Dạng て

Nếu bạn thấy bài này khó, cũng đừng lo. Chúng ta chỉ đang học những nền tảng cơ bản, và bạn chưa cần phải ghi nhớ hay thấm hết mọi thứ ngay lúc này.

Trong tiếng Nhật có một dạng động từ kết thúc bằng て. Dạng này được dùng chủ yếu theo hai cách:

  • để nối nhiều hành động hoặc mệnh đề lại với nhau;
  • để thêm sắc thái, ý nghĩa bổ sung cho một hành động hoặc phát biểu.

Dạng て được tạo bằng cách thay た (dạng quá khứ) bằng て. Lưu ý rằng đây không phải là một dạng quá khứ khác. Dạng て không tự mang ý nghĩa thì. Nó không cho biết câu là hiện tại hay quá khứ.

して 切って 買って 死んで 食べて
Động từ godan 行く là một ngoại lệ, và dạng て của nó là 行って chứ không phải 行いて.

Tính từ cũng có thể có dạng て. Cách tạo là đổi い thành くて.

くて
くて
面白面白くて
くて
Tính từ いい là ngoại lệ và chuyển thành よくて.

Quy tắc này cũng áp dụng cho dạng phủ định, và đó cũng là cách chúng ta tạo dạng て cho động từ phủ định.

赤くな赤くなくて
食べな食べなくて

Trước đây chúng ta đã thấy các câu dạng “A là B” và “A làm B”. Với dạng て, chúng ta bắt đầu gặp dạng câu “A làm B, rồi C làm D”. Ở mức cơ bản nhất, AてB có nghĩa là “A xảy ra, rồi B xảy ra”. Nó có thể biểu thị trình tự thời gian, hoặc mối quan hệ nguyên nhân → kết quả. Dạng này cho phép tạo ra những câu dài với nhiều động từ nối tiếp nhau. Lưu ý rằng chủ ngữ ở hai vế không nhất thiết phải giống nhau.

察しがよく助かる  
It is a relief that you have good intuition. (lit. you have good intuition and that helps me)  
Thật may là bạn có khả năng hiểu ý tốt. (nghĩa đen: bạn có trực giác tốt và điều đó giúp tôi)

Lưu ý: có hay không có dấu phẩy sau て cũng không quan trọng. Trong tiếng Nhật, dấu phẩy không có vai trò ngữ pháp, nhưng có thể giúp người đọc dễ phân tích câu hơn.

Mệnh đề 察しがよくて được theo sau bởi mệnh đề 助かる. 助かる không bổ nghĩa cho よくて. Thay vào đó, mệnh đề đầu tạo bối cảnh cho mệnh đề sau. Trong tiếng Nhật, rất thường gặp kiểu: nêu một mệnh đề ban đầu, chia sang dạng て, rồi thêm một mệnh đề thể hiện cảm xúc hoặc đánh giá chủ quan về mệnh đề đó. Bạn cảm thấy “được giúp đỡ / nhẹ nhõm” (助かる) vì người kia có đặc điểm là 察しがいい (hiểu ý tốt).

遅くなっすみません  
I'm sorry for being late (lit. "I am late and I am sorry")  
Xin lỗi vì tôi đến muộn. (nghĩa đen: tôi đến muộn và tôi xin lỗi)

Trong cụm quen thuộc 〜てすみません, phần đứng trước て cho biết nguyên nhân của lời xin lỗi.

彼女の目を見、頷いた  
I looked her in the eyes and I nodded  
Tôi nhìn vào mắt cô ấy và gật đầu.

Trong ví dụ này, て chỉ đơn giản là nối các hành động theo chuỗi. Như đã nói trước đó, dạng て không biểu thị thì. Thì của cả câu được quyết định bởi động từ cuối cùng. Vì 頷いた là dạng quá khứ, nên toàn bộ câu được hiểu là quá khứ.

Đôi khi dạng て cho phép động từ hoạt động giống như một chủ đề. Trong trường hợp này, nó trông giống danh từ, dù thực chất không phải là danh từ. Khi dùng theo cách này, nó thường đi kèm trợ từ は.

腹が減っては戦はできない  
It is impossible to go to war when you are hungry.  
Khi bụng đói thì không thể ra trận.

Dạng て của ない là なくて, và nó thường mang sắc thái “không làm X, nên Y”. Tuy nhiên, đây chỉ là một sắc thái thường gặp, không phải ý nghĩa duy nhất.

早く起きなくて仕事に遅れた  
I didn't get up early, and I was late for work. (reason)  
Tôi không dậy sớm, nên bị trễ giờ làm.