Trạng thái tồn tại với だ và です

Chúng ta bắt đầu với dạng câu “A là B”. Trong tiếng Nhật có hai từ cơ bản mang nghĩa “là”. Thuật ngữ ngữ pháp cho loại từ này là copula (từ nối). Chúng được gọi riêng vì chúng giống động từ nhưng có vai trò đặc biệt.

Hai copula trong tiếng Nhật là だ và です. Trong đó, です mang sắc thái lịch sự hơn だ. Mặc dù cả hai đều là copula, cách dùng của chúng khá linh hoạt và đôi khi có thể bỏ hoàn toàn mà câu vẫn mang nghĩa “A là B”. Đặc biệt, trong hội thoại hiện đại, だ thường bị lược bỏ ở cuối câu.

Khác với Tiếng Việt, từ chỉ trạng thái tồn tại trong tiếng Nhật đứng sau từ mà nó bổ nghĩa, chứ không đứng trước. Quy tắc này cũng áp dụng cho đa số các từ bổ nghĩa khác trong tiếng Nhật: chúng bổ nghĩa cho từ nằm bên trái của mình.

Ví dụ:

ペンだ。
Là cây bút. / Đây là cây bút.

ネコです。
Là con mèo. / Đây là con mèo.

Sự khác nhau giữa だ và です chủ yếu nằm ở mức độ lịch sự và trang trọng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng dù です là dạng lịch sự của だ, hai từ này không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau được. Chúng có nhiều cách dùng khác nhau, và bạn sẽ dần học được trong các bài sau.

Sau này bạn cũng sẽ gặp trường hợp です được dùng ở những nơi mà Tiếng Việt không dùng “is”. Lý do là vì đôi khi です chỉ đóng vai trò như một từ đệm, không mang thêm ý nghĩa cụ thể.

Để diễn đạt “không phải là”, ta đổi だ thành ではない và です thành ではありません. Trong lời nói, では thường được rút gọn thành じゃ, vì vậy じゃない và じゃありません xuất hiện phổ biến hơn. Ý nghĩa của chúng giống nhau. Ngoài ra còn có cách nói khác là thêm です vào sau ではない hoặc じゃない, vẫn giữ nguyên nghĩa lịch sự.

Ví dụ:

人じゃない
Không phải là người.

本じゃないです hoặc 本ではありません
Không phải là quyển sách. (lịch sự)

Tiếng Nhật có hai thì cơ bản: dạng thường (plain form) và dạng quá khứ. Vì từ điển liệt kê động từ theo dạng thường, nên dạng này cũng hay được gọi là “dạng từ điển”. Trong ngữ cảnh này, “dạng” và “thì” có thể hiểu gần như giống nhau.

Dạng quá khứ của だ là だった. Dạng quá khứ của です là でした.

Ví dụ:

オレだった!
Là tôi đó! / Là tôi mà! (thân mật)

そうでした。
Đúng là như vậy. (lịch sự)

Dạng từ điển thường được gọi là thì hiện tại hoặc thì không-quá-khứ. Điều quan trọng là dạng này được dùng trong rất nhiều tình huống. Tên gọi chỉ mang tính quy ước, không nên coi đó là luật cứng nhắc. Hướng dẫn này sẽ dùng các tên gọi đó xen kẽ nhau.

Nhìn chung, dạng thường và dạng quá khứ thường tương ứng với thì hiện tại và quá khứ trong Tiếng Việt, nhưng cách dùng không hoàn toàn giống nhau. Tiếng Nhật và Tiếng Việt sử dụng thì theo những cách khá khác biệt.

Trong tiếng Nhật, khi nói về những việc sẽ xảy ra trong tương lai, người ta thường dùng dạng thường. Đây là lý do xuất hiện tên gọi “không-quá-khứ”.

Đôi khi dạng quá khứ cũng được dùng để diễn tả trạng thái đã hoàn tất, giống như “đã trở thành”, kể cả trong những tình huống giả định hoặc chưa thật sự xảy ra. Bạn cũng có thể thấy dạng này được gọi là “thì hoàn thành” hoặc “dạng hoàn tất”.