Trợ từ に, へ và から
Các trợ từ này chủ yếu liên quan đến địa điểm. から biểu thị điểm bắt đầu của một hành động, còn へ và に biểu thị điểm đến hoặc hướng của hành động.
から tương đương với “from” trong Tiếng Việt, kể cả khi dùng theo nghĩa trừu tượng.
誰かが外から俺の部屋へノックをした。 Someone knocked on my door from outside. Có ai đó gõ cửa phòng tôi từ bên ngoài.
Trong câu Tiếng Việt thậm chí không đánh dấu vai trò của từng danh từ. Trợ từ trong tiếng Nhật giúp việc này rõ ràng hơn, ít nhất là đối với người học.
Trong tiếng Nhật, chủ ngữ có thể bị lược bỏ nếu đã hiểu từ ngữ cảnh hoặc không quan trọng. Nhiều câu ví dụ sẽ không có đại từ rõ ràng, nên khi dịch sang tiếng Việt, chúng ta sẽ thêm đại từ ngẫu nhiên cho dễ đọc. Hãy nhớ rằng nếu bản dịch dùng “anh ấy” hay “cô ấy” thì trong câu tiếng Nhật gốc thường không hề xác định giới tính.
へ trong hầu hết các trường hợp có thể hiểu là “đến” hoặc “hướng về”, kể cả nghĩa trừu tượng. Trong ví dụ trước, nó cũng có thể hiểu là “vào”. Bản dịch có thể khá linh hoạt.
東京へ行く Go towards Tokyo / Headed for Tokyo Đi về phía Tokyo / Hướng tới Tokyo
Trong nhiều câu, へ và に có thể thay thế cho nhau với sự khác biệt rất nhỏ về ý nghĩa. Đôi khi へ mang cảm giác trang trọng hoặc văn viết hơn.
に có thể đánh dấu nơi tồn tại hoặc điểm đến của hành động. Cách dùng thứ hai có phần trùng với へ, nhưng へ nhấn mạnh chuyển động và “hướng tới”, còn に nhấn mạnh điểm đích. Ngoài ra, に còn có thể đánh dấu thời điểm xảy ra hành động.
東京に暮らす To live in Tokyo (location of existence) Sống ở Tokyo (nơi tồn tại) 学校に来る Come to school. (target of direction) Đến trường (điểm đến) 朝の5時に起きた I woke up at 5 in the morning. (point in time) Tôi thức dậy lúc 5 giờ sáng (thời điểm)
Cần lưu ý rằng tất cả những điều trên chỉ là quy tắc tương đối. Trên thực tế, trợ từ phù hợp nhất phụ thuộc rất nhiều vào động từ được dùng trong câu. Các quy tắc chung chỉ giúp bạn ghi nhớ phần nào, nhưng cách chắc chắn nhất vẫn là thông qua trải nghiệm. Bạn sẽ phải dần ghi nhớ động từ nào đi với trợ từ nào, vì đôi khi chúng có vẻ khá tùy ý.
に còn có nhiều cách dùng khác không liên quan đến địa điểm, hướng hay thời gian. Nó có thể đóng vai trò là tân ngữ gián tiếp hoặc đối tượng của hành động. Tân ngữ gián tiếp là thứ có liên quan hoặc bị ảnh hưởng bởi hành động, nhưng không phải là trọng tâm chính của động từ.
研究者になる To become a researcher. Trở thành nhà nghiên cứu. 彼に手紙を渡した I gave him the letter. Tôi đưa lá thư cho anh ấy.
Đôi khi に còn thay thế cho tân ngữ trực tiếp trong những động từ mà Tiếng Việt xem là ngoại động từ, nhưng tiếng Nhật thì không.
電車に乗る To ride the train Đi tàu / Lên tàu
Tất cả các trợ từ trong bài này còn có thể được dùng theo nhiều cách khác nữa. Bạn nên học dần khi gặp chúng trong thực tế, vì không thể liệt kê hết.
Đây cũng là thời điểm tốt để lưu ý rằng trợ từ có thể gắn vào cả cụm từ, chứ không chỉ gắn vào một từ đơn lẻ. Điều này áp dụng cho tất cả các trợ từ mà chúng ta đã học cho đến nay.
私の家から来る It comes from my house Nó đến từ nhà tôi
Ở đây, から gắn vào 私の家, vốn có thể xem là một cụm từ duy nhất (“nhà tôi”).