đời sống thực tế ít dùng hơn so với trong tác phẩm hư cấu.
あなたはいい人ね。 それはこっちのセリフよ。
Trích dẫn với と, って, và という
Có hai loại mệnh đề quan hệ cơ bản. Loại thứ nhất là mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ, chúng ta đã học ở Lesson 14. Loại thứ hai là mệnh đề được lồng vào trong câu, thường gọi là “mệnh đề trích dẫn”, giống như phần được gạch chân trong câu: “He said that the war would end soon.”
って và と, được gọi là trợ từ đánh dấu trích dẫn, thường dùng để đánh dấu những mệnh đề kiểu này.
いいと思う Tôi nghĩ là ổn. 見えると聞いた Tôi nghe nói là có thể nhìn thấy. 怖くないと言った Tôi nói là tôi không sợ.
Trong Tiếng Việt, người ta phân biệt trích dẫn trực tiếp và gián tiếp bằng dấu câu. Ví dụ:
"I will eat the cake," he said. (trích dẫn trực tiếp) He said he would eat the cake. (trích dẫn gián tiếp)
Trong tiếng Nhật, ranh giới giữa trích dẫn trực tiếp và gián tiếp mờ hơn. Tuy có dấu ngoặc trích dẫn (như 「 」) để chỉ lời nói trực tiếp, nhưng không bắt buộc phải dùng. Bạn sẽ thường thấy cả hai kiểu trích dẫn xuất hiện “tự do”, chỉ được đánh dấu bằng って hoặc と.
Mệnh đề nằm trong phần trích dẫn phải là một câu “hoàn chỉnh”. Vì vậy, nếu câu kết thúc bằng danh từ hoặc tính từ な, thì cần kết thúc bằng だ. Có một số ngoại lệ, nhưng trong đa số trường hợp, nếu thiếu だ thì câu sẽ nghe không tự nhiên.
優しい人だと思う Tôi nghĩ anh ấy là người tốt bụng.
Trong ngữ cảnh trích dẫn, って về cơ bản là dạng khẩu ngữ của と.
ダメだって言ったでしょ! Tôi đã nói là không được rồi mà! 何だって? Bạn nói gì cơ?
Như ví dụ thứ hai cho thấy, động từ như “nói”, “nghĩ”, “nghe”, v.v. thường có thể bị lược bỏ nếu đã rõ qua ngữ cảnh và ngữ điệu.
Trong một số cách dùng, って còn có thể đóng vai trò đánh dấu chủ đề, tương tự は. Khi đó, nó không còn là trích dẫn nữa, mà chỉ là một cách đánh dấu chủ đề thay thế.
田中さんっていい人だね Anh Tanaka là người tốt nhỉ.
Cấu trúc という (thường được nói chệch thành っていう hoặc thậm chí っつう) được dùng nhiều đến mức nó có thêm nhiều ý nghĩa vượt ra ngoài nghĩa gốc “(ai đó) nói rằng”.
Nó có thể dùng để “kết dính” các phần của câu lại với nhau, khiến câu trôi chảy và bớt gượng gạo hơn. Rất khó giải thích đầy đủ mọi trường hợp sử dụng, nên cách tốt nhất là làm quen thông qua việc tiếp xúc nhiều. Đôi khi という hầu như không thêm ý nghĩa gì, vì vậy đừng cố gắng dịch nó sang tiếng Việt trong mọi trường hợp.
Nó có thể dùng để đưa ra định nghĩa hoặc mô tả đặc điểm, tương tự である nhưng sắc thái hơi khác.
研究者という人間 Những con người được gọi là nhà nghiên cứu 研究者である人間 Những con người là nhà nghiên cứu
Nó cũng có thể dùng để nhấn mạnh bằng cách lặp lại trong một số cách nói cố định:
今日という今日 Chính ngày hôm nay 木という木 Từng cái cây một / mọi cây
Trạng từ
Trạng từ là những từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, và thậm chí cả những trạng từ khác. Chúng cung cấp thêm thông tin, chẳng hạn như cách thức một hành động được thực hiện. Trong Tiếng Việt, từ "liberally" trong câu "Please add sugar liberally" là một trạng từ.
Tiếng Nhật có những "trạng từ thực sự" (副詞), có thể dùng trực tiếp mà không cần trợ từ hay dấu hiệu đặc biệt nào, và có thể đặt ở (gần như) bất kỳ vị trí nào trong câu.
まったく意味がわからない Tôi thật sự không hiểu gì cả 全然ダメだった Hoàn toàn không được / Không có tác dụng gì
Hai ví dụ trên sử dụng "trạng từ thực sự". Nếu ta đổi câu đầu thành 意味がまったくわからない thì ý nghĩa vẫn không thay đổi. Những từ này đôi khi trông giống danh từ, nhưng điểm khác biệt quan trọng là chúng không đi kèm trợ từ. Đôi khi chúng cũng có thể hoạt động như danh từ. Những từ đặc biệt như từ chỉ số lượng (counter) cũng được xem là trạng từ. Chúng ta sẽ học về counter ở bài sau.
Ngoài các "trạng từ thực sự", còn có những loại trạng từ khác được tạo ra bằng cách dùng liên kết đặc biệt hoặc trợ từ.
Trạng từ と là những từ gắn と để trở thành trạng từ.
自然と殺す Giết một cách tự nhiên / vô thức / theo bản năng 次々と出てきます Chúng xuất hiện liên tiếp, cái này nối cái kia.
Tương tự, trạng từ に là những từ gắn に để trở thành trạng từ.
自由に勉強する Học tập một cách tự do 本当にいいですか? Có thật sự ổn không?
Các trạng từ に thường có nguồn gốc từ danh từ hoặc tính từ な. Với tính từ な, chỉ cần đổi な thành に.
自然な言い方 Cách nói tự nhiên 自然に言う Nói một cách tự nhiên
Bạn có thể nhận thấy rằng trong ví dụ trên, tính từ な 自然 có thể dùng để tạo cả trạng từ と lẫn に. Điều này khá phổ biến vì một từ có thể đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau. Trong trường hợp này, có một chút khác biệt sắc thái khó diễn tả, nhưng hãy nhớ rằng と thường mang cảm giác trang trọng hoặc văn viết hơn so với に.
Nhiều cấu trúc mà sách giáo khoa gọi là "điểm ngữ pháp" thực chất chỉ là danh từ hoặc cụm danh từ gắn thêm に để làm trạng từ và tạo thêm ý nghĩa.
Giống như tính từ な có thể biến thành trạng từ bằng に, thì tính từ い cũng có thể biến thành trạng từ bằng cách đổi い thành く.
早く起きる Thức dậy sớm
Một số trạng từ と có thể đi kèm động từ する để trở thành động từ diễn tả trạng thái. Cách dùng này thường mang tính thành ngữ và bị giới hạn ở một số dạng chia nhất định (như した, している, v.v.).
車内は広々としていた。 Bên trong xe rộng rãi.
Nhờ vả lịch sự với なさい và cấm đoán bằng な
なさい dùng để yêu cầu ai đó làm một việc. Nó mang cảm giác người nói mong đợi người nghe sẽ thực hiện hành động đó, nhưng vẫn là một cách nói nhẹ nhàng và lịch sự. Cách nói này có sắc thái gián tiếp, mềm mỏng, và đôi khi được cảm nhận là hơi nữ tính, tuy nhìn chung vẫn khá trung tính về giới. Người nói thường ở vị trí cao hơn người nghe, và nó rất hay được dùng bởi giáo viên hoặc các bà mẹ khi nhắc nhở trẻ em. Bạn cũng có thể gặp なさい trong những cụm cố định quen thuộc như おやすみなさい, khi đó nó không mang thêm sắc thái đặc biệt nào.
聞きなさい Hãy nghe đi / Làm ơn lắng nghe. 食べなさい Hãy ăn đi / Làm ơn ăn.
Cuối cùng là な dùng để biểu thị sự cấm đoán. な này gắn trực tiếp vào cuối động từ ở thể thường (không có ます và không ở quá khứ). Dạng này có thể bị nhầm với trợ từ kết câu な đã học trong Lesson 29. Cần dựa vào ngữ cảnh và ngữ điệu để phân biệt. Hai loại này hoàn toàn khác nhau.
来るな! Đừng đến! / Tránh xa ra!
Note: Phần さい trong なさい thường bị lược bỏ trong văn nói. Bạn có thể dễ dàng phân biệt nó với な cấm đoán vì な (rút gọn từ なさい) gắn vào masu-stem của động từ:
聞きな Nghe đi / Làm ơn nghe. 聞くな! Đừng nghe!
Từ để hỏi: なに, だれ, どれ, いつ, v.v.
Những từ này được gọi là từ nghi vấn. Chúng được dùng để đặt các câu hỏi dạng “wh-” (ai, cái gì, khi nào, ở đâu, v.v.). Đôi khi chúng cũng xuất hiện như một phần của các cấu trúc ngữ pháp lớn hơn hoặc trong những cụm cố định.
| Kanji | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ (JP) | Ví dụ (VI) |
|---|---|---|---|---|
| 何 | なに | cái gì | 何する? | Bạn sẽ làm gì? |
| 誰 | だれ | ai | あなた、誰? | Bạn là ai? |
| どれ | cái nào | どれがいいと思いますか? | Bạn nghĩ cái nào là tốt? | |
| いつ | khi nào | 次の電車はいつですか? | Chuyến tàu tiếp theo là khi nào? |
Còn rất nhiều từ để hỏi khác, và chúng đều hoạt động tương tự nhau nên chúng ta không liệt kê hết ở đây. Nếu bạn nhớ bài học về nhóm từ こそあど, thì chữ ど trong こそあど chính là đại diện cho các từ để hỏi này.
Khi đặt câu hỏi, có một điều quan trọng cần nhớ là không bao giờ đánh dấu các từ để hỏi bằng trợ từ は. Ngoại lệ duy nhất là một số thành ngữ cố định như 何はともあれ, nhưng số lượng таких cụm này rất ít.
昨日は誰が来たの? Hôm qua ai đã đến?
か, も và でも khi gắn với từ để hỏi
Ngoài chức năng đánh dấu câu hỏi, か còn có thể được dùng để biến từ để hỏi thành danh từ mang nghĩa chung chung.
| なに | cái gì |
| なにか | một cái gì đó |
| だれ | ai |
| だれか | một ai đó |
| どこ | ở đâu |
| どこか | một nơi nào đó |
| いつ | khi nào |
| いつか | một lúc nào đó |
Thường thì なにか được nói trại thành なんか:
なんか飲む? Bạn có muốn uống gì đó không?
Hãy chú ý đừng nhầm lẫn hai cách dùng sau:
何があった? Chuyện gì đã xảy ra? (nghĩa đen: Cái gì đã tồn tại?) 何かあった? Có chuyện gì xảy ra không? (nghĩa đen: Có cái gì đó tồn tại không?)
Lưu ý rằng với cấu trúc từ để hỏi + か, người ta thường bỏ trợ từ が phía sau (何かが → 何か), có thể vì như vậy phát âm dễ hơn.
Tương tự, chúng ta cũng có thể dùng も để biến từ để hỏi thành danh từ mang nghĩa “bao gồm / loại trừ”. Hãy nghĩ tới các từ như “anything” hoặc “nothing” trong Tiếng Việt.
| なにも | bất cứ thứ gì / không có gì |
| だれも | mọi người / bất cứ ai / không ai |
| どれも | cái nào cũng vậy / không cái nào |
| いつも | bất cứ lúc nào / không bao giờ / luôn luôn |
ここは何もない Ở đây không có gì cả 誰もが知ってること Những điều mà mọi người / bất cứ ai cũng biết いつもそんなことを考えてるの? Bạn luôn nghĩ về chuyện đó à?
Lưu ý: Khi 誰も được dùng làm chủ ngữ trong câu khẳng định, không thể bỏ が, nên phải là 誰もが.
Có sự khác biệt logic giữa “mọi thứ cụ thể” và “bất kỳ một thứ cụ thể nào”. Khi gắn でも vào một số từ để hỏi, ta tạo ra sắc thái “bất kỳ cái nào”.
あんたは誰でも助けるの? Bạn sẽ cứu bất kỳ ai sao? (dù là ai đi nữa) 場所はどこでもいい。 Ở đâu cũng được.
Danh từ chung và danh hóa với 事, 物, ところ và の
事(こと) và 物(もの) đều có nghĩa là “thứ / cái”. 事 thường dùng cho những thứ trừu tượng như hành động hay trạng thái, còn 物 thường dùng cho những thứ hữu hình như đồ vật. Về mặt ngữ pháp, cả hai đều là danh từ, nên giống như các danh từ khác, chúng có thể được bổ nghĩa bởi động từ và tính từ.
