Trạng từ
Trạng từ là những từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, và thậm chí cả những trạng từ khác. Chúng cung cấp thêm thông tin, chẳng hạn như cách thức một hành động được thực hiện. Trong Tiếng Việt, từ "liberally" trong câu "Please add sugar liberally" là một trạng từ.
Tiếng Nhật có những "trạng từ thực sự" (副詞), có thể dùng trực tiếp mà không cần trợ từ hay dấu hiệu đặc biệt nào, và có thể đặt ở (gần như) bất kỳ vị trí nào trong câu.
まったく意味がわからない Tôi thật sự không hiểu gì cả 全然ダメだった Hoàn toàn không được / Không có tác dụng gì
Hai ví dụ trên sử dụng "trạng từ thực sự". Nếu ta đổi câu đầu thành 意味がまったくわからない thì ý nghĩa vẫn không thay đổi. Những từ này đôi khi trông giống danh từ, nhưng điểm khác biệt quan trọng là chúng không đi kèm trợ từ. Đôi khi chúng cũng có thể hoạt động như danh từ. Những từ đặc biệt như từ chỉ số lượng (counter) cũng được xem là trạng từ. Chúng ta sẽ học về counter ở bài sau.
Ngoài các "trạng từ thực sự", còn có những loại trạng từ khác được tạo ra bằng cách dùng liên kết đặc biệt hoặc trợ từ.
Trạng từ と là những từ gắn と để trở thành trạng từ.
自然と殺す Giết một cách tự nhiên / vô thức / theo bản năng 次々と出てきます Chúng xuất hiện liên tiếp, cái này nối cái kia.
Tương tự, trạng từ に là những từ gắn に để trở thành trạng từ.
自由に勉強する Học tập một cách tự do 本当にいいですか? Có thật sự ổn không?
Các trạng từ に thường có nguồn gốc từ danh từ hoặc tính từ な. Với tính từ な, chỉ cần đổi な thành に.
自然な言い方 Cách nói tự nhiên 自然に言う Nói một cách tự nhiên
Bạn có thể nhận thấy rằng trong ví dụ trên, tính từ な 自然 có thể dùng để tạo cả trạng từ と lẫn に. Điều này khá phổ biến vì một từ có thể đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau. Trong trường hợp này, có một chút khác biệt sắc thái khó diễn tả, nhưng hãy nhớ rằng と thường mang cảm giác trang trọng hoặc văn viết hơn so với に.
Nhiều cấu trúc mà sách giáo khoa gọi là "điểm ngữ pháp" thực chất chỉ là danh từ hoặc cụm danh từ gắn thêm に để làm trạng từ và tạo thêm ý nghĩa.
Giống như tính từ な có thể biến thành trạng từ bằng に, thì tính từ い cũng có thể biến thành trạng từ bằng cách đổi い thành く.
早く起きる Thức dậy sớm
Một số trạng từ と có thể đi kèm động từ する để trở thành động từ diễn tả trạng thái. Cách dùng này thường mang tính thành ngữ và bị giới hạn ở một số dạng chia nhất định (như した, している, v.v.).
車内は広々としていた。 Bên trong xe rộng rãi.