Nhờ vả lịch sự với なさい và cấm đoán bằng な
なさい dùng để yêu cầu ai đó làm một việc. Nó mang cảm giác người nói mong đợi người nghe sẽ thực hiện hành động đó, nhưng vẫn là một cách nói nhẹ nhàng và lịch sự. Cách nói này có sắc thái gián tiếp, mềm mỏng, và đôi khi được cảm nhận là hơi nữ tính, tuy nhìn chung vẫn khá trung tính về giới. Người nói thường ở vị trí cao hơn người nghe, và nó rất hay được dùng bởi giáo viên hoặc các bà mẹ khi nhắc nhở trẻ em. Bạn cũng có thể gặp なさい trong những cụm cố định quen thuộc như おやすみなさい, khi đó nó không mang thêm sắc thái đặc biệt nào.
聞きなさい Hãy nghe đi / Làm ơn lắng nghe. 食べなさい Hãy ăn đi / Làm ơn ăn.
Cuối cùng là な dùng để biểu thị sự cấm đoán. な này gắn trực tiếp vào cuối động từ ở thể thường (không có ます và không ở quá khứ). Dạng này có thể bị nhầm với trợ từ kết câu な đã học trong Lesson 29. Cần dựa vào ngữ cảnh và ngữ điệu để phân biệt. Hai loại này hoàn toàn khác nhau.
来るな! Đừng đến! / Tránh xa ra!
Note: Phần さい trong なさい thường bị lược bỏ trong văn nói. Bạn có thể dễ dàng phân biệt nó với な cấm đoán vì な (rút gọn từ なさい) gắn vào masu-stem của động từ:
聞きな Nghe đi / Làm ơn nghe. 聞くな! Đừng nghe!