あ、いいこと考えた À, mình vừa nghĩ ra một ý hay 美味しいものが食べたい Mình muốn ăn một món ngon
所(ところ) là từ có nghĩa là “nơi chốn”. Nó được dùng trong các mẫu tương tự, bao gồm cả những “nơi chốn” trừu tượng như thời điểm, giai đoạn, hoặc một khía cạnh nào đó của sự vật. Nó thường được rút gọn thành とこ.
ちょうどいいところに来ました。 Bạn đến đúng lúc rồi. (thời điểm = “nơi chốn” trong thời gian) やれるとこまでやってみよう。 Hãy thử làm đến mức có thể làm được. こういうところが彼女のいいところだ。 Những điểm như thế này chính là điểm tốt của cô ấy.
Cả ba danh từ chung này đều có thể biến cả một cụm từ thành danh từ. Nhờ vậy, tiếng Nhật có thể dùng cả cụm câu như một “vật thể” mà không cần dùng mệnh đề lồng phức tạp. Đây về cơ bản là một dạng đơn giản hóa của mệnh đề quan hệ đã học trong Lesson 14.
Những danh từ chung này là nền tảng cho nhiều cụm từ và cách nói quen thuộc như:
無理をしなければ、死ぬことはないだろう。 Chỉ cần bạn không cố quá sức thì sẽ không chết đâu.
死ぬことはない có thể hiểu sát nghĩa là “không tồn tại việc / khả năng ‘chết’”.
Một mẫu khác là <động từ>たことがある, nghĩa đen là “việc đã từng làm <động từ> tồn tại”, và mang nghĩa “đã từng làm <động từ> trước đây”:
それはどこかで聞いたことがある。 Tôi đã từng nghe chuyện đó ở đâu đó rồi.
Riêng こと rất hay được dùng để danh hóa động từ. Trong Tiếng Việt cũng có hiện tượng tương tự với dạng “-ing”: “To play soccer” là một hành động, còn “the act of playing soccer” là một “thứ” trừu tượng.
Trong tiếng Nhật, ta cũng có thể dùng の để đạt hiệu quả tương tự. Có một số trường hợp こと và の không thể thay thế cho nhau, nhưng phần lớn khi danh hóa hành động thì cách dùng của chúng khá giống nhau.
私は歌を歌うのが好き Tôi thích hát các bài hát.
の cũng có thể được dùng như một danh từ chung để thay thế cho một danh từ cụ thể hơn, khi nội dung có thể suy ra từ ngữ cảnh. Cách này dùng được với cả tính từ và động từ.
赤いのはいいよ Cái màu đỏ thì được.
Tạo danh sách với や, とか, など, と, か và に
Trong tiếng Nhật, danh sách các vật hay khái niệm được tạo ra bằng cách gắn vào mỗi mục một trợ từ “liệt kê” cụ thể, thể hiện bản chất của danh sách đó. Có hai loại danh sách chính: danh sách đầy đủ (liệt kê toàn bộ) và danh sách không đầy đủ (liệt kê ví dụ).
Danh sách đầy đủ là danh sách nêu rõ tất cả các phần tử mà nó bao gồm. Danh sách không đầy đủ thì chỉ đưa ra một vài ví dụ hoặc mô tả tính chất chung của các phần tử, và để lại sự mơ hồ cho những thứ khác.
“I went to the mall with Paul and Frank” là một danh sách đầy đủ, trong khi “I went to the mall with Paul, Frank, and the rest of the crew” là danh sách không đầy đủ.
Tùy theo loại danh sách, phần tử cuối cùng thường sẽ bỏ trợ từ liệt kê và thay bằng trợ từ chức năng áp dụng cho toàn bộ danh sách.
や tạo ra một danh sách không đầy đủ, đưa ra vài ví dụ đại diện cho một nhóm có đặc điểm chung.
スプーンやフォークで食べること Ăn bằng thìa, dĩa (và những thứ tương tự)
と đã được nhắc đến trước đây, nhưng ở đây ta xét rõ hơn và so sánh với や. と tạo ra một danh sách đầy đủ mang tính “chung chung”, tức là nó liệt kê toàn bộ các phần tử trong danh sách.
リンゴと魚とタイヤキ(と)を食べた Tôi đã ăn taiyaki, cá và táo.
Như đã nói, と ở phần tử cuối cùng là tùy chọn và thường được lược bỏ.
か được dùng để đưa ra lựa chọn thay thế. Nó gần với nghĩa “hoặc” hơn là “và”, dù đôi khi ranh giới không hoàn toàn rõ ràng.
スプーンかフォークで食べる。 Ăn bằng thìa hoặc dĩa.
とか tạo ra một danh sách mơ hồ, vì vậy cũng là danh sách không đầy đủ, nhưng mỗi mục là một đơn vị riêng lẻ. Các mục không nhất thiết phải có chung một đặc điểm.
スプーンとかフォークで食べること Ăn bằng thìa, dĩa (hay đại loại thế)
とか cũng có thể dùng chỉ với một phần tử để làm cho phát biểu trở nên mơ hồ:
例えばデスクトップパソコンとか。 Ví dụ như (kiểu) máy tính để bàn...
Không ngạc nhiên khi とか về cơ bản giống như と + か. Nó cũng có thể dùng để liệt kê động từ, thường nhằm đưa ra các khả năng lựa chọn. Đây là điểm đặc biệt mà các trợ từ liệt kê khác trong bài này không có.
戦えるとか戦えないとか、そういう問題じゃないんだ。 Vấn đề không phải là có đánh được hay không. もしかして、付き合ってるとか? Có phải là hai người đang hẹn hò hay gì đó không?
Nếu danh sách quá dài (hơn 2–3 phần tử), người ta thường dùng dấu phẩy để ngăn cách các mục ở giữa mà không cần thêm trợ từ.
など không hẳn là trợ từ liệt kê, mà giống một từ đệm mang nghĩa như “vân vân”, “và những thứ tương tự”. Nó gợi ý rằng còn nhiều ví dụ cùng loại khác chưa được nêu ra. Ý nghĩa của nó gần giống như dùng một や hay とか đơn lẻ để ám chỉ rằng danh sách chưa đầy đủ.
完璧な人間など、存在しない。 Những thứ như con người hoàn hảo thì không tồn tại.
Các trợ từ liệt kê này cũng thường được dùng kết hợp với nhau, đặc biệt là với など. Mẫu Xや、Y、Zなど rất phổ biến, như trong ví dụ sau:
剣や斧、槍、弓など、様々な武器が置かれている。 Kiếm, rìu, giáo, cung tên, và đủ loại vũ khí khác được bày ra.
Ngoài ra còn một trợ từ liệt kê khác đôi khi bị bỏ qua: に. Trợ từ này dùng để liệt kê những thứ đi kèm với nhau thành một bộ, hoặc khi người nói đang lần lượt kể ra theo dòng suy nghĩ hay hồi tưởng.
サンドイッチにミルクにコーヒー。 Bánh mì kẹp… sữa… rồi đến cà phê.
Cách diễn đạt đối lập với が, けど, しかし và ても/でも
Không liên quan đến trợ từ chủ ngữ が, liên từ が dùng để nói rằng mặc dù mệnh đề phía trước là đúng, mệnh đề phía sau cũng đồng thời đúng. Khi dùng が, hai mệnh đề đều là câu hoàn chỉnh. Thường thì (nhưng không phải lúc nào) mệnh đề sau sẽ mang ý đối lập với mệnh đề trước. が thường được dịch là “nhưng” hoặc “mặc dù”, tuy nhiên đôi khi nó chỉ đơn giản mang nghĩa “và”, không hề có sự đối lập.
少し早いですが、おめでとうございます。 Hơi sớm nhưng xin chúc mừng.
が được gắn sau một câu hoàn chỉnh, nghĩa là sau danh từ và tính từ な thì bắt buộc phải có だ (hoặc です). ですが rất phổ biến trong lời nói và văn nói lịch sự hằng ngày, còn だが thì nghe khá cứng và hầu như chỉ dùng trong văn viết hoặc văn phong rất trang trọng.
Tương tự như が, còn có liên từ けど. Cách dùng và ý nghĩa của chúng về cơ bản giống nhau. Giống như が, ta có cả ですけど và だけど, và cả hai đều rất thường gặp trong hội thoại đời thường. So với が, けど tạo cảm giác ít trang trọng hơn.
しばらく考えてみたけど、何も思い浮かばなかった。 Tôi thử suy nghĩ một lúc nhưng không nghĩ ra được gì.
が và けど bao phủ những sắc thái lịch sự/trang trọng khá tinh tế, nên có thể ghi nhớ vài nguyên tắc gợi ý sau (chỉ là lời khuyên chung, không phải quy tắc cứng):
- Nếu toàn bộ câu ở thể thường, dùng (だ)けど
- Nếu là văn nói, không nên dùng (だ)が
- Nếu toàn bộ câu ở thể lịch sự, dùng ですが
- Việc kết thúc câu bằng thể lịch sự nhưng dùng けど ở giữa là khá phổ biến, nhưng có thể nghe không tự nhiên nếu mức độ lịch sự không phù hợp
Một cách dùng rất phổ biến của が/けど là để giới thiệu chủ đề một cách gián tiếp. Trong trường hợp này, chúng không mang sắc thái đối lập “nhưng”, mà chỉ dùng để mở lời trước khi nói tiếp. Thường thấy dạng này đi kèm trợ từ giải thích の như なんだけど hoặc なんですが:
「もしもし、ネミアちゃん? 俺だけど、どうしたの?」 (qua điện thoại) "Alo, Nemia à? Là tôi đây, có chuyện gì vậy?"
Cách dùng này cũng rất hay xuất hiện khi người nói muốn mở đầu nhẹ nhàng cho một yêu cầu hay câu hỏi:
一つお願いがあるんですが、よろしいでしょうか? Tôi có một yêu cầu... được không ạ?
Kiểu nói này phổ biến đến mức trong nhiều tình huống, người nói thậm chí không cần nói tiếp sau んですが/んだけど, và vế sau của câu có thể bị lược bỏ hoàn toàn.
すいません、本を探しているんですが (Xin lỗi, tôi đang tìm một cuốn sách...) (ý là: bạn có thể giúp không?)
けど cũng có thể xuất hiện dưới dạng けれど và けれども. Chúng gần như giống nhau, nhưng dạng càng dài thì càng mang cảm giác trang trọng.
しかし là một thán từ/liên từ mang tính trang trọng. Người học tiếng Nhật (đặc biệt là người nói Tiếng Việt) hay dùng quá nhiều từ này vì nó giống cách dùng “however/but” ở đầu câu trong Tiếng Việt, nhưng trong tiếng Nhật thì nó không phổ biến đến vậy.
しかし、知らなかった。 Tuy nhiên, tôi không biết.
ても là sự kết hợp của dạng て và も. Nó dùng để nói rằng mệnh đề phía sau đúng bất chấp mệnh đề phía trước. Điều này gần với ý đối lập, nhưng không phải lúc nào cũng mang nghĩa “nhưng”.
そんな事言わなくてもわかっているんだろ? Dù tôi không nói, bạn cũng hiểu mà, đúng không?
Ngoài ra còn có でも, có thể dùng ở đầu một câu mới để thêm sắc thái đối lập kiểu “nhưng”.
でも、あなたは分かっているでしょ? Nhưng bạn hiểu rồi mà, đúng không?
Diễn đạt sự đồng thời với ながら, あいだ, うちに và つつ
Bài học này tập trung vào cách nói rằng một việc xảy ra trong khi một việc khác cũng đang diễn ra.
ながら diễn đạt hai hành động xảy ra đồng thời cùng lúc. Chủ ngữ của hai hành động phải là cùng một người/vật. Ví dụ: “Tôi vừa xem TV vừa ăn khoai tây chiên” là được, nhưng “Tôi xem TV trong khi em trai tôi chơi game” thì không dùng ながら. ながら được gắn vào dạng thân ます của động từ.
ながら có cấu trúc AながらB, trong đó hành động B là hành động “chính”, còn hành động A là hành động “phụ” được thực hiện đồng thời. Trong Tiếng Việt (và tiếng Việt), sắc thái này không dễ nhận ra, nên hãy xem hai ví dụ sau:
画面を見ながら勉強しよう Hãy học trong khi nhìn vào màn hình. そこで勉強しながら、爺ちゃんの帰りを待つ Tôi đợi ông về trong khi học ở đó.
