Yêu cầu nhẹ với てください và dạng mệnh lệnh
Dạng て cũng có thể được dùng để tạo câu mệnh lệnh đơn giản. Khi thêm ください sau dạng て, ta đang lịch sự yêu cầu ai đó làm việc gì (cho mình), về bản chất là đưa ra một mệnh lệnh nhẹ nhàng. Cách dùng này phổ biến đến mức đôi khi có thể bỏ hẳn ください mà câu vẫn mang ý mệnh lệnh. Khi bỏ ください, câu trở nên thân mật hơn và có thể nghe trực tiếp hơn (thậm chí hơi thô).
野菜を食べてください Please eat your veggies Làm ơn ăn rau đi. 食べて、少年 Eat, boy. Ăn đi, cậu bé. 見て! Look! Nhìn kìa!
Dạng này cũng có thể kết hợp với động từ phủ định dưới dạng ないでください để diễn đạt lời cấm đoán nhẹ hoặc yêu cầu đừng làm gì đó.
バカなことを言わないでください Don't say stupid things, please Làm ơn đừng nói những điều ngu ngốc. 食べないで Please don't eat. Làm ơn đừng ăn.
ください cũng có thể được dùng như một động từ độc lập, thay vì trợ động từ. Trong trường hợp này, nó có nghĩa là “làm ơn cho tôi”. Bạn thường dùng khi gọi món hoặc mua đồ trong cửa hàng.
肉まんをください Please give me a nikuman Cho tôi một cái nikuman.
Cần lưu ý rằng tiếng Nhật còn nhiều cách khác để tạo câu mệnh lệnh. Dạng て(ください) là một kiểu mệnh lệnh khá nhẹ và mềm, gần với lời yêu cầu lịch sự hơn là mệnh lệnh thẳng.
Điều này dẫn đến dạng thân thứ tư thường gặp của động từ: dạng mệnh lệnh (imperative form). Đây là dạng mệnh lệnh “thực sự”, khác với yêu cầu mềm bằng てください. Lưu ý rằng dạng này thường nghe khá thô hoặc cộc.
Với động từ ichidan, tạo dạng mệnh lệnh bằng ろ.
Với động từ godan, đổi âm u ở cuối sang âm e.
見ろ! Look! Nhìn đi! 殺せ Kill! Giết! 切れ Cut! Cắt! 買え Buy! Mua!
Ngoài ra còn có một dạng mệnh lệnh khác cho động từ ichidan, nhưng bạn có thể bỏ qua ở thời điểm này. Nó mang sắc thái cổ và kiểu cách. Chỉ cần biết rằng nó tồn tại:
食べよ! Eat! Ăn đi!