Động từ quá khứ

Để tạo dạng quá khứ của động từ, bạn gắn た hoặc だ vào một “thân” (stem) nhất định.

Khái niệm thân đặc biệt quan trọng với động từ godan, vì nhóm này có nhiều thân khác nhau và thường có những điểm không hoàn toàn đều.

Trong khoảng 90% trường hợp, bạn chỉ cần quan tâm đến ba thân chính. Ví dụ:

Plain form"a" form"i" form
殺す殺さ殺し
死ぬ死な死に/死ん
書く書か書き/書い

Lưu ý: “a form” và “i form” không phải là thuật ngữ chính thức, chỉ là cách gọi tạm để chỉ nguyên âm mà thân kết thúc. Hiện tại bạn chưa cần biết tên học thuật của các dạng này.

Ví dụ cách dùng các thân:

  
He kills  
Anh ấy giết.

殺ない  
He doesn't kill  
Anh ấy không giết.

殺た  
He killed  
Anh ấy đã giết.

Đúng vậy, những thứ cơ bản như thì và phủ định chỉ cần ba thân này. Còn những thân khác tồn tại, nhưng ít gặp hơn và sẽ học sau.

Bây giờ chúng ta có thể học dạng quá khứ một cách chính thức. Trước đó, chúng ta đã thấy dạng quá khứ của だ và です là だった và でした. Chúng ta cũng vừa thấy 殺した trong ví dụ ở trên.

Bạn có thể đoán đúng rằng chính た là yếu tố tạo nên thì quá khứ. Phần khó là: với động từ godan, thân dùng cho quá khứ không đều như thân dùng cho phủ định. Nó phụ thuộc vào âm tiết kết thúc của dạng từ điển.

Dưới đây là tất cả các khả năng:

ったしたんだんだんだったいたいだった

Bạn không cần học thuộc bảng này. Chỉ cần nhớ một số quy tắc chung dựa trên hàng kana mà động từ thuộc về:

  • う, つ, hoặc る → った
  • す → した
  • ぶ, む, hoặc ぬ → んだ
  • く → いた, ぐ → いだ

Ngoài ra còn một vài động từ có cách chia hơi “kỳ lạ”, ví dụ 問う → 問うた. Chỉ có rất ít động từ như vậy (một ví dụ khác là 乞う → 乞うた). Bạn không cần ghi nhớ, chỉ cần biết là chúng tồn tại và không quá phổ biến.

Người Nhật không phải suy nghĩ theo từng bước quy tắc này mỗi khi chia động từ. Với họ, đó là phản xạ tự nhiên. Ít nhất, khi bạn đọc và nghe tiếng Nhật đủ nhiều, bạn sẽ có thể nhận ra dạng quá khứ ngay lập tức. Tiếp xúc thực tế quan trọng hơn học thuộc.

Dạng quá khứ của động từ ichidan thì rất đơn giản: chỉ cần thay る bằng た.

Non-pastPast
食べ食べ

Chúng ta sẽ học thêm một cách dùng khác của thân này trong Lesson 12.

Quy tắc chia động từ còn phức tạp hơn thế này, nhưng hãy tiếp cận từng bước một.