Ở ví dụ đầu, hành động chính là “học”. Ở ví dụ thứ hai, trọng tâm là hành động “đợi”, và việc học chỉ là hành động diễn ra kèm theo.
つつ là một trợ động từ khác có thể dùng gần giống với ながら, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn và hầu như chỉ xuất hiện trong văn viết hoặc văn phong mang tính văn chương.
彼女はそう言いつつ、苦笑いを浮かべる。 Trong khi nói như vậy, cô ấy nở một nụ cười gượng.
つつある là một cách dùng đặc biệt của つつ, diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục, tương tự như ている nhưng trang trọng hơn.
時代は変わりつつあります。 Thời đại đang liên tục thay đổi.
Tuy nhiên, khác với ている, つつある không dùng với các động từ chỉ trạng thái để diễn tả “đang ở trong trạng thái ...”:
男はもう死につつある。 Người đàn ông đó đã đang hấp hối. 男はもう、死んでいる。 Người đàn ông đó đã chết rồi.
間 / あいだ(に) và うちに là hai cách khác để nói rằng một việc xảy ra trong khi việc khác đang diễn ra, nhưng phạm vi sử dụng rộng hơn so với ながら và つつ.
間 / あいだ diễn tả hai sự kiện bao trùm toàn bộ cùng một khoảng thời gian. 間 về mặt ngữ pháp hoạt động như một danh từ.
二人がお風呂に入っている間、僕は色々考えた。 Trong khi hai người đó đang tắm, tôi nghĩ ngợi đủ thứ.
A間にB diễn tả rằng hành động B xảy ra và kết thúc bên trong khoảng thời gian mà A diễn ra. Khác với 間 không có に, dạng này ngụ ý rằng thời gian của B ngắn hơn và nằm trọn trong thời gian của A.
俺が意識を失っている間に何があったのだろうか? Không biết chuyện gì đã xảy ra trong khi tôi bất tỉnh?
うちに diễn tả một sự việc xảy ra khi trạng thái/hành động phía trước うちに vẫn còn đang đúng.
そんな事を考えているうちに、完全に日が沈んでしまった。 Trong khi tôi đang nghĩ những chuyện đó, mặt trời đã lặn hẳn.
Thường mang sắc thái rằng trạng thái được nói đến là có giới hạn thời gian và rồi sẽ kết thúc.
蜘蛛がいないうちに救出するか Cậu định cứu họ khi bọn nhện còn chưa quay lại sao?
Cách dùng này cũng hay xuất hiện khi đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý kiểu “trước khi X xảy ra, hãy làm Y”.
冷めないうちに食べましょう。 Hãy ăn trước khi nó nguội. (nghĩa đen: hãy ăn khi nó còn chưa nguội)
Diễn đạt lý do với から, そして, ので, và で
から không chỉ là trợ từ chỉ nguồn gốc “từ”. Nó còn được dùng như một liên từ để nối hai mệnh đề, trong đó phần sau から là kết quả hoặc hệ quả của phần trước から.
Bạn có thể phân biệt から là liên từ hay trợ từ dựa vào vị trí: trợ từ から chỉ đứng sau danh từ, còn liên từ から đứng sau một mệnh đề hoàn chỉnh. Vì vậy, khi gắn から mang nghĩa “vì” vào danh từ hoặc tính từ な, bạn cần thêm だ (hoặc です). Ngoài ra, から với vai trò liên từ có thể đứng trực tiếp sau động từ và tính từ い (điều mà trợ từ から không làm được).
A(だ)からB có thể hiểu là: “Vì A nên B.”
暑いからプールに行きたいです Trời nóng, nên tôi muốn đi bơi. みんないい人だから、きっと気にいる Mọi người đều là người tốt, nên chắc chắn bạn sẽ thích.
から cũng có thể đứng ở đầu câu dưới dạng だから. Trong trường hợp này, nó dùng để nhấn mạnh hoặc đưa ra lời giải thích cho câu nói trước đó.
だから、そんなこと言わないでください。 Tôi đã nói rồi mà, xin đừng nói những điều như vậy!
ので có cách dùng tương tự から. Sau danh từ và tính từ な, nó trở thành なので hoặc ですので.
Giữa から và ので có khác biệt nhỏ về sắc thái: から mang cảm giác chủ quan hơn, còn ので nghe khách quan và nhẹ nhàng hơn. Vì vậy, trong các tình huống lịch sự, から đôi khi nghe hơi áp đặt, còn ので thường được ưa dùng hơn.
外は暑いので気をつけてください Bên ngoài trời nóng, nên hãy cẩn thận. 大事なことなので、二回言いました。 Đó là việc quan trọng, nên tôi đã nói hai lần.
で cũng có thể dùng như một liên từ mang nghĩa gần giống “nên”. Nó tạo ra mối quan hệ nguyên nhân → kết quả khá nhẹ. で đứng sau danh từ và tính từ な. Với động từ và tính từ い, ta dùng dạng て để tạo ý nghĩa tương tự.
突然のことで、すぐに理解できなかった Vì chuyện xảy ra quá đột ngột, nên tôi không thể hiểu ngay.
Cách dùng で này cũng có thể xuất hiện ở đầu câu để nối tiếp ý trước đó, đôi khi ở dạng それで:
それで、これからどうするの? Vậy thì, tiếp theo bạn sẽ làm gì?
そして là một từ chuyển ý, mang cảm giác kết thúc một chuỗi sự kiện (“và cuối cùng thì...”) hoặc đưa ra kết luận (“và vì thế...” ). Nó thường mang sắc thái trang trọng.
そして、ついにその日が来た。 Và cuối cùng, ngày đó cũng đã đến. そして、ありがとうございました。 Và vì thế, xin cảm ơn.
So sánh với より và の方が
より được dùng để so sánh trực tiếp hai đối tượng, tương tự “than” trong câu “Tôi thông minh hơn bạn.” Khi dùng より, tiếng Nhật không cần thêm từ mang nghĩa “hơn” như trong Tiếng Việt (“more” hay “-er”). Đôi khi より còn đi kèm với も để nhấn mạnh.
彼は誰よりも強いよ Anh ấy mạnh hơn bất kỳ ai.
Trong ví dụ này, nếu chỉ dùng 誰より mà không có も thì nghe khá lạ và ít gặp.
より cũng được dùng trong các cấu trúc chỉ vị trí tương đối (không gian hoặc thời gian), tương tự như から.
南より迫る Tiến lại từ phía nam. 新世界より Từ Tân Thế Giới
Cách dùng より này thường thấy trong thư từ, nơi より đánh dấu người gửi và へ đánh dấu người nhận.
Nếu muốn nêu rõ cả hai phía của phép so sánh, ta đánh dấu phía thấp hơn bằng より và phía cao hơn bằng 方. 方 trong trường hợp này đọc là ほう (không phải かた). Vì là danh từ, 方 kết nối với danh từ khác bằng の và có thể đi kèm trợ từ. Trong câu so sánh, phía “方” thường được đánh dấu bằng が, bất kể nó có phải là chủ ngữ hay không.
メリットよりもデメリットの方が大きい Nhược điểm lớn hơn ưu điểm.
Phần より có thể được lược bỏ nếu đã rõ từ ngữ cảnh.
私は一人で行動する方が性に合っている。 Tôi thấy hành động một mình hợp với bản thân hơn.
Về mặt nghĩa, 方 ở đây biểu thị “phía” của sự so sánh. Cấu trúc XよりYの方がZ có thể hiểu là: “so với phía X, thì phía Y là Z hơn”, trong đó X là mốc thấp hơn và Y là mốc cao hơn.
Có một số cách nói cố định sử dụng 方が.
<động từ>方がいい có nghĩa là “làm <động từ> thì tốt hơn.” Trong cấu trúc này, động từ thường được chia quá khứ nếu đó là lời khuyên mang tính cá nhân hơn là một chân lý chung.
やめた方がいいと思います Tôi nghĩ bạn nên dừng lại thì hơn. 少し余裕がある方がいいだろう。 Có một chút dư dả thì tốt hơn nhỉ.
Khi いい được chia ở quá khứ như 方がよかった, nó hàm ý sự hối tiếc hoặc trách nhẹ về một hành động lẽ ra nên hoặc không nên làm trong quá khứ.
真面目に戦った方がよかったのだろうか。 Có lẽ đáng lẽ mình nên chiến đấu nghiêm túc hơn?
Đếm số lượng
Bây giờ chúng ta nói về cách đếm số lượng. Khi muốn diễn đạt số lượng hay số đếm, bạn thường không thể đặt con số “trần” ở giữa câu. Bạn cần ghép con số đó với một từ đặc biệt dùng để chỉ loại đối tượng đang đếm. Những từ này được gọi là “trợ từ đếm” (counter), và có rất nhiều loại. Một số thì cực kỳ chuyên biệt và thay đổi tùy theo vật được đếm, nhưng cũng có những loại khá chung và quy tắc không nghiêm ngặt như bạn có thể nghĩ.
Điều này giống như trong Tiếng Việt: bạn không thể nói “I eat 3 breads”, mà phải nói “I eat 3 loaves of bread” hoặc “3 slices of bread”. Tiếng Nhật hoạt động theo cách tương tự cho hầu hết các danh từ có thể đếm.
Trợ từ đếm phổ biến nhất là つ, tuy nhiên つ có một điểm đặc biệt là chỉ dùng cho các số từ 1 đến 9. Nếu cần đếm nhiều hơn 9 “vật chung chung”, bạn phải dùng một trợ từ khác (thường là 個, nhưng không phải lúc nào cũng dùng 個 cho mọi thứ).
| Number | Reading |
|---|---|
| 一つ | ひとつ |
| 二つ | ふたつ |
| 三つ | みっつ |
| 四つ | よっつ |
| 五つ | いつつ |
| 六つ | むっつ |
| 七つ | ななつ |
| 八つ | やっつ |
| 九つ | ここのつ |
| 十 | とお (ngoại lệ, đây không phải là một counter) |
Như bạn thấy, cách đọc của những từ này khá khó chịu để học. Đừng cố học thuộc hết, chỉ cần biết là chúng tồn tại và dần quen thông qua việc tiếp xúc. Điều này cũng đúng với nhiều trợ từ đếm khác như ngày (日), tháng (月), năm (年), tuổi (際/才), v.v. Cách đọc của chúng cũng rất thất thường.
Một ngoại lệ thú vị liên quan đến tuổi tác là đôi khi tuổi có thể được nói trực tiếp bằng con số, không cần trợ từ đếm:
ボクはまだ12ですよっ! Tôi mới có 12 tuổi thôi!
Nếu bạn còn nhớ từ bài trước, trợ từ đếm hoạt động giống như trạng từ và có thể đứng ở gần như bất kỳ vị trí nào trong câu. Ngoài ra, cũng giống trạng từ, trợ từ đếm không thể đi kèm với các trợ từ cách (case particles). Dù hình thức giống danh từ, nhưng chúng không phải là danh từ.
二人、兄弟がいる 兄弟が二人いる Tôi có hai anh/em trai.
Hai câu trên có cùng nghĩa (nhưng câu thứ hai phổ biến hơn).
Liên kết mệnh đề với のに, ように, ために, せいで, và おかげで
のに có liên quan đến ので, nhưng ý nghĩa thì ngược lại. Nếu ので mang nghĩa “vì X nên Y”, thì のに mang nghĩa “mặc dù X nhưng Y”. Tương tự như ので, cách nói này mang sắc thái khá “khách quan” so với các kiểu đối lập khác. Ngoài ra, のに cũng thường được dùng ở cuối câu như một cách nhấn mạnh cảm giác thất vọng hoặc không hài lòng.
もう会えないと思ってたのに、また会うことができた。 Mặc dù tôi nghĩ là sẽ không bao giờ gặp lại, nhưng cuối cùng chúng ta lại có thể gặp nhau.
Giống như ので, のに cần có な khi đứng sau danh từ hoặc tính từ な.
少し考えれば、当たり前のことなのに。 Chỉ cần nghĩ một chút thôi cũng thấy đây là chuyện quá hiển nhiên... (nghe có vẻ thất vọng)
ように về cơ bản có nghĩa là “để mà”, “theo cách sao cho”, giống như trong “đi sao cho không gây tiếng động”. Nó nằm ở ranh giới giữa “vì mục đích” và “theo cách thức”.
足音を立てないように歩く Đi theo cách sao cho không gây tiếng động.
Bạn có thể hiểu ように như việc lấy danh từ よう (“cách thức, kiểu”) rồi thêm に để biến thành trạng từ. Mệnh đề đứng trước よう sẽ bổ nghĩa cho động từ chính như một trạng từ.
