Sở hữu và thuộc tính với の
の là một trợ từ. Nó vừa dùng để biểu thị sở hữu, vừa dùng để biểu thị quan hệ thuộc tính. “Thuộc tính” ở đây có nghĩa là một thứ đóng vai trò như đặc điểm của một thứ khác, giống như thuộc tính trong trò chơi điện tử, ví dụ “lửa” trong “kiếm lửa”. Mối quan hệ mà の thể hiện thường khá trực tiếp và rõ ràng.
私のネコ My cat Con mèo của tôi 君のX Your X. X của bạn ネコの先 Ahead of the cat Phía trước con mèo 男の子 Boy (metaphorically, male child) Cậu bé (nghĩa đen: đứa trẻ nam)
Nếu bạn cảm thấy rối, cách đơn giản nhất để ghi nhớ の là: nó giống như “of” trong Tiếng Việt, nhưng áp dụng theo chiều ngược lại.
夜の人 Person of the night Người của màn đêm / người hoạt động về đêm
Đôi khi “of” vẫn gây khó hiểu, lúc này bạn nên quay lại với ý tưởng về “thuộc tính”.
夜の海 The night sea Biển ban đêm 海の夜 Night on the sea (NOT "night of the sea") Đêm trên biển (KHÔNG phải “đêm của biển”)
の thực tế là từ xuất hiện nhiều nhất trong toàn bộ tiếng Nhật, vì vậy hãy chắc chắn rằng bạn nhớ thật kỹ cách dùng của nó!
彼女の子供の名前だ。 It is her child's name. Đó là tên của con cô ấy.