Trợ từ và cách ngữ pháp
Bây giờ chúng ta sẽ xem xét các câu phức tạp hơn thuộc dạng “A làm B”. Chúng ta sẽ học về động từ và cách chia động từ trong các bài sau, vì vậy hãy xem các câu ví dụ ở đây như minh họa tổng quát, không cần cố phân tích chi tiết.
Để hiểu được các câu dạng “A làm B”, trước hết chúng ta cần làm quen với “trợ từ” và khái niệm trật tự từ linh hoạt.
Tiếng Nhật sử dụng “trợ từ” (助詞), có chức năng gần giống giới từ trong Tiếng Việt, để xác định mối quan hệ giữa các từ và các thành phần khác trong câu. Trợ từ trong tiếng Nhật đứng sau cụm từ hoặc từ mà chúng bổ nghĩa, chứ không đứng trước. Ta nói rằng trợ từ “gắn” vào từ nằm bên trái của nó. Ở bài trước, bạn đã thấy một thứ khá giống trợ từ: copula だ.
Trong Tiếng Việt, chúng ta dựa vào trật tự từ để biết vai trò của từng từ trong câu: chủ ngữ, động từ, tân ngữ.
Những vai trò này được gọi là “cách” (case). Mỗi vai trò tương ứng với một cách ngữ pháp khác nhau. Tiếng Nhật dùng trợ từ để biểu thị các cách này, vì vậy chúng thường được gọi là “trợ từ đánh dấu cách”. Khi nói một trợ từ “đánh dấu” một vai trò, nghĩa là từ mà nó gắn vào đang đảm nhận vai trò đó trong câu.
Tiếng Nhật có một trật tự mặc định, và đôi khi trợ từ có thể bị lược bỏ nếu có thể suy ra ý nghĩa từ ngữ cảnh, nhưng nhìn chung trợ từ vẫn là tiêu chuẩn. Một số từ cũng có thể xuất hiện “tự do” trong câu mà không cần trợ từ; chúng ta sẽ học về điều đó ở bài sau.
Hãy nhớ rằng: các bản dịch dưới đây chỉ nhằm mục đích minh họa. Các câu ví dụ và bản dịch không nhằm hướng dẫn chi tiết. Do tiếng Nhật không biểu thị rõ số ít và số nhiều, nhiều câu có thể áp dụng cho một hoặc nhiều đối tượng, như đã giải thích trong Lesson 2.
ネコがサカナを食べる A cat eats a fish. Một con mèo ăn một con cá.
Ở đây, が đánh dấu ネコ là chủ ngữ. を đánh dấu サカナ là tân ngữ trực tiếp. Sau đó động từ đứng ở cuối câu. Với động từ như “ăn”, chủ ngữ là thứ thực hiện hành động ăn, còn tân ngữ là thứ bị ăn.
Như đã giới thiệu trong Lesson 0, trong tiếng Nhật, người ta thường đưa ra “chủ đề” trước thay vì trực tiếp đánh dấu chủ ngữ hoặc tân ngữ. Để làm điều này, tiếng Nhật dùng trợ từ chủ đề は, mang ý nghĩa đơn giản là “đây là điều tôi đang nói đến”. Nhiều hướng dẫn ngữ pháp thường so sánh は với が. Điều này là vì đôi khi dùng が nghe không tự nhiên, và phải dùng は thay thế, hoặc lược bỏ chủ ngữ. Tuy nhiên, đừng hiểu lầm rằng は chỉ là một lựa chọn thay thế cho が. は có phạm vi rộng hơn. Đôi khi nó thay thế が và biến chủ ngữ thành chủ đề, nhưng đôi khi nó lại biến tân ngữ thành chủ đề. Khi đó, thành phần vốn được đánh dấu bởi を sẽ bị thay thế.
サカナはネコが食べる The fish, a cat eats it. Con cá thì, một con mèo ăn nó. ネコはサカナを食べる The cat, it eats a fish. Con mèo thì, nó ăn một con cá.
Vì thông thường người nói sẽ đưa ra chủ đề trước rồi mới mô tả về nó, nên khi chúng ta cố ý dùng các trợ từ không phải chủ đề (như が) ở vị trí mà người ta mong đợi は, thì phần đó sẽ được nhấn mạnh thêm. Sự “nhấn mạnh” này là bổ sung thêm ngoài chức năng đánh dấu chủ ngữ của が, chứ không thay thế nó. Thường thì が mang sắc thái nhấn mạnh, nhưng không phải lúc nào cũng vậy; đôi khi nó chỉ đơn thuần là chủ ngữ trung tính và chủ đề là một thành phần khác.
So sánh:
ネコがサカナを食べる Cats are the ones that eat fish. Chính mèo là loài ăn cá. ネコはサカナを食べる Cats eat fish. Mèo ăn cá.
Tiếng Việt dùng mạo từ và các kiểu cấu trúc câu đặc biệt để thể hiện sự nhấn mạnh này, nhưng tiếng Nhật phải dựa vào trợ từ, vì trật tự từ không quyết định vai trò ngữ pháp.
Một điểm khác là chủ đề được đánh dấu bằng は thường được hiểu là thứ đã được nhắc đến trước đó trong hội thoại (tương tự sự khác nhau giữa “the” và “a” trong Tiếng Việt), hoặc là một phát biểu mang tính khái quát, ai cũng biết.
Ví dụ, tất cả các bản dịch dưới đây đều có thể đúng. Ngữ cảnh sẽ cho biết cách hiểu nào phù hợp nhất.
ネコは魚を食べる Cats eat fish (cats in general) Mèo ăn cá (nói chung về loài mèo) The cat eats fish (the cat we were talking about) Con mèo đó ăn cá (con mèo đang được nhắc tới) ネコが魚を食べる A cat eats fish (a particular arbitrary cat) Một con mèo nào đó ăn cá The cat is the one that eats fish (a specific cat out of a group) Chính con mèo đó là con ăn cá
Bài học này chỉ mới chạm vào bề mặt của rất nhiều vai trò mà は và が có thể đảm nhận. Đừng cố ghi nhớ chúng như những quy tắc tuyệt đối. Chỉ cần nắm được “cảm giác chung” và ý nghĩa mà các cấu trúc này có thể truyền tải khi bạn gặp chúng trong ngữ cảnh.