ために sử dụng danh từ ため (“mục đích”) cộng với に để tạo thành liên từ.
それを確かめるために、彼は走っていた。 Anh ấy đang chạy để xác nhận điều đó.
Trong nhiều trường hợp, ために và ように có thể thay thế cho nhau với nghĩa “vì mục đích”, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
ために cũng có thể mang nghĩa “vì lợi ích của / vì …” hơn là “vì mục đích”. Sắc thái Tiếng Việt khác nhau, nhưng trong tiếng Nhật thì ranh giới không phải lúc nào cũng rõ ràng. Ngoài ra, に đôi khi có thể được lược bỏ.
あなたのためなら、なんでもするよ。 Vì bạn, tôi sẵn sàng làm bất cứ điều gì.
せい là một danh từ nghĩa là “lỗi, nguyên nhân xấu”, dùng để chỉ nguyên nhân hoặc đổ lỗi. Thường mang hàm ý rằng kết quả là điều không mong muốn.
お前のせいで俺はこんなことになったんだよ! Chính vì mày mà tao mới ra nông nỗi này!
Ngược lại với せいで là おかげで, dùng khi nguyên nhân dẫn đến kết quả tích cực, với cảm giác biết ơn.
俺は、お前のおかげで救われたんだ。 Nhờ mày mà tao được cứu.
Diễn tả sự giống nhau và tin đồn với みたい, らしい, ぽい, và そう
Trong tiếng Nhật có rất nhiều cách để nói “X giống Y” hoặc “X trông như Y”.
Một trong số đó là hậu tố tính từ な là みたい. Hình thức của nó trông giống dạng たい của 見る → 見たい, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, đây là hai thứ hoàn toàn khác nhau và không nên nhầm lẫn.
みたい (luôn luôn viết bằng kana và không bao giờ viết bằng 見たい) là một tính từ な và chia giống như tính từ な. Nghĩa của nó là “có vẻ như”, “trông như”.
あの人、日本人みたい Người kia có vẻ là người Nhật / Trông như người Nhật ヒーローみたいな人 Một người giống như anh hùng
Mặc dù みたい về bản chất là tính từ な, nhưng khi dùng như trạng từ thì đôi khi nó lại biến đổi giống tính từ い. Cách dùng này mang tính khẩu ngữ/slang, nhưng khá phổ biến trong phim ảnh, truyện, v.v., nên bạn sẽ gặp thường xuyên.
子供みたいにブランコに乗っている 子供みたくブランコに乗っている Anh ấy đang ngồi xích đu như một đứa trẻ
Cả hai câu đều đúng, nhưng câu đầu trang trọng và chuẩn hơn.
らしい là một tính từ phụ trợ gắn vào danh từ hoặc động từ/tính từ để diễn đạt rằng “có vẻ là đúng” dựa trên tình huống hoặc thông tin có được. Nó phù hợp với các trường hợp dịch là “có vẻ là X”, hơn là “kiểu X”.
日本人らしい名前。 Một cái tên có vẻ là của người Nhật.
らしい cũng có thể mang nghĩa “nghe nói là”, dùng để truyền đạt thông tin nghe từ người khác.
出発は明日の昼頃になるらしい。 Nghe nói là sẽ khởi hành vào khoảng trưa ngày mai.
ぽい / っぽい là hậu tố tính từ い, diễn tả cảm nhận chủ quan rằng “trông có vẻ như vậy” dựa trên bề ngoài hoặc những đặc trưng mang tính khuôn mẫu. Thường dịch là “na ná”, “kiểu kiểu”, “giống X”. Sắc thái thân mật.
今、僕の名前、女っぽいって思ったでしょ? Bạn vừa nghĩ tên tôi nghe giống con gái-ish, đúng không?
Có hai cách dùng khác nhau của hậu tố そう.
Cách thứ nhất gắn vào masu-stem của động từ hoặc tính từ, mang nghĩa “trông có vẻ…”. Dùng để diễn tả ấn tượng chủ quan, thường dựa trên bề ngoài. Khi gắn vào, そう biến cụm đó thành tính từ な.
おいしそうなスープです。 Một bát súp trông có vẻ ngon.
Cách dùng thứ hai của そう gắn vào dạng hoàn chỉnh của từ đứng trước, nên với danh từ và tính từ な sẽ trở thành だそう. Cách này mang nghĩa “nghe nói là” và tương tự với cách dùng らしい để truyền đạt tin đồn, nhưng cảm giác trang trọng hơn một chút.
2000人以上が死んだそうです。 Nghe nói hơn 2000 người đã chết.
Diễn tả sự “không được phép” với だめ, いけない, ならない, và cách nói “phải / bắt buộc”
だめ là một từ mang nghĩa như “không được”, “không ổn”, “vô ích”. Nó có thể dùng để nói rằng một hành động hay tình huống nào đó là xấu, thường sau khi nối mệnh đề phía trước bằng ては hoặc các dạng điều kiện như たら, v.v.
あまり迷惑をかけてはダメですよ。 Làm phiền người khác quá nhiều là không được. (nghĩa đen: “nếu làm phiền người khác quá nhiều thì không tốt”) 日本だったらダメなんだろうけど、ここでは大丈夫みたい。 Nếu là ở Nhật thì chắc là không được, nhưng ở đây có vẻ ổn.
ならない và いけない tương tự như だめ, nhưng sắc thái mạnh hơn và mang ý nghĩa rằng hành động đó bị cấm, do quy định, quyết định của ai đó, hoặc chuẩn mực xã hội.
他人のものを、盗んではならない。 Trộm đồ của người khác là không được phép. (nghĩa đen: “là điều không thể chấp nhận”)
Cả ba nhóm từ mang nghĩa “không được” này (だめ, ならない, いけない) rất thường được dùng cùng với dạng điều kiện phủ định (〜なければならない, 〜なくてはいけない, 〜ないとダメ, và các kết hợp tương tự) để diễn đạt ý “phải làm”.
Vì Aてはならない nghĩa là “không được làm A”, nên về mặt logic, (không A)てはならない sẽ thành “không được không làm A”, tức là “phải làm A”.
Đây chính là cách diễn đạt “phải làm X” hoặc “bắt buộc phải làm X” trong tiếng Nhật. Nghe có vẻ rườm rà lúc đầu, nhưng sẽ quen nhanh.
やらなければならないことはたくさんある。 Có rất nhiều việc tôi phải làm. (nghĩa đen: “những việc mà nếu không làm thì sẽ không được”)
なければ thường được rút gọn thành なきゃ, và ては thường rút gọn thành ちゃ (では thành じゃ).
死んじゃダメ! Bạn không được chết! (nghĩa đen: “chết là không tốt”)
Khi ngữ cảnh đã rõ, phần đứng sau mệnh đề điều kiện ở cuối câu thường bị lược bỏ, vì các cấu trúc này quá quen thuộc nên người nghe tự hiểu phần còn lại.
冷めないうちに食べないと。 Bạn phải ăn trước khi nó nguội.
Phần 4: Còn lại
Đi ăn xiên bẩn mà không có ớt, tương cà thì khá là (rất là) thiếu. Phần thứ 4 này có lẽ cũng đóng vai trò như ớt với tương cà trong món xiên bẩn mà bạn đã ăn (Bé ngoan không nên ăn xiên bẩn nhé).
Liệt kê và lặp lại hành động với 〜たり〜たり và ては
Trong Bài 36 chúng ta đã thấy rằng có thể tạo danh sách không đầy đủ các động từ bằng trợ từ liệt kê とか.
たり là một dạng chia / trợ từ khác có thể dùng theo cách tương tự. Trên thực tế, trong hội thoại hằng ngày, dùng たり theo cách này còn phổ biến hơn とか.
Dạng たり của động từ được tạo đơn giản bằng cách lấy dạng quá khứ rồi thêm り:
| Dictionary | Past | たり form |
|---|---|---|
| 食べる | 食べた | 食べたり |
| 飲む | 飲んだ | 飲んだり |
| 切る | 切った | 切ったり |
| 死ぬ | 死んだ | 死んだり |
Ở cuối một chuỗi các hành động dạng 〜たり, thường gắn thêm động từ する, để biến toàn bộ cụm hành động thành một đơn vị có thể chia giống như một động từ lớn.
手をつないだり、抱きしめあったり、キスをしたりしたいから。 Bởi vì tôi muốn làm những việc như nắm tay, ôm nhau, rồi hôn nhau.
Khác với việc nối động từ bằng dạng て, たり không hàm ý thứ tự hay trình tự rõ ràng giữa các hành động. Nó chỉ đơn giản nói rằng những hành động đó (và cả những hành động khác không được nêu ra) xảy ra, theo bất kỳ thứ tự nào.
AてB ≈ “làm A rồi làm B”
AたりBたりする ≈ “làm những việc như A và B”
Ngoài cách dùng cơ bản này, たり còn có một số cách dùng mang tính thành ngữ:
- làm câu nói mềm hơn;
- thêm sắc thái rằng điều bạn nói có thể khiến người nghe bất ngờ;
- nói về một việc thường xuyên xảy ra;
- diễn đạt một khả năng có thể đúng.
Các cách dùng này đôi khi chồng chéo lên nhau, nên không phải lúc nào cũng dễ phân biệt rạch ròi.
Giống như các trợ từ liệt kê không đầy đủ khác, たり cũng có thể dùng chỉ với một yếu tố duy nhất.
笑ったりしてごめんなさい。 Xin lỗi vì tôi đã cười. 実はそうだったりする Thật ra thì đúng là như vậy. 昔はよく一緒に遊んだりしました. Ngày xưa chúng tôi hay chơi cùng nhau. もしかしてお金が必要だったりするのだろうか? Có phải là có khả năng bạn đang cần tiền không?
〜たり〜たり cũng có thể dùng để nhấn mạnh hai hành động xảy ra luân phiên, lặp đi lặp lại. Trong trường hợp này, hai hành động thường là đối lập tự nhiên, và không dùng する ở cuối cụm たり.
大きくなったり小さくなったり。 Lúc thì to lên, lúc thì nhỏ lại, rồi lại to lên, rồi lại nhỏ xuống...
Dạng ては cũng có thể được dùng theo cách tương tự.
飲んでは笑い、笑っては飲む。 Uống rồi cười, cười rồi lại uống.
"Chỉ" với だけ, のみ, ばかり, và しか
だけ, のみ và ばかり đều là những cách khác nhau để diễn đạt nghĩa "chỉ" hoặc "duy nhất". しか thì tương tự, nhưng chỉ có thể dùng trong câu phủ định.
だけ mang nghĩa "chỉ" theo khía cạnh số lượng / phạm vi. Nó hoạt động giống như một trợ từ.
俺だけ行く Chỉ mình tôi đi 俺だけじゃないよ Không chỉ có mình tôi đâu.
のみ giống như だけ nhưng ít dùng trong hội thoại, mang sắc thái trang trọng hơn.
味付けは塩コショウのみ。 Gia vị chỉ có muối và tiêu.
ばかり là một từ "chỉ" khác. Nó cũng có thể đọc là ばっか hoặc ばっかり.
Xばかり nhấn mạnh rằng mọi thứ đều thuộc loại X, trong khi だけ và のみ nhấn mạnh rằng những thứ ngoài X là không đúng / không tồn tại. Có thể hiểu sự khác nhau giống như giữa "toàn là cái này" và "chỉ có cái này".
悪いことばかりじゃないと思います。 Tôi không nghĩ là toàn những chuyện xấu. 分からないことばかりだった Toàn là những thứ tôi không hiểu.
Cấu trúc <động từ>てばかりいる thường dùng để thể hiện thái độ phê phán rằng ai đó cứ làm mãi một việc duy nhất, đến mức không tốt.
彼は寝てばかりいる Anh ta chỉ có ngủ suốt.
ばかり cũng có thể đi với mốc thời gian để diễn đạt rằng một việc vừa mới xảy ra, hoặc xảy ra rất sớm.
戦いはまだ始まったばかりだ。 Trận chiến mới chỉ bắt đầu thôi.
しか được dùng trong câu phủ định để mang nghĩa tương tự だけ, nhưng nhấn mạnh vào việc ngoài đối tượng được nói đến ra thì không có gì khác.
僕しかいない Ngoài tôi ra thì không còn ai ở đây.
Ngoài ra còn có dạng ghép だけしか. Cách dùng giống hệt しか, nhưng mang sắc thái nhấn mạnh mạnh hơn.
"Vẫn", "đã", "chưa" với もう, まだ, và また
Với câu khẳng định, もう mang nghĩa "đã". Với câu phủ định, nó kết hợp với phủ định để tạo nghĩa "không còn nữa".
