Tính từ い
Tiếng Nhật có hai nhóm tính từ chính. Đừng lo, chúng không phức tạp như các nhóm động từ. Thực ra chúng khá đơn giản.
Hai nhóm đó là tính từ い (形容詞) và tính từ な (形容動詞).
Tính từ い hoạt động khá giống động từ và có thể chia dạng. Ngược lại, tính từ な hoạt động giống danh từ (và thường cũng có thể dùng như danh từ). Chúng ta sẽ học về tính từ な sau.
Dưới đây là một ví dụ về cách dùng tính từ い.
赤い火 Red fire Ngọn lửa đỏ
Lý do tính từ い giống động từ là vì chúng có thể chia dạng.
Để nói rằng một danh từ “là” hoặc “có” một đặc tính nào đó bằng tính từ い, bạn chỉ cần tạo câu dạng “A là B” với tính từ đứng trực tiếp như sau:
火が赤い The fire is red. Ngọn lửa màu đỏ. / Lửa thì đỏ.
Bạn không được thêm だ vào sau:
*火が赤いだ
Câu này sai hoàn toàn và không cần dịch.
Tuy nhiên, bạn có thể thêm です ở cuối câu, nhưng trong trường hợp này nó không đóng vai trò là copula. Nó chỉ thêm sắc thái lịch sự và không mang ý nghĩa gì khác. Đây là một điểm khác biệt quan trọng giữa だ và です. Khi không đứng sau danh từ, です chỉ đơn giản là một dấu hiệu lịch sự.
火が赤い The fire is red Ngọn lửa đỏ. 火が赤いです The fire is red (polite) Ngọn lửa đỏ. (lịch sự)
Ngoài です ra, cũng tồn tại một số cấu trúc cố định cho phép đặt だ sau tính từ い, nhưng đó là những trường hợp đặc biệt. Nếu bạn gặp thì đừng ngạc nhiên, nhưng hiện tại chưa cần bận tâm.
Giống như động từ, bạn cũng có thể chia dạng cho tính từ い. Bạn có thể thay い bằng かった để tạo quá khứ, hoặc bằng くない để tạo phủ định:
火が赤かった The fire was red. Ngọn lửa đã đỏ. 火が赤くない The fire is not red. Ngọn lửa không đỏ. 火が赤くなかった The fire was not red. Ngọn lửa đã không đỏ.
Tính từ いい là một ngoại lệ, và khi chia nó biến thành よい → よかった / よくない.
Vì ない trong động từ cũng hoạt động giống như một tính từ い, nên bạn có thể chia nó theo cách của tính từ い và tiếp tục nối thêm các dạng khác. Đây chính là lý do tạo ra những chuỗi động từ dài mà chúng ta đã đề cập trước đó.
見る to see (ichidan plain form) Xem / nhìn (dạng thường, động từ ichidan) 見ない to not see (negative) Không xem / không nhìn (phủ định) 見なかった did not see (negative, past) Đã không xem / đã không nhìn
Tính từ có thể được chuyển thành danh từ trừu tượng bằng cách thay い bằng さ. Còn những cách khác, nhưng さ là cách phổ biến nhất.
大きい large/big (adj) To / lớn (tính từ) 大きさ size/largeness (noun) Kích thước / độ lớn (danh từ)