Trích dẫn với と, って, và という
Có hai loại mệnh đề quan hệ cơ bản. Loại thứ nhất là mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ, chúng ta đã học ở Lesson 14. Loại thứ hai là mệnh đề được lồng vào trong câu, thường gọi là “mệnh đề trích dẫn”, giống như phần được gạch chân trong câu: “He said that the war would end soon.”
って và と, được gọi là trợ từ đánh dấu trích dẫn, thường dùng để đánh dấu những mệnh đề kiểu này.
いいと思う Tôi nghĩ là ổn. 見えると聞いた Tôi nghe nói là có thể nhìn thấy. 怖くないと言った Tôi nói là tôi không sợ.
Trong Tiếng Việt, người ta phân biệt trích dẫn trực tiếp và gián tiếp bằng dấu câu. Ví dụ:
"I will eat the cake," he said. (trích dẫn trực tiếp) He said he would eat the cake. (trích dẫn gián tiếp)
Trong tiếng Nhật, ranh giới giữa trích dẫn trực tiếp và gián tiếp mờ hơn. Tuy có dấu ngoặc trích dẫn (như 「 」) để chỉ lời nói trực tiếp, nhưng không bắt buộc phải dùng. Bạn sẽ thường thấy cả hai kiểu trích dẫn xuất hiện “tự do”, chỉ được đánh dấu bằng って hoặc と.
Mệnh đề nằm trong phần trích dẫn phải là một câu “hoàn chỉnh”. Vì vậy, nếu câu kết thúc bằng danh từ hoặc tính từ な, thì cần kết thúc bằng だ. Có một số ngoại lệ, nhưng trong đa số trường hợp, nếu thiếu だ thì câu sẽ nghe không tự nhiên.
優しい人だと思う Tôi nghĩ anh ấy là người tốt bụng.
Trong ngữ cảnh trích dẫn, って về cơ bản là dạng khẩu ngữ của と.
ダメだって言ったでしょ! Tôi đã nói là không được rồi mà! 何だって? Bạn nói gì cơ?
Như ví dụ thứ hai cho thấy, động từ như “nói”, “nghĩ”, “nghe”, v.v. thường có thể bị lược bỏ nếu đã rõ qua ngữ cảnh và ngữ điệu.
Trong một số cách dùng, って còn có thể đóng vai trò đánh dấu chủ đề, tương tự は. Khi đó, nó không còn là trích dẫn nữa, mà chỉ là một cách đánh dấu chủ đề thay thế.
田中さんっていい人だね Anh Tanaka là người tốt nhỉ.
Cấu trúc という (thường được nói chệch thành っていう hoặc thậm chí っつう) được dùng nhiều đến mức nó có thêm nhiều ý nghĩa vượt ra ngoài nghĩa gốc “(ai đó) nói rằng”.
Nó có thể dùng để “kết dính” các phần của câu lại với nhau, khiến câu trôi chảy và bớt gượng gạo hơn. Rất khó giải thích đầy đủ mọi trường hợp sử dụng, nên cách tốt nhất là làm quen thông qua việc tiếp xúc nhiều. Đôi khi という hầu như không thêm ý nghĩa gì, vì vậy đừng cố gắng dịch nó sang tiếng Việt trong mọi trường hợp.
Nó có thể dùng để đưa ra định nghĩa hoặc mô tả đặc điểm, tương tự である nhưng sắc thái hơi khác.
研究者という人間 Những con người được gọi là nhà nghiên cứu 研究者である人間 Những con người là nhà nghiên cứu
Nó cũng có thể dùng để nhấn mạnh bằng cách lặp lại trong một số cách nói cố định:
今日という今日 Chính ngày hôm nay 木という木 Từng cái cây một / mọi cây