Nói đơn giản, もう biểu thị sự thay đổi trạng thái: từ chỗ chưa đúng / chưa xảy ra sang đã đúng / đã xảy ra, hoặc từ còn đúng sang không còn đúng. Vì vậy nó tương ứng với "đã" và "không còn nữa".
もうこんな時間だ Muộn đến thế này rồi! (nghĩa đen: đã đến giờ này rồi) もう食べたよ Tôi ăn rồi. もう食べないの? Bạn không ăn nữa à?
もう cũng có thể dùng như một thán từ để thể hiện sự bực bội hoặc chán nản.
もういいよ Thôi đủ rồi. もう! (âm thanh thể hiện bực tức)
Trong những câu nói về tương lai gần, もう có thể mang nghĩa "sắp". Thường đi kèm với trạng từ chỉ sự sớm, nhưng đôi khi chỉ cần ngữ cảnh là đủ.
どうやらもう来るみたい Có vẻ như anh ấy sắp đến.
Một cách dùng khác của もう là để diễn đạt "thêm nữa".
もう一杯! Thêm một ly nữa! もうちょっと Thêm một chút nữa.
まだ diễn đạt ý "vẫn còn" hoặc "chưa", và đối lập với もう. Nó được dùng khi một trạng thái vẫn giữ nguyên.
まだ食べるの? Bạn vẫn còn ăn nữa à? / Bạn định ăn tiếp à? まだ負けないな! Tôi vẫn chưa thua đâu! まだまだ Chưa đâu! / Chưa xong đâu!
まだまだ là một trạng từ và cụm cố định, mang nghĩa nhấn mạnh hơn so với まだ.
Trong câu hỏi khẳng định, "yet" (chưa?) trong Tiếng Việt thường được diễn đạt bằng もう, vì もう nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái.
もう書きましたか? Bạn viết xong chưa? もう眠いの? Bạn buồn ngủ rồi à?
また diễn đạt ý "lại", "một lần nữa".
また来た Anh ấy lại đến. また来ないな Có vẻ như anh ấy sẽ không đến nữa.
Xin phép với いい và lời mời/phỏng vấn phủ định với ませんか
いい có nghĩa là "tốt", "ổn", bản thân nó không phải là một thuật ngữ ngữ pháp, nhưng thường được dùng trong các mẫu câu xin phép. Khi đi sau dạng て của động từ, nó dùng để hỏi xem có được phép làm hành động đó hay không. てもいい cũng có cách dùng gần giống và bạn sẽ gặp cả hai khá thường xuyên.
食べて(も)いい? Tôi ăn được không? いいよ Được chứ.
Khi người ta dùng よかった, thường là để bày tỏ sự vui mừng, chứ không phải là "được phép". Vì vậy, よかった không dùng để cho phép.
来てくれてよかった Tôi mừng là bạn đã đến.
Khi có phủ định, các câu với いい thường nằm giữa ranh giới giữa "cho phép" và "yêu cầu", tương tự như Tiếng Việt lịch sự. Với cấu trúc phủ định + ていい, cả ないで(も)いい và なくて(も)いい đều có nghĩa gần như nhau và hầu hết có thể thay thế cho nhau. なくて(も)いい phổ biến hơn.
食べなくて(も)いいよ Không ăn cũng được.
Khi dùng để trả lời, いい(です) thường mang nghĩa là từ chối, giống như "I'm good" trong Tiếng Việt.
レジ袋ご利用ですか? Bạn có cần túi không? いや、いいです Không cần đâu.
Ở bài trước, chúng ta đã thấy dạng ý chí (volitional form) có thể dùng để rủ ai đó cùng làm gì. Ngoài ra còn một cách khác để hỏi xem ai đó có muốn làm gì cùng mình không, đó là dùng câu hỏi ở dạng phủ định. Nó tương tự như "won't you...?" trong Tiếng Việt.
明日、映画を見に行かない? Ngày mai đi xem phim nhé?
Cấu trúc này cũng có thể dùng cho những lời yêu cầu không phải là lời mời.
すいません、もう一回言ってくれませんか? Xin lỗi, bạn có thể nói lại một lần nữa không?
Nhiều cách dùng của とする
とする có bốn cách dùng chính. Cách dùng thứ nhất là để nói rằng ai đó đang giả định / cho rằng một điều gì đó là đúng, và được dùng với mệnh đề. Có thể hiểu gần giống như "giả sử rằng" hoặc "coi như là".
それが本当だとすればどうなるのだろうか。 Giả sử điều đó là thật, thì không biết sẽ xảy ra chuyện gì nhỉ. 誰かが呼びに来たとしても不思議ではない。 Kể cả nếu giả sử có ai đó đến gọi (chúng ta), thì cũng không có gì lạ.
Cách dùng thứ hai là dạng trợ từ として, mang nghĩa chung chung là "trong vai trò là X" hoặc "với tư cách là X". Cách dùng này liên quan trực tiếp đến cách dùng thứ nhất, có thể hiểu là "coi Y như là X". Trong trường hợp này, nó thường đi ngay sau danh từ.
その判断は医者として間違いではなかった。 Quyết định đó, với tư cách là bác sĩ, thì không phải là sai.
Cách dùng thứ ba là để diễn tả một trạng thái cảm giác hay trải nghiệm, thường đi kèm với các từ tượng thanh, tượng hình như つるつる (trơn láng). Những từ này mô phỏng âm thanh hoặc cảm giác.
頬がぴりっとする。 Tôi cảm thấy má mình hơi tê rát.
Cuối cùng, とする có thể đứng sau động từ ở dạng ý chí (volitional form). Khi đó nó có hai nghĩa khác nhau, nhưng khá gần nhau.
Nghĩa thứ nhất: diễn tả một việc "sắp xảy ra". Có thể là hành động có chủ ý của chủ thể, hoặc một việc mang tính tự nhiên, khó tránh khỏi.
本部を出て行こうとした時、アルフォンスに呼ばれた。 Khi tôi sắp rời khỏi tổng bộ, thì bị Alphonse gọi lại. そんな時間も終わりを迎えようとしている。 Khoảng thời gian đó cũng đang sắp đi đến hồi kết.
Nghĩa thứ hai gần với "cố gắng / định làm gì đó", và chỉ dùng cho những hành động có chủ ý.
本気で僕を食べようとしているらしい。 Có vẻ như nó đang cố gắng ăn thịt tôi một cách nghiêm túc.
Khi động từ là hành động có chủ ý, đôi khi ranh giới giữa nghĩa "sắp làm" và "cố gắng làm" khá mơ hồ. Thực tế, nếu bạn đang cố làm một việc nhưng bị gián đoạn, thì cũng có thể hiểu là bạn đang sắp làm việc đó. Vì vậy, cấu trúc này đôi khi mang cả hai nghĩa cùng lúc:
俺が再びご飯を食べようとした時、ガタッと音がする。 Khi tôi cố ăn tiếp bữa cơm, thì nghe thấy một tiếng động. Khi tôi sắp ăn tiếp bữa cơm, thì nghe thấy một tiếng động.
Thử làm gì đó với てみる
Trợ động từ てみる bắt nguồn từ động từ 見る (xem, nhìn), và điều này cũng giúp ta dễ nhớ ý nghĩa của nó. Nó mang nghĩa đại khái là "thử làm gì đó và xem kết quả ra sao". Tuy nhiên, khi dùng với nghĩa này, nó không bao giờ được viết bằng kanji.
てみる diễn tả rằng một hành động được thực hiện với mục đích thử và xem chuyện gì sẽ xảy ra sau đó.
食べてみる Tôi sẽ thử ăn (và xem sao / xem có thích không / xem có bị trúng độc không, v.v.) チョコレートケーキを作ってみました Tôi đã thử làm bánh chocolate. 想像してみてください。 Xin hãy thử tưởng tượng xem.
Ở bài trước, chúng ta đã thấy một mẫu ngữ pháp khác cũng có thể dịch là "cố gắng làm gì đó": ようとする.
Trong tiếng Nhật, hai mẫu ngữ pháp này rất khác nhau, nhưng khi dịch sang Tiếng Việt thì dễ gây nhầm lẫn. てみる giả định rằng hành động sẽ được thực hiện, và điều quan trọng là kết quả sau khi làm. Trong khi đó, ようとする nhấn mạnh rằng bản thân việc "cố gắng thực hiện hành động" là phần khó, và thường mang hàm ý rằng chủ thể có thể sẽ không làm được hành động đó.
Hãy xem sự khác biệt giữa hai câu sau:
まずは一度逃げてみよう Trước hết, hãy thử chạy trốn một lần xem sao. 僕は、逃げようとする彼女の手を取った。 Tôi nắm lấy tay cô gái đang cố gắng chạy trốn.
Câu thứ nhất tập trung vào việc người nói không biết việc chạy trốn sẽ diễn ra thế nào, nhưng vẫn muốn thử xem sao.
Câu thứ hai cho thấy cô gái bị ngăn lại trước khi kịp thực sự chạy trốn. Nó hàm ý rằng cô ấy đã cố gắng bắt đầu hành động "chạy trốn", nhưng không thể tiếp tục thực hiện nó.
Suy nghĩ và cảm nhận với と思う và と考える
Hai động từ 思う và 考える đều thường được dịch là "nghĩ". Tuy nhiên, 考える liên quan đến kiểu suy nghĩ có tính phân tích, cân nhắc, hoặc suy luận có hệ thống, còn 思う thì thiên về cảm giác, ý nghĩ nảy ra một cách tự nhiên trong đầu (đôi khi không chủ ý). Bạn có thể hình dung 考える giống với "xem xét", "cân nhắc", "đánh giá", dù không phải lúc nào cũng mang sắc thái nghiêm trọng.
Chúng ta đã từng thấy trợ từ と dùng để trích dẫn suy nghĩ trong Lesson 30. Nếu bạn quên, hãy xem lại bài đó. 考える cũng sử dụng と theo cách tương tự.
何かトラブルがあったと考えるのが普通だろう。 Chắc là bình thường khi cho rằng đã có chuyện rắc rối gì đó xảy ra.
Quay lại với と思う, cách dùng cơ bản của nó là diễn tả một suy nghĩ hoặc cảm nhận đơn giản. Thông thường, nó mang nghĩa là người nói đang nghĩ như vậy.
来たと思った Tôi nghĩ là anh ấy đã đến.
Kiểu suy nghĩ này thường mang tính tự nhiên và không được lên kế hoạch trước.
Một điểm đặc biệt của động từ 思う là khi nói về suy nghĩ của người khác, động từ thường được dùng ở dạng ている. Trong cách dùng này, nó hàm ý rằng người nói có lý do để cho rằng người kia nghĩ như vậy (ví dụ: họ đã nói ra ý kiến của mình).
彼は本気でそれが正しいと思っているのだ。 Anh ấy thực sự nghĩ rằng điều đó là đúng.
Cuối cùng, khi と思う đi kèm với dạng ý chí (volitional form), nó mang nghĩa là người nói đang cân nhắc hoặc dự định làm một việc gì đó.
Trong cách dùng này, nó gần với たい, nhưng cụ thể và thực tế hơn, thường hướng tới những hành động có kế hoạch trong tương lai gần, thay vì chỉ là trạng thái mong muốn.
食べようと思う Tôi nghĩ là mình sẽ ăn.
Thêm các dạng câu hỏi với っけ, かな, かい, だい, じゃない, và じゃん
っけ được dùng khi người nói đã quên điều gì đó hoặc đang cố nhớ lại một thông tin mà trước đây mình biết. Thông thường (dù không phải lúc nào cũng vậy), nó là một câu hỏi hướng về chính bản thân người nói.
なんだっけ? Là cái gì nhỉ? どこに置いたっけ Mình để nó ở đâu rồi nhỉ?
っけ hầu như không đi trực tiếp với các dạng không phải danh từ, trừ khi động từ ở thì quá khứ. Khi dùng với động từ, thường sẽ có thành phần khác (như んだ để giải thích) chen vào ở giữa.
どこにあったっけ? Nó ở đâu nhỉ? こういうの何て言うんだっけ。 Cái này gọi là gì nhỉ?
Tương tự như っけ, còn có かな. Nó thường được phát âm với ngữ điệu đi lên như một câu hỏi, nhưng cũng là câu hỏi tự hướng vào bản thân. Nó thể hiện sự băn khoăn, không chắc chắn hoặc do dự của người nói, giống với "mình tự hỏi" trong Tiếng Việt. Không cần nói cũng biết, nó xuất phát từ việc kết hợp trợ từ nghi vấn か và trợ từ kết câu な.
