Trợ từ kết câu với ね, な, よ, ぞ, ぜ, わ
Một số trợ từ có thể đứng ở cuối câu để thể hiện cảm xúc của người nói hoặc tạo thêm sắc thái cho câu. Những mô tả trong bài này không mang tính dịch sát nghĩa, mà chỉ nhằm diễn tả cảm giác, sắc thái chung. Đây là một chủ đề rất tinh tế và chỉ có thể nắm vững thông qua việc tiếp xúc thường xuyên với tiếng Nhật.
Việc dịch các ví dụ trong phần này sang tiếng Việt cũng khá khó, vì tiếng Việt không sử dụng kiểu biểu đạt này theo cùng cách, và nhiều sắc thái thường bị mất khi dịch tự nhiên. Vì vậy, bạn nên hiểu rằng bản dịch chỉ mang tính tham khảo.
Trợ từ kết câu ね mang cảm giác như người nói đang mong người nghe đồng tình. ね cũng có thể đứng ở đầu câu, dùng để thu hút sự chú ý của người nghe. Ở cách dùng này, đặc biệt khi lặp lại (ね、ね!), nó có thể tạo cảm giác dễ thương hoặc nữ tính.
いい天気だね Thời tiết đẹp nhỉ? ねーねー、おにーちゃん。 Này này, anh ơi
な(ぁ) thể hiện sự nhấn mạnh hướng vào bản thân người nói. Thường dùng khi bạn cảm thấy xúc động, hài lòng, hoặc nhẹ nhõm về điều gì đó (thường là tích cực, nhưng đôi khi cũng tiêu cực). Lưu ý rằng có một trợ từ kết câu khác cũng viết là な, nên trong những trường hợp dễ gây nhầm lẫn, dạng này thường được viết kéo dài thành なぁ. Trong lời nói, ngữ điệu sẽ khác.
いいなぁ À, thích thật
よ mang cảm giác người nói muốn thông báo hoặc nhấn mạnh một thông tin cho người nghe. Người nghe có thể đã biết, nhưng người nói cho rằng điều này đáng được chú ý, hoặc có thể được hiểu theo cách mới.
覚えていてくれて嬉しいよ Bạn còn nhớ chuyện đó, làm mình vui lắm.
Để thấy sự khác nhau đơn giản giữa よ và ね:
これ、美味しいね これ、美味しいよ Món này ngon thật
Cả hai câu đều có nghĩa cơ bản giống nhau, nhưng ね chỉ dùng khi cả người nói và người nghe đều đã nếm món ăn, còn よ dùng khi người nói muốn cho người nghe (chưa ăn thử) biết rằng mình thấy món này ngon.
ぞ thể hiện sự khẳng định mạnh. Nó có thể nghe hơi thô, nhưng không hẳn là bất lịch sự. Thường mang cảm giác nam tính, nhưng trong một số cách nói và ngữ cảnh, phụ nữ cũng có thể dùng.
誰もいないぞ Không có ai ở đây cả đâu 行くぞ! Đi đây! (tự nói với mình)
ぜ giống ぞ nhưng mang cảm giác nhẹ nhàng, vui vẻ hơn. Đôi khi nó có thể biến một câu khẳng định thành lời gợi ý. Không được dùng nhiều trong đời sống hằng ngày, và nếu dùng sai có thể nghe hơi buồn cười.
さっさと行こうぜ Mau đi thôi
Trợ từ わ có ba cách dùng chính:
- Nhấn mạnh mang tính nữ tính, tương tự よ. Cách dùng này hầu như chỉ xuất hiện trong tác phẩm hư cấu, thường gắn với hình tượng các tiểu thư, đặc biệt là dạng ですわ
- Cách dùng trung tính, thân mật, khá phổ biến trên toàn nước Nhật và gần như không phân biệt giới tính. Mang sắc thái giống よ nhưng hướng vào cảm nhận của bản thân. Dùng khi bạn vừa nhận ra một cảm xúc hay suy nghĩ nào đó của mình
- わ trong phương ngữ Kansai. Không đi sâu ở đây, nhưng bạn có thể gặp nếu xem nội dung có giọng Kansai
Nhiều người hay nhầm わ nữ tính với わ trung tính, nhưng chúng khác nhau. Trong đời sống thực tế, nam giới dùng わ trung tính rất thường xuyên, nên đừng hiểu lầm.
そんなことはどうでもいいですわ Tôi không quan tâm chuyện đó đâu (giọng nữ tính) そと出た瞬間、終わったわ Vừa bước ra ngoài là coi như xong luôn rồi 強風オールバック/白上フブキ(cover)
Còn rất nhiều trợ từ kết câu khác, và việc học hết tất cả là không thực tế. Bạn sẽ dần gặp chúng khi tiếp xúc với tiếng Nhật qua phim, truyện, nhạc, v.v. Hãy nhớ rằng đa phần chúng không thay đổi ý nghĩa cốt lõi của câu, mà chỉ thêm “màu sắc cảm xúc”.
Nhiều trợ từ có thể ghép với nhau (よ + ね → よね), và có thứ tự cố định (ねよ là sai, よね là đúng). Chúng ta không bàn chi tiết ở đây, chỉ cần biết rằng khi ghép lại, ý nghĩa tổng thể nhiều hơn là cộng đơn giản từng phần.
Cuối cùng, nói về vai trò của だ sau danh từ và tính từ な khi đứng cuối câu trước khi gắn trợ từ. Trong tiếng Nhật “chuẩn”, nếu câu kết thúc bằng danh từ hoặc tính từ な, bạn dùng だ (hoặc です), rồi mới thêm trợ từ:
元気だよ すてきだね
Tuy nhiên, về mặt ngữ pháp, cũng có thể bỏ だ và gắn trợ từ trực tiếp vào danh từ. Cách này thường tạo cảm giác nữ tính, và trong đời sống thực tế ít dùng hơn so với trong tác phẩm hư cấu.
あなたはいい人ね。 それはこっちのセリフよ。