Danh từ, đại từ
Tiếng Nhật có danh từ (名詞) và đại từ (代名詞), giống như Tiếng Việt. Tuy nhiên, đại từ trong tiếng Nhật không “đặc biệt” như trong Tiếng Việt, và phần lớn thời gian chúng hoạt động giống hệt như danh từ thông thường.
Trong đa số trường hợp, tiếng Nhật không phân biệt số ít và số nhiều. Danh từ và động từ không cần phải hòa hợp với nhau về số lượng, ngôi hay giống. Tiếng Nhật có thể biểu thị rõ ràng một nhóm bằng cách gắn một số hậu tố vào danh từ, nhưng những hậu tố này không phải là “số nhiều” đúng nghĩa. Chúng thường được dùng để truyền tải thêm thông tin mà dạng số nhiều thông thường không thể hiện được.
Tiếng Nhật có rất nhiều đại từ nhân xưng (tôi, bạn, họ) hơn Tiếng Việt, nhưng hệ thống đại từ chỉ định (này, kia, những cái này, những cái kia) lại đơn giản và ít bất quy tắc hơn. Ngoài ra, đại từ tiếng Nhật không thay đổi hình thức theo cách (case) như trong Tiếng Việt (ví dụ he và him). Bạn chỉ cần gắn thêm hậu tố vào chúng.
Dưới đây là một vài ví dụ. Bạn không cần cố ghi nhớ danh sách từ này. Hãy học từ vựng thông qua việc sử dụng bên ngoài hướng dẫn này.
私・わたし me (bình thường, hơi trang trọng khi nam giới dùng) あたし me (thân mật, nữ tính) 俺・おれ me (thân mật, nam tính) 僕・ぼく me (thân mật hoặc lịch sự, nam tính) 彼・かれ him 彼女・かのじょ her あなた you
Như đã đề cập trước đó, tiếng Nhật không cần phân biệt số ít và số nhiều. Nếu không dùng các từ hoặc hậu tố chỉ số nhiều, bạn chỉ có thể dựa vào ngữ cảnh để biết một danh từ là số ít hay số nhiều. Tuy nhiên, đôi khi bạn muốn làm rõ rằng mình đang nói đến số nhiều. Khi đó, bạn có thể dùng các hậu tố đặc biệt. Một trong số đó là 達. Hậu tố này có thể gắn vào đại từ hoặc danh từ và dùng để chỉ toàn bộ nhóm mà danh từ/đại từ đó thuộc về.
私達・わたしたち Us ジム達・じむたち Jim và những người đi cùng Jim ペン達・ぺんたち Cây bút và những thứ liên quan
達 thường được dùng cho sinh vật sống. Cách dùng với “pen” ở trên được xem là khẩu ngữ hoặc ít nhất là không trang trọng. Ví dụ này được đưa ra để cho thấy cách dùng đó vẫn tồn tại trong thực tế.
Tiếng Nhật có từ ghép, hoạt động giống như trong Tiếng Việt.
町・まち town, khu phố 中・なか bên trong, ở giữa 町中・まちなか trung tâm thị trấn, giữa thị trấn
Tiếng Nhật cũng có tiền tố và hậu tố giống như Tiếng Việt. Chúng khác với từ ghép ở chỗ chúng không thể tồn tại độc lập mà phải gắn vào một từ khác.
研究・けんきゅう nghiên cứu 研究者・けんきゅうしゃ nhà nghiên cứu
者, được đọc là しゃ trong trường hợp này, là một hậu tố. Nó có thể giống như một phần của từ ghép, nhưng không thể đứng riêng thành một từ độc lập. Khi 者 xuất hiện một mình trong câu, nó là một từ khác và không đọc là しゃ. Cảm ơn chữ Hán vậy.
Một số từ có thể có nhiều cách đọc khác nhau. 明日, nghĩa là “ngày mai”, thường được đọc là あした, nhưng cũng có thể đọc là あす (trang trọng, không hiếm) hoặc みょうにち (trang trọng hơn, hiếm hơn nhiều). Khi bắt đầu tập đọc, bạn nên chú ý đến sự khác nhau này, nếu không bạn sẽ rất dễ bị rối.