話したいことがあるんだけど、いいかな? Tôi có chuyện muốn nói, không biết bây giờ có được không nhỉ?
かな thường đứng sau dạng ý chí (volitional) của động từ để cho thấy người nói đang cân nhắc xem có nên làm một việc gì đó hay không.
さて、本でも読もうかな Thôi thì đọc sách hay gì đó nhỉ.
かい là một dạng đánh dấu câu hỏi mang sắc thái thân mật, đặc biệt hay được nam giới dùng. Nếu dùng ngoài các cuộc trò chuyện quen thuộc, nó có thể bị xem là thô hoặc quá trực tiếp. Trong thực tế, nó không phổ biến như trong phim ảnh hay truyện. Về cơ bản, nó chỉ dùng cho câu hỏi có/không.
お嬢ちゃん、大丈夫かい? Này cô bé, cháu ổn chứ?
Song song với かい, còn có だい. Sắc thái khá giống nhau, nhưng khác ở chỗ だい dùng cho những câu hỏi mà người nói mong đợi một câu trả lời cụ thể.
君たちはこれからどうするんだい? Từ giờ các cậu định làm gì?
じゃない cũng có thể dùng để hỏi xác nhận. Đúng vậy, khi gắn với danh từ, nó trùng hình thức với "không phải". Và không, không có cách nào tránh sự trùng này cả. Nếu may mắn, sẽ có dấu chấm hỏi phía sau để bạn nhận ra đó là câu hỏi.
いいじゃない Tốt mà, phải không?
Lưu ý rằng việc gắn dạng copula sau động từ và tính từ い về mặt ngữ pháp là không chuẩn, nhưng kiểu じゃない này tồn tại như một đơn vị riêng. Nó không mang nghĩa phủ định mệnh đề, mà chỉ thêm sắc thái hỏi xác nhận dạng phủ định ("phải không?"), và hoạt động giống như một trợ từ kết câu.
じゃん là dạng rút gọn thân mật của じゃない.
Thể sai khiến (Causative form)
せる là một dạng trợ động từ mang nghĩa "sai khiến". Nó diễn tả hành động khiến ai đó làm gì, hoặc cho phép ai đó làm gì. Đúng vậy, nó được dùng cho cả hai trường hợp: bắt buộc và cho phép.
Với động từ nhóm godan, せる gắn vào gốc phủ định. Với động từ nhóm ichidan, thêm さ vào giữa gốc và せる:
終わらせる Làm cho (việc gì đó) kết thúc 死なせる Để cho (ai đó) chết 食べさせる Bắt / cho (ai đó) ăn
Khi dùng động từ ở dạng sai khiến, người ra lệnh hoặc cho phép (tác nhân) thường được đánh dấu bằng は hoặc が. Người bị sai khiến / được cho phép (đối tượng) có thể được đánh dấu bằng に hoặc を. Việc chọn trợ từ nào phụ thuộc vào loại động từ.
Khi dùng に, cách hiểu thường nghiêng về nghĩa "cho phép" hơn là "bắt buộc". Ngược lại, khi dùng を, có thể hiểu theo cả hai hướng.
Với động từ nội động từ, đối tượng có thể đi với を. Nhưng với động từ ngoại động từ, đối tượng chỉ có thể đi với に. Trong trường hợp này, đôi khi khá khó xác định câu mang nghĩa "cho phép" hay "bắt buộc".
子供を外で遊ばせる。 Cho bọn trẻ chơi ở ngoài. 子供に飲ませる酒はない。 Tôi không cho / không bắt trẻ con uống rượu. (nghĩa đen: Không có loại rượu nào mà tôi sẽ cho/bắt trẻ con uống)
Dạng sai khiến cũng có thể kết hợp với dạng bị động (せる → せられる).
書く to write 書かせる bắt (ai đó) viết 書かせられる bị bắt viết (bởi ai đó)
Câu ở dạng sai khiến-bị động không mang nghĩa "được cho phép", mà chỉ mang nghĩa "bị ép buộc".
Khi dùng với các động từ する, dạng sai khiến có thể biến một động từ する vốn thường dùng như nội động từ thành một động từ mang nghĩa ngoại động từ rõ ràng hơn (する → させる).
空気が乾燥している。 Không khí đang khô. (nội động từ) 果物を乾燥させたお菓子。 Kẹo làm từ trái cây đã được sấy khô. (ngoại động từ)
Tạo ra và trở thành với なる và する
Chúng ta đã gặp なる trong một số ví dụ ở các bài trước. Bây giờ hãy xem kỹ hơn cách nó hoạt động.
なる là một động từ mang nghĩa "trở thành" hoặc "kết cục là". Ngoài nghĩa đơn thuần là "trở thành", nó còn dùng để diễn tả nhiều trạng thái gián tiếp, như một nhóm cuối cùng trở thành một tập thể nào đó, hoặc một tin đồn hóa ra là sự thật.
海賊王に俺はなる! Tôi sẽ trở thành vua hải tặc! 1500円になります Sẽ là 1500 yên.
Trợ từ に được dùng để đánh dấu danh từ (hoặc đối tượng) mà chủ ngữ "trở thành". Như thường lệ, thứ tự các thành phần trong câu có thể thay đổi để tạo trọng tâm khác nhau, như ví dụ đầu tiên.
Thực ra, なる kết hợp với trạng từ, chứ không chỉ với danh từ gắn に. Chỉ là danh từ (và tính từ な) có thể biến thành trạng từ khi đi với に.
Điều này thể hiện rõ khi dùng なる với tính từ い. Ta cần chuyển tính từ い sang dạng trạng từ:
これからもっともっと強くなる。 Từ bây giờ tôi sẽ trở nên mạnh hơn rất nhiều.
Tương tự với dạng phủ định (ない):
食事が美味しくなくなる Món ăn trở nên không ngon.
Ngay cả động từ cũng có thể kết hợp với なる. Động từ ở dạng phủ định biến đổi giống tính từ い, và động từ ở dạng たい cũng vậy. Trong khi đó, động từ ở dạng khẳng định thông thường cần thêm danh từ bổ trợ như よう, mang nghĩa gần giống "theo cách" hoặc "theo hướng" (chính là よう đã học trong Lesson 42).
たこ焼き食べたくなった。 Tôi tự dưng thèm ăn takoyaki. ここで下がれば本当に道がわからなくなる。 Nếu đi xuống từ đây thì sẽ không còn biết đường nữa. 見えなかったものが見えるようになる。 Những thứ trước đây không thấy được thì trở nên nhìn thấy được.
Cấu trúc ようになる thường đi kèm động từ ở dạng khả năng để diễn tả "trở nên có thể làm được" điều gì đó.
Song song với <trạng từ> + なる, ta có cấu trúc <trạng từ> + する.
Có thể xem する là phiên bản "chủ động" của なる. Nếu <trạng từ> + なる nghĩa là "trở nên <trạng từ>", thì <trạng từ> + する nghĩa là "làm cho (thứ gì đó) trở thành <trạng từ>".
Cấu trúc câu giống hệt なる, chỉ khác là đối tượng bị "làm cho" sẽ được đánh dấu bằng を.
みんなが目を丸くする。 Mọi người tròn mắt kinh ngạc. (nghĩa đen: làm cho mắt thành hình tròn) 彼女は笑みを深くする。 Cô ấy nở nụ cười sâu hơn. (nghĩa đen: làm cho nụ cười sâu thêm) 美味しいものは人を幸せにする。 Đồ ăn ngon làm cho con người hạnh phúc. (nghĩa đen: biến con người thành hạnh phúc)
Đại từ phản thân với 自分
Trong Tiếng Việt, khi chỉ có một người tên Jim, bạn không nói "Jim broke Jim's watch" (Jim làm vỡ đồng hồ của Jim). Thay vào đó, bạn nói "Jim broke his watch" hoặc "Jim broke his own watch" (Jim làm vỡ chính chiếc đồng hồ của mình). Tương tự, bạn không nói "Jim hurt Jim" hay "Jim hurt him", mà nói "Jim hurt himself" (Jim tự làm đau mình).
"His own" và "himself" có tính chất "phản thân" (reflexive). Khi cần diễn đạt ý phản thân trong tiếng Nhật, ta dùng 自分.
自分の体を食べた Nó ăn chính cơ thể của mình 自分で遊ぶ Chơi một mình / chơi một mình nó
Trong một số trường hợp, một số người dùng 自分 như một đại từ nhân xưng, thường là ngôi thứ nhất (giống 私), nhưng đôi khi cũng dùng như ngôi thứ hai (giống お前). Khi dùng theo cách này, 自分 không mang nghĩa "của bản thân" mà chỉ là một đại từ bình thường. Việc hiểu nghĩa nào phụ thuộc vào ngữ cảnh và kinh nghiệm.
Đôi khi 自分 được nhấn mạnh bằng 自身:
そこにいたのは、自分自身だった。 Người đứng ở đó chính là bản thân anh ta.
Phủ định nâng cao với なくて, ないで, ず và ずに
Chúng ta đã nói sơ qua về sự khác nhau giữa なくて và ないで trong Bài 11. Bây giờ hãy đi sâu hơn một chút.
Khi biến động từ hoặc tính từ い sang dạng なくて, nó hoạt động giống như dạng nối て thông thường (“làm X, rồi…”). Trong cách dùng này, thường ngầm hiểu quan hệ nguyên nhân → kết quả (“Tôi không làm X, vì thế Y xảy ra”), dù không phải lúc nào cũng bắt buộc.
お役に立てなくてすみません。 Tôi xin lỗi vì không giúp được gì. (nghĩa sát: “Tôi không giúp được gì nên xin lỗi”)
Ta cũng có thể tạo dạng phủ định bằng ないで, nhưng khác với なくて, cách dùng này thường nhấn mạnh trạng thái hoặc cách thức mà hành động phía sau được thực hiện. Có thể hiểu mệnh đề trước ないで đóng vai trò như một “trạng từ” bổ nghĩa cho mệnh đề sau.
もしかして、食べないで待っていたのか Có phải… bạn đã đợi mà không ăn gì không? ノックもしないで部屋に入る。 Vào phòng mà không thèm gõ cửa.
Ngoài ra còn một cách khác để dùng tương tự なくて và ないで, đó là các dạng 〜ず và 〜ずに. ず là một dạng chia cổ của trợ động từ phủ định ぬ, nhưng bạn không cần phải nhớ chi tiết này. Chỉ cần nhớ rằng 〜ず gần như có thể thay thế trực tiếp cho なくて (hoặc trong một số trường hợp là なく), và 〜ずに tương đương với ないで. Trong một số trường hợp, 〜ず (không có に) cũng có thể mang nghĩa giống ないで.
お役に立てず、申し訳ございません。 Tôi xin lỗi vì không giúp được gì. 何も食べずに眠ってしまった。 Anh ấy đã ngủ thiếp đi mà không ăn gì.
ず và ずに mang sắc thái trang trọng và cứng hơn so với なくて và ないで, và thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn phong mang tính văn học. Tuy vậy, bạn vẫn sẽ nghe thấy ずに khá nhiều trong hội thoại, và chúng xuất hiện rất thường xuyên trong các cụm từ, cách nói cố định.
Trợ động từ diễn tả hối tiếc và sự yên tâm với てしまう và ておく
てしまう diễn tả rằng một việc gì đó đã được “làm xong” hoặc “hoàn tất hoàn toàn”. Nó cũng được dùng khi mọi thứ “rốt cuộc trở thành như vậy”, đặc biệt sau những sai lầm. Một cách dễ nhớ là nghĩ đến ý “xong rồi” hoặc “thế là lỡ làm rồi”. Vì vậy, てしまう thường mang sắc thái hối tiếc.
Trong hội thoại, てしまう thường được rút gọn thành ちまう hoặc ちゃう (và じゃう đối với động từ có âm đục, ví dụ: 死んでしまう → 死んじゃう).
私はあっという間に全部食べてしまった。 Tôi lỡ ăn hết tất cả chỉ trong chớp mắt. 私は死んでしまったみたいです。 Có vẻ như tôi đã chết rồi (nghĩa sát: rốt cuộc thành chết)
Khi dùng てしまう, thường ngầm hiểu rằng hành động đó đã xảy ra và không thể đảo ngược lại được.
ておく có nghĩa là làm một việc gì đó rồi để nguyên như vậy, với kỳ vọng rằng sau này nó sẽ có ích. Thường được hiểu là “làm trước để chuẩn bị”. Ngoài ra, nó cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ là “làm xong rồi để đó, không bận tâm nữa”. Trong văn nói, ておく thường được rút gọn thành とく.
