Dạng て làm trợ động từ và các động từ cho / nhận

Ngoài việc nối hai mệnh đề thành một câu, dạng て còn có thể hoạt động như một trợ động từ. Khi dùng theo mẫu <động từ 1>て<động từ 2>, động từ thứ hai sẽ bổ sung hoặc điều chỉnh ý nghĩa cốt lõi của động từ thứ nhất. Thông thường, động từ thứ hai mang ý nghĩa trừu tượng và đôi khi chỉ mang tính ngữ pháp.

殺してあげる  
I'll do you the favor of killing you  
Tôi sẽ “làm ơn” giết bạn cho.

Trong ví dụ này, động từ あげる gắn vào dạng て của 殺す. あげる có nhiều nghĩa, trong đó có “nâng lên” và “cho / tặng (ai đó cái gì)”. Khi dùng trong cấu trúc này, nó mang nghĩa là “cho” hành động 殺す cho người khác. Nó thường có sắc thái làm điều gì đó như một ân huệ, đôi khi mang tính mỉa mai hoặc châm biếm (như trong ví dụ trên).

助けてもらう  
To receive help (directed towards yourself)  
Được ai đó giúp đỡ.

Ở đây, động từ “nhận” もらう gắn vào 助ける. Việc thêm てもらう thường mang sắc thái biết ơn vì chủ ngữ nhận được một ân huệ. Nhưng không chỉ có vậy.

Cụm 私が助ける có nghĩa là “tôi giúp (ai đó)”, tức là 私 là người thực hiện hành động giúp.
Trong khi đó, 私が助けてもらう lại có nghĩa là “tôi được giúp”, tức là 私 là người nhận hành động giúp đỡ.

Mẫu XてY không chỉ đơn giản là gắn động từ Y vào sau X, mà có thể tạo ra cả một cụm động từ mới với ngữ pháp và ý nghĩa khác.

Cách dùng て như một trợ động từ này rất quan trọng, và là một trong những điểm cốt lõi tạo nên những cấu trúc rất “chất Nhật”, thường khó dịch chính xác sang Tiếng Việt.

Ngoài てあげる và てもらう, còn có một động từ thứ ba là てくれる, hoàn thiện “vòng tròn” cho / nhận:

<verb>てあげる  
Bạn / ai đó làm <verb> như một ân huệ cho người khác

<verb>てもらう  
Bạn nhận được ân huệ <verb> từ người khác

<verb>てくれる  
Ai đó làm <verb> như một ân huệ cho bạn

Điều quan trọng là phân biệt “nhóm bên trong” và “nhóm bên ngoài”, nhưng phần này khá phức tạp nên tạm thời chưa đi sâu. Hiện tại, bạn chỉ cần nhớ:

  • てもらう: gần như luôn dùng khi bạn là chủ ngữ, và bạn nhận ân huệ từ người khác.
  • てくれる: chủ ngữ là người khác, và họ làm ân huệ cho bạn.

Hãy chú ý các trợ từ trong ví dụ sau:

(私)父教えてもらった  
(I) was taught by my father.  
(Tôi) được bố dạy.

父が(私)教えてくれた  
My father taught (me)  
Bố đã dạy (tôi).

Những phần trong ngoặc thường được lược bỏ, vì chỉ cần dùng てくれる hay てもらう là người Nhật đã có thể ngầm hiểu “hướng” của hành động (hướng về phía ai).

Trong Tiếng Việt, ta nói “He taught me”, còn trong tiếng Nhật có thể chỉ cần nói “彼が教えてくれた”. Phần “me” đã được bao hàm trong てくれる.

Sau này, chúng ta sẽ còn gặp những cách dùng trợ động từ て khác để thể hiện hướng chuyển động, như ていく và てくる.

Đối với động từ và tính từ ở dạng ない, còn có một biến thể khác của dạng て thường dùng với sắc thái trợ động từ. Thay vì なくて, người ta dùng ないで.

食べないで待つ  
To wait while not eating  
Chờ trong khi không ăn.

Ở đây, 食べないで là dạng て mang tính trợ động từ của 食べない, và nó bổ nghĩa cho động từ phía sau (待つ). Nó hoạt động gần giống trạng từ, thêm thông tin và bối cảnh cho động từ cuối.

Chúng ta sẽ gặp thêm nhiều ví dụ về ないで trong các bài sau. Hiện tại, bạn chỉ cần biết rằng dạng này tồn tại.