な-adjectives

Bây giờ chúng ta sẽ xem xét な-adjectives, được gọi tên theo chữ な đứng sau chúng. な-adjectives là những từ đơn giản, hình thức giống như danh từ, nhưng có thể dùng để bổ nghĩa cho danh từ khác bằng cách nối với chữ な.

バカ子供  
Stupid kid  
Đứa trẻ ngu ngốc

大好き人  
Beloved person  
Người mà (tôi) rất yêu quý

Giờ bạn đã biết mệnh đề quan hệ là gì, thì có thể hiểu rằng từ “attributively” về cơ bản có nghĩa là “dùng như một mệnh đề quan hệ”.

Ở cuối câu, な-adjectives có thể trông giống như danh từ, và cũng giống danh từ, chúng có thể kết thúc câu với だ.

この部屋は静か  
This room is quiet.  
Căn phòng này yên tĩnh.
Nhắc lại: Trong tiếng Nhật giao tiếp thông thường, câu kết thúc bằng danh từ hoặc な-adjective không nhất thiết phải có だ, dù trong trường học thường dạy như vậy. この部屋は静か đã là một câu hoàn chỉnh và đúng.

Chữ な về cơ bản là thứ cho phép な-adjectives hoạt động như thành phần bổ nghĩa trong câu. Bạn có thể đã nhận ra cấu trúc <adj>な<noun> trông rất giống với cấu trúc <noun>の<noun> đã học trong Lesson 5. な thậm chí đôi khi cũng có thể dùng với một số danh từ thường, không chỉ với な-adjectives, nhưng đây là cách dùng hơi đặc biệt với sắc thái riêng, nên chưa cần quan tâm lúc này.

魔法の世界  
World of magic  
Thế giới của phép thuật

魔法な世界  
Magic-ish world  
Thế giới mang cảm giác “ma thuật”

魔法 là một danh từ (phép thuật), và bình thường không đi với な, nhưng một số tác giả có thể viết như vậy để tạo cảm giác đặc biệt.

Quay lại với な-adjectives thông thường, chúng nên được xem là một loại từ riêng biệt với danh từ, và từ điển cũng phân loại như vậy. Danh từ (名詞) và な-adjective (形容動詞) là hai loại khác nhau. Dù rất nhiều な-adjectives cũng có thể dùng như danh từ, nhưng không phải tất cả đều làm được. Ví dụ, có những từ không thể gắn trực tiếp trợ từ chỉ cách (case particles).

元気人  
An energetic person  
Người tràn đầy năng lượng

元気出る  
To feel energized (lit. energy comes out)  
Cảm thấy có sức sống

静か人  
A quiet person  
Người yên lặng

*静か???  
(ungrammatical sentence fragment)  
(mảnh câu sai ngữ pháp)

Trong ví dụ trên, 元気 vừa có thể là な-adjective vừa có thể là danh từ, còn 静か chỉ có thể dùng như な-adjective.

Một số hướng dẫn cũng nói đến cái gọi là の-adjectives, thực chất chỉ là những danh từ đặc biệt có thể mang nghĩa giống tính từ khi đi với の thay vì な.

英語の本  
English-language books. (NOT "books of english")  
Sách Tiếng Việt

普通人  
A normal person.  
Người bình thường