まず最初に言っておきたいことがある。 Trước hết, có một chuyện tôi muốn nói trước. 俺はただ知っておきたいだけなのだ。 Tôi chỉ đơn giản là muốn biết thôi (để yên tâm).
Tính định hướng với ていく và てくる
Chúng ta đã nhắc sơ qua về khái niệm “tính định hướng” trong Lesson 11 thông qua các trợ động từ cho – nhận như てあげる, てもらう và てくれる. Bây giờ ta sẽ đi sâu hơn một chút và giới thiệu thêm hai trợ động từ nữa: ていく và てくる.
Khi không dùng với tư cách trợ động từ, Vていく và Vてくる đơn giản mang nghĩa đúng như mặt chữ: “làm V rồi đi đâu đó” hoặc “làm V rồi đến đâu đó”. Tuy nhiên, khi dùng như trợ động từ, ý nghĩa của chúng trở nên sâu hơn và không chỉ là phép cộng đơn giản của từng phần.
Trợ động từ ていく diễn tả một sự việc đang diễn ra và sẽ “tiếp tục diễn tiến” theo hướng rời xa người nói, về mặt không gian hoặc thời gian (hiện tại → tương lai). ていく trong văn nói đôi khi được rút gọn thành てく.
それはどんどんと大きくなっていく。 Nó cứ lớn dần lên.
Tương tự, trợ động từ てくる diễn tả một sự việc đã bắt đầu ở đâu đó xa và đang tiếp diễn theo hướng tiến lại gần người nói, về mặt không gian hoặc thời gian (quá khứ → hiện tại), và có thể còn tiếp tục nữa.
声が背後から聞こえてくる。 Tôi nghe thấy một giọng nói vọng lại từ phía sau.
Cách dùng của ていく và てくる rất tinh tế và phức tạp, và bài này chỉ mới chạm tới bề mặt của vấn đề, đặc biệt khi kết hợp với các thì khác nhau.
Trước mắt, hãy xem các ví dụ sau. Theo thời gian và trải nghiệm, bạn sẽ dần quen với các sắc thái và cách dùng phổ biến.
これまで見えなかったものが見えるようになってきた。 Những thứ trước giờ không thấy được đã bắt đầu trở nên nhìn thấy. 周囲が騒がしくなってきた。 Xung quanh bắt đầu trở nên ồn ào. 顔色がだんだん悪くなってきている。 Sắc mặt cô ấy đang dần dần trở nên tệ hơn. 時間はあっという間に過ぎていった。 Thời gian trôi qua trong chớp mắt. この世界は、少しずつ変わっていっている。 Thế giới này đang từng chút một thay đổi.
Một số động từ bắt buộc phải đi kèm với trợ động từ chỉ hướng thì câu mới tự nhiên hoặc đúng nghĩa. Ví dụ, động từ 引っ越す nghĩa là “chuyển nhà”, nhưng trong tiếng Nhật bản thân nó không mang rõ sắc thái “di chuyển” hay “chuyển dịch trạng thái” như trong Tiếng Việt. Khi muốn nói “tôi vừa chuyển đến đây” và nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái, ta cần dùng thêm trợ động từ chỉ hướng. Các động từ như 送る (gửi) hay 歩く (đi bộ) cũng có cách dùng tương tự.
親の都合で、この街に引っ越してきた Vì hoàn cảnh của bố mẹ, tôi đã chuyển đến thị trấn này. メールを送ってきた人物は、結局何者だったのか。 Rốt cuộc người đã gửi email đó là ai? 一人の少女がこちらに歩いてきた。 Một cô gái đi bộ về phía tôi.
Cách dùng khẩu ngữ của だって
Ngoài cách dùng trích dẫn đơn giản của (だ)って, còn có hai cách dùng khác. Một trong số đó là sự mở rộng từ cách dùng trích dẫn, nhưng cách còn lại thì về mặt lịch sử không liên quan.
だって dùng như một tiếng cảm thán thường đứng ở đầu câu và được sử dụng giống như một liên từ đối lập, tương tự しかし trong văn nói, hoặc để đưa ra lời giải thích / tiếp nối logic từ câu trước.
「早く宿題しなさい!」 「だって、つかれてるんだもん」 "Mau làm bài tập đi!" "Nhưng con mệt mà…" だっておかしいじゃないですか。 Tôi thấy là, chẳng phải nó kỳ lạ sao?
Cách dùng だって còn lại là một phiên bản thân mật hơn của も / でも khi gắn sau danh từ với nghĩa là “ngay cả”.
そんなことは俺だって分かっている。 Ngay cả tôi cũng hiểu chuyện đó.
だって trong cách dùng này cũng có thể thay cho dạng ても của động từ và tính từ, dưới dạng たって. Cách nói này mang tính rất khẩu ngữ.
どんなものを食べたって問題ないな Dù ăn thứ gì đi nữa thì cũng không có vấn đề. 別に強くなくたっていい。 Ngay cả khi không mạnh thì cũng không sao.
Kỳ vọng và suy đoán với わけ, はず, べき, ものだ, và かもしれない
わけ là một danh từ mang nghĩa “lý do” (theo nghĩa “tại sao”). Nó xuất hiện trong rất nhiều cụm cố định. Không thể liệt kê hết ở đây, nên chỉ giới thiệu một vài cách dùng phổ biến.
Về cốt lõi, わけ(だ) dùng để nêu lý do, lời giải thích, sự thật, cách diễn đạt lại mang tính logic, hoặc kết luận. Trong một số trường hợp, có thể thay bằng のだ.
なるほど、そういう可能性もあるわけだ。 À ra vậy, hóa ra cũng có khả năng như thế. それならいくら探しても見つからないわけだ。 Nếu vậy thì dù tìm bao nhiêu đi nữa cũng không thể tìm ra cô ấy.
わけがない có nghĩa là “không đời nào / không thể nào”, ám chỉ người nói cho rằng điều đó hoàn toàn không thể xảy ra.
そんな馬鹿なことがあるわけがない。 Không thể nào có chuyện ngớ ngẩn như thế.
わけじゃない là cách phủ định vòng vo một tình huống, hoàn cảnh, hoặc kết luận logic.
可能性がないわけじゃない。 Không phải là không có khả năng.
わけにはいかない diễn tả rằng một việc gì đó là không thể làm được do lẽ thường hoặc do chuẩn mực xã hội.
このチャンスを逃すわけにはいかない。 Tôi không thể bỏ lỡ cơ hội này được.
Vì わけ là một cách nói khá mạnh, nên thường được kết hợp với という thành というわけ để làm mềm sắc thái.
はず diễn tả rằng người nói mong đợi một điều gì đó là đúng hoặc sẽ trở thành sự thật. Gần với “should” trong Tiếng Việt, nhưng không hoàn toàn giống. はず ngụ ý rằng sự kỳ vọng này dựa trên suy luận, chứ không phải đoán mò.
こんなはずじゃなかった、こんなはずじゃなかった Lẽ ra không nên như thế này, lẽ ra không nên như thế này. さっきまで自分の部屋にいたはずなのに。 Nhưng lẽ ra cô ấy phải ở trong phòng mình cho đến lúc nãy... その場にいた全員がそう思ったはずだ。 Tất cả những người có mặt ở đó chắc hẳn đều đã nghĩ như vậy.
べき diễn tả rằng người nói cho rằng một hành vi hoặc trạng thái nào đó nên được thực hiện, vì nếu không thì sẽ là xấu, thiếu trách nhiệm, v.v.
この場から立ち去るべきだ。 Nên rời khỏi chỗ này. わからないことは聞くべきだ。 Bạn nên hỏi những điều mình không hiểu.
Tuy nhiên, trong một số tình huống (đặc biệt là câu hỏi xin lời khuyên), べき không nhất thiết mang sắc thái nặng nề.
どこに行くべきだと思う? Bạn nghĩ chúng ta nên đi đâu?
Khi dùng ở quá khứ như べきだった, nó mang nghĩa “đáng lẽ nên…”, thường là để nói về điều lẽ ra nên làm.
もっと気を付けるべきだった。 Chúng ta đáng lẽ nên cẩn thận hơn.
べし là dạng cổ của べき. Chỉ cần biết là nó tồn tại.
ものだ cũng có thể diễn tả nghĩa “nên”, nhưng với sắc thái chung chung, áp dụng cho nhiều người, như một lẽ thường trong cuộc sống.
子供は親の言う事を聞くものだ。 Trẻ con nên nghe lời cha mẹ.
かもしれない là một cụm kết câu, gắn vào câu giống như か. Nó diễn tả rằng người nói cho rằng điều đó là một khả năng. Đôi khi người ta dùng nó ngay cả với điều họ biết là đúng, để nói cho lịch sự.
まだ寝ぼけているかもしれない。 Có lẽ cô ấy vẫn còn ngái ngủ.
Trong văn nói thân mật, かもしれない thường được rút gọn thành かも.
Diễn tả xấp xỉ với ころ và くらい, và giới hạn với まで, ほど, すぎる
ころ là một danh từ mang nghĩa “khoảng thời gian xấp xỉ.” Bạn sẽ thường gặp mẫu Xのころに. Mẫu này có thể hiểu là liên từ “vào khoảng thời điểm X,” hoặc là danh từ “thời điểm khi X” kèm theo trợ từ に. Trong một số trường hợp, ころ có thể gắn trực tiếp vào danh từ dưới dạng hậu tố ごろ.
子供のころに見たアニメを思い出す。 Tôi nhớ lại bộ anime đã xem khi còn là trẻ con. そういえば、去年の今ごろだったかな? À phải rồi, hình như là khoảng thời gian này năm ngoái?
くらい dùng với số lượng hoặc mức độ (bao gồm cả thời gian) để làm cho chúng mang nghĩa xấp xỉ. Nó hoàn toàn có thể thay thế cho ぐらい, tùy sở thích người nói.
午後1時ぐらいで大丈夫? Khoảng 1 giờ chiều có ổn không?
Ngoài ra, くらい còn có thể mang nghĩa “đến mức mà” hoặc “tới mức độ mà”, nhấn mạnh rằng không vượt quá mức đó.
毎日食べたいくらい美味しかったです Ngon đến mức tôi muốn ăn mỗi ngày.
Khi đi kèm với trợ từ は, nó tạo sắc thái “ít nhất là.”
名前くらいは聞いたことがあるだろう。 Chắc hẳn bạn ít nhất đã từng nghe qua cái tên đó.
まで về cơ bản có nghĩa là “đến” hoặc “cho đến.” Giới hạn được đánh dấu bởi まで được tính là nằm trong phạm vi.
世界が終わる日まで。 Cho đến ngày thế giới kết thúc.
まで thường đi cùng với から thành cặp 〜から〜まで (từ 〜 đến 〜).
小さなことから、大きなことまで。 Từ những chuyện nhỏ đến những chuyện lớn.
までに thay đổi nghĩa của まで thành “trước thời điểm” hay “chậm nhất là.”
明後日までには終わらせます。 Tôi sẽ hoàn thành nó trước ngày kia.
ほど về cơ bản dùng để so sánh, tương đương “như / bằng.” Ý nghĩa gốc của nó là “đến mức độ.”
私は彼らほど強くない。 Tôi không mạnh bằng họ.
Trong câu khẳng định, khi ほど gắn với một “lượng,” nó mang nghĩa xấp xỉ.
中身はまだ半分ほど残っている。 Khoảng một nửa bên trong vẫn còn.
すぎる là một động từ mang nghĩa “vượt quá” hoặc “quá mức.” Khi dùng như trợ động từ, nó có nghĩa “quá nhiều” hoặc diễn tả sự làm quá mức. Nó gắn vào dạng gốc ます.
美味しいものを食べすぎた。 Tôi đã ăn quá nhiều đồ ngon.
Tham chiếu thời gian với 後, 前, 先, và 時
後 là một danh từ mang nghĩa “sau.” Mẫu X後で là một liên từ cho biết một việc xảy ra sau X, nhưng không nhất thiết là ngay lập tức.
昨日は夕食を食べたあとで、すぐに部屋に戻った。 Hôm qua, sau khi ăn tối xong, chúng tôi quay về phòng ngay.
前 là đối nghĩa của 後 và có nghĩa là “trước.” 前 có thể mang nghĩa “trước” theo không gian (ở phía trước) và cũng có thể mang nghĩa “trước” theo thời gian (trong quá khứ). Điều này có thể hơi khó hình dung nếu bạn quen với cách nghĩ “để quá khứ ở phía sau,” nhưng hãy tưởng tượng một hàng người đang xếp hàng: những người đứng phía trước bạn sẽ tới lượt trước bạn. Khi đến lượt bạn, lượt của họ đã thuộc về quá khứ.
