Đi sâu vào mệnh đề quan hệ

Trong ngữ pháp, một "clause" (mệnh đề) là một cụm từ chứa một phát biểu hoàn chỉnh. "It's already over" (Nó đã kết thúc rồi) là một mệnh đề. Phần "I'm late" (tôi đến muộn) trong câu "I'm sorry I'm late" (xin lỗi vì tôi đến muộn) cũng là một mệnh đề. Những câu ghép như "I'm late because the traffic was bad" (tôi đến muộn vì giao thông tệ) chứa nhiều mệnh đề.

Mệnh đề quan hệ là những phát biểu được lồng vào bên trong một phát biểu khác. Nếu ta có cấu trúc "A là B", mệnh đề quan hệ cho phép mở rộng thành kiểu "A là (B mà là C)", rồi tiếp tục thành "A là (B mà là (C mà làm D))". Trong Tiếng Việt, dạng này có thể trông khá rối, nhưng trong tiếng Nhật thì rất phổ biến.

Trong bài này, chúng ta sẽ tập trung vào mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ. Đây là những phần như "I used to live in" trong câu "That is the house I used to live in" (Đó là ngôi nhà mà tôi từng sống).

Để biến một động từ thành phần bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ, bạn chỉ cần đặt động từ đó ngay trước danh từ. Vì vậy, động từ tiếng Nhật về mặt chức năng có thể hoạt động giống như tính từ.

食べる人  
Person that eats  
Người ăn (người đang ăn)

私にくれる人  
People that give to me  
Người cho tôi

Dạng thường của だ không thể dùng để tạo mệnh đề quan hệ vì nó không thể nối trực tiếp đứng trước danh từ, nhưng dạng quá khứ của nó thì có thể.

*必要だ食べ物です  
(ungrammatical)  
(Sai ngữ pháp)

好きだった食べ物  
Food that I liked  
Món ăn mà tôi thích

Trong một số trường hợp hiếm hoi, quy tắc này có thể bị phá vỡ, nhưng về cơ bản đây là một quy tắc thật. Đừng tạo mệnh đề quan hệ kết thúc bằng だ.

Trong các mệnh đề quan hệ ngắn, trợ từ の có thể được dùng để thay thế cho trợ từ が dùng để đánh dấu chủ ngữ. Việc dùng の thay cho が chỉ xảy ra trong mệnh đề quan hệ, và chỉ khi trong cùng mệnh đề đó không có trợ từ を.

来た場所  
The place where you came (from)  
Nơi bạn đã đến

私食べたラーメン  
The ramen I ate  
Tô mì ramen mà tôi đã ăn

私がラーメンを食べたレストラン  
The restaurant I ate ramen at  
Nhà hàng nơi tôi ăn ramen

Ở ví dụ cuối, の không thể thay cho が, vì 私のラーメンを食べたレストラン sẽ mang một ý nghĩa rất khác, thậm chí gần như vô nghĩa: "Nhà hàng đã ăn mì ramen của tôi".