Liên từ X前に có nghĩa là một việc xảy ra trước X, không nhất thiết là ngay trước đó. Nếu X là một động từ thì không được dùng ở dạng quá khứ.
考える前に、体が動いていた。 Cơ thể tôi đã cử động trước khi kịp suy nghĩ.
前 và 先 gần như đồng nghĩa với nhau.
先 là một danh từ mang nghĩa “trước,” “phía trước,” hoặc “phần đầu.” Khi dùng theo nghĩa không gian, 先 thường chỉ phần đầu mút hoặc hướng mà một vật đang hướng tới, chứ không phải vị trí ngay sát phía trước.
目線の先には、少女がいた。 Có một cô bé ở phía trước tầm nhìn của tôi. (nghĩa đen: “ở phía trước ánh mắt”)
Tương tự như 前, 先 cũng có thể mang nghĩa “trước” về mặt thời gian.
それは先に言った。 Tôi đã nói điều đó trước rồi.
さっき là dạng nói thân mật của 先, và chỉ dùng với nghĩa “mới lúc nãy,” “vừa rồi.”
時 là một danh từ mang nghĩa “thời gian,” nhưng khi đi kèm với một mệnh đề bổ nghĩa, nó hoạt động như một liên từ (“khi,” “vào lúc”).
そんなことを考えている時、宿屋の入り口で大声が聞こえた。 Khi tôi đang nghĩ về những điều đó, tôi nghe thấy một tiếng lớn ở lối vào quán trọ.
Cấu trúc Động từ + 時 thay đổi sắc thái tùy theo thì của động từ đứng trước và sau 時. Có khá nhiều quy tắc, nhưng nhìn chung, nếu động từ trước 時 ở dạng quá khứ, thì hành động sau 時 xảy ra sau khi hành động trước đó đã hoàn thành. Bạn không cần ghi nhớ máy móc các quy tắc này, mà hãy dần nhận biết chúng qua thực tế sử dụng.
目が覚めた時、俺は知らない場所にいた。 Khi tôi tỉnh dậy, tôi thấy mình đang ở một nơi xa lạ.
Thêm một chút nữa: Một số trợ từ và trợ động từ bổ sung
Như một bài học cuối cùng, chúng ta sẽ nói về một vài trợ từ và trợ động từ nữa mà chưa có cơ hội đưa vào các bài trước.
Phần lớn trong số này là các trợ từ dùng để liệt kê hoặc nhấn mạnh, khá dễ nhớ và dễ cảm nhận qua ngữ cảnh. Hãy xem chúng như một “món quà chia tay” về kiến thức.
なり có thể được dùng làm trợ từ liệt kê để đưa ra các ví dụ về những lựa chọn có thể có.
親なり教師なりの指導が必要だ Cần có sự chỉ dẫn từ cha mẹ hoặc giáo viên.
きり / っきり là hậu tố trợ động từ với ba cách dùng:
- Với mẫu <danh từ>きり, nó mang nghĩa “chỉ,” “duy nhất.”
- Với mẫu <mệnh đề>きり, nó mang nghĩa “kể từ khi <mệnh đề>.”
- Với mẫu <gốc động từ>きり, nó có thể mang nghĩa “làm <động từ> cho đến cùng.”
やら là một trợ từ có hai cách dùng. Nó có thể đứng cuối câu hỏi giống như か, nhưng mang sắc thái mơ hồ và nhấn mạnh cảm xúc.
まったく、何を考えているのやら。 Trời đất, rốt cuộc họ đang nghĩ cái gì vậy...?
Nó cũng có thể dùng để liệt kê các khả năng hoặc ví dụ, tương tự như か khi đưa ra lựa chọn.
夢の中ならお茶やらお菓子やら出せます。 Nếu là trong giấc mơ thì tôi có thể mang ra những thứ như trà hay bánh kẹo.
こそ là trợ từ nhấn mạnh, gần giống như việc nhấn trọng âm trong Tiếng Việt. Nói cách khác, nó nhấn mạnh trực tiếp vào từ mà nó đi kèm. Thường nó “đè lên” các trợ từ khác như が, は, を, v.v.
こういう時こそ冷静にならないと Chính vào những lúc như thế này tôi mới phải giữ bình tĩnh.
さえ là một trợ từ nhấn mạnh, có thể mang nghĩa “ngay cả X,” “chỉ cần X,” hoặc “chỉ có X,” tùy theo ngữ cảnh.
私さえいなければ、こんなことにはならなかった。 Nếu chỉ tôi không có mặt ở đó, thì đã không thành ra thế này. これさえあればなんとかなるだろう。 Chỉ cần có cái này là chắc cũng xoay xở được.
すら là một trợ từ mang sắc thái văn viết hơn, rất giống với さえ. すら có thể thay thế cho さえ khi さえ mang nghĩa “ngay cả X.”
何が起きたのかすら理解できなかった。 Tôi thậm chí còn không hiểu chuyện gì đã xảy ra.
ずつ là một trợ từ mang nghĩa “mỗi,” “mỗi lần một chút,” nhấn mạnh rằng tiến độ diễn ra đều đặn.
ゆっくり、ゆっくりと、一歩ずつ。 Chậm rãi... chậm rãi... từng bước một.
がる là một trợ động từ mang nghĩa rằng một người khác (không phải người nói) thể hiện dấu hiệu của một trạng thái hay cảm xúc nào đó. たがる là sự kết hợp của たい và がる, mang nghĩa “trông có vẻ muốn làm gì đó.”
彼女はそれを知りたがっていた。 Cô ấy trông có vẻ muốn biết điều đó.
がち là một trợ động từ mang nghĩa “có xu hướng,” “dễ hay.” Xu hướng này thường được nhìn nhận là không tốt từ góc độ bên ngoài.
後ろから、遠慮がちに声が掛けられた。 Tôi bị gọi từ phía sau bằng một giọng có vẻ ngập ngừng, dè dặt.
Lời kết
Chúc mừng bạn. Bạn đã đi hết phần nội dung chính của hướng dẫn. Tôi biết bạn sẽ làm được.
Phần cốt lõi có thể đã kết thúc, nhưng hành trình học vẫn còn rất dài. Mỗi bài học trong hướng dẫn này thực chất chỉ là một giọt nước nhỏ trong đại dương rộng lớn của ngữ pháp và cấu trúc tiếng Nhật mà bạn sẽ còn gặp khi tiếp tục tiếp xúc với ngôn ngữ tự nhiên trong bối cảnh thực tế.
Đây chỉ là những nền tảng ban đầu, và nói thật thì chúng thậm chí còn chưa phải là tất cả nền tảng. Vẫn sẽ có rất nhiều kiến thức cơ bản mà bạn chưa gặp, chưa biết, rồi sẽ phải tra cứu, và cuối cùng học được thông qua việc tiếp xúc thường xuyên. Chỉ cần bạn tiếp tục tiến về phía trước, bạn sẽ dần nắm được chúng.
Frequently Asked Questions
This is a list of questions that people regularly ask about the guide. These are not questions about learning Japanese, but rather about the Yokubi project.
Why did you steal someone else's work?
It is not a secret that Yokubi is almost entirely based on sakubi. Most of the lessons, topics, and a lot of the phrasings have been straight up copied, rephrased, and rearranged but the core of the guide is still the same.
However, I did not steal sakubi. Sakubi is an open project, given by the Sakubi author (a good friend of mine) to the community as is. It is released under CC0 licensing as public domain. On top of that, the Sakubi project is abandoned and hasn't received updates since 2018. If you still don't trust me, I even talked to the original author and got his blessing with Yokubi.
Yokubi is the official spiritual successor of Sakubi
What are the changes with Sakubi?
I originally tried to keep track of all the changes, both minor and major, with the original guide. But the more I wrote, the more I wanted to change, to a point where the structure is now significantly different. Yet, I can list some of the changes. This list is not a complete list, but should give you a good idea of the amount of work that went into this.
Major Changes
- Lessons have been split into individual pages under an mdbook format rather than a single standalone web page. This makes it easier to browse and share individual lessons with other learners.
- Dropped words like "one form" and "five forms" in favor of ichidan and godan terminology for verbs
- A few lessons and grammar points have been split into separate lessons. Sakubi has 54 lessons. Yokubi has 63.
- Added a new lesson on negative state of being
- Added a lesson 0 on the anatomy of Japanese sentences
- Several lessons have been reshuffled and re-ordered to have more reasonable priority sorting of importance
- Added a section on する verbs
- Added a lesson on ようとする and てみる (rather than an optional section)
- Added a specific lesson for たり〜たり
- Grouped together some "Parts". Sakubi split Section 1 and 2 into several parts. Yokubi has 2 sections with 2 parts each.
- Removed the notion of "intermissions" and "hidden/optional lessons". An appendix index is being planned instead (This is not finished yet)
- Almost every single example sentence has been re-sourced (from native media) and re-sorted by difficulty/appropriateness. Aside a few exceptions, example sentences will not show grammar points that haven't been covered yet.
Minor Changes
- Changed some tone and voice. A lot of first person writing has been changed to a more appealing format.
- Reworded a lot of grammar explanations to be less jargony
- Changed some links to some videos and resources for better (newer) alternatives
- Removed a lot of questionable statements that were incorrect or very opinionated / hard to verify the correctness of
- Fixed a lot of typos and straight up mistakes
Who owns Yokubi?
Yokubi as a project was started by Morg, and the project lives in the public on github. However, the project itself is a community project open to discussion, feedback, and contributions from anyone. A lot of people have helped with ideas, fixes, suggestions, proofreading, testing, etc. If you want to join them too, you can file issues on github, or just join our discord server.
What makes Yokubi better than other grammar guides?
I am very opinionated in how I want this guide to be. There are a lot of other amazing grammar guides (and textbooks) out there if you want to learn Japanese. Yokubi (and Sakubi) aren't the "best" or "the ultimate" guide or anything like that. They are just one way of approaching things. Just like its predecessor, Yokubi focuses on (usually) short, straight to the point, and very direct explanations. It does not hold your hand the whole way. It expects the reader to put in some work and active effort. To look things up, and to achieve independence of their own learning. It also expects the learner to focus more on immersion and natural content, rather than worry about specific grammar explanations to the tiniest of details.
If you believe this matches your idea of Japanese learning, then start from the Before you begin page and get learning. If not, there are other guides out there too. Yokubi is not expected to work for everyone.
What does yokubi mean?
Just like Imabi - 今日 and Sakubi - 昨日 are puns on the words 今日 (today) and 昨日 (yesterday), Yokubi is a pun on the word 翌日, as in the following day. It also doubles as an inside joke I have among friends, where "yoku" (よく) is used incorrectly as a shorthand version of よくある文法 or よくある言葉 (= "common grammar" or "common word").
And just like that, Yokubi is the common grammar guide.
Credits
We need not forget that we are able to exist today because we stand on the shoulders of giants. Those who paved the way before us, and made it possible to further the search for knowledge and pursue the spread of wisdom. Unfettered by chains, boundaries, or limits.
Yokubi was created as a revised and improved version of Sakubi.
Licensing
The project is licensed under the Creative Commons By-Attribution 4.0 license.
See this link for more details (full text).
You are basically freely allowed to:
- Use
- Redistribute
- Modify
this guide, even commercially, as long as you attribute the original work. The simplest level of attribution is to simply link back to this website.
Note: The original Sakubi project is licensed under CC0 license.
Knowledge isn't property
We shall not gatekeep it, nor its natural evolution, and we shall acknowledge those that helped by paying it forward, to the next generation.
Thanks to
- The people in the EJLX discord server
- All the contributors to the project
- The massif.la project for its example sentences
- All those that enjoy arguing online about Japanese, the sparks of knowledge spread every time we butt heads
- The original creator of Sakubi, a good friend
Original thanks indirectly carried forward from sakubi
- The volatile, incredibly productive folks at the Daily Japanese Thread
- Alexander Vovin (japanese linguistics papers)
- Thomas Pellard (japanese linguistics papers)
- Sven Osterkamp (japanese linguistics papers)
- A Reference Grammar of Japanese (Martin)
- A History of the Japanese Language (Frellesvig)
- Dictionary of Japanese Grammar series
- Dictionary of Japanese Particles (Kawashima)
- Visualizing Japanese Grammar series
- Yan and the Japanese People (Let's Learn Japanese 1&2)
- Steve at Nihongonomori
- Tae Kim
- Imabi
- Ixrec
- kWhazit