な-adjectives
Bây giờ chúng ta sẽ xem xét な-adjectives, được gọi tên theo chữ な đứng sau chúng. な-adjectives là những từ đơn giản, hình thức giống như danh từ, nhưng có thể dùng để bổ nghĩa cho danh từ khác bằng cách nối với chữ な.
バカな子供 Stupid kid Đứa trẻ ngu ngốc 大好きな人 Beloved person Người mà (tôi) rất yêu quý
Giờ bạn đã biết mệnh đề quan hệ là gì, thì có thể hiểu rằng từ “attributively” về cơ bản có nghĩa là “dùng như một mệnh đề quan hệ”.
Ở cuối câu, な-adjectives có thể trông giống như danh từ, và cũng giống danh từ, chúng có thể kết thúc câu với だ.
この部屋は静かだ This room is quiet. Căn phòng này yên tĩnh.
Chữ な về cơ bản là thứ cho phép な-adjectives hoạt động như thành phần bổ nghĩa trong câu. Bạn có thể đã nhận ra cấu trúc <adj>な<noun> trông rất giống với cấu trúc <noun>の<noun> đã học trong Lesson 5. な thậm chí đôi khi cũng có thể dùng với một số danh từ thường, không chỉ với な-adjectives, nhưng đây là cách dùng hơi đặc biệt với sắc thái riêng, nên chưa cần quan tâm lúc này.
魔法の世界 World of magic Thế giới của phép thuật 魔法な世界 Magic-ish world Thế giới mang cảm giác “ma thuật”
魔法 là một danh từ (phép thuật), và bình thường không đi với な, nhưng một số tác giả có thể viết như vậy để tạo cảm giác đặc biệt.
Quay lại với な-adjectives thông thường, chúng nên được xem là một loại từ riêng biệt với danh từ, và từ điển cũng phân loại như vậy. Danh từ (名詞) và な-adjective (形容動詞) là hai loại khác nhau. Dù rất nhiều な-adjectives cũng có thể dùng như danh từ, nhưng không phải tất cả đều làm được. Ví dụ, có những từ không thể gắn trực tiếp trợ từ chỉ cách (case particles).
元気な人 An energetic person Người tràn đầy năng lượng 元気が出る To feel energized (lit. energy comes out) Cảm thấy có sức sống 静かな人 A quiet person Người yên lặng *静かが??? (ungrammatical sentence fragment) (mảnh câu sai ngữ pháp)
Trong ví dụ trên, 元気 vừa có thể là な-adjective vừa có thể là danh từ, còn 静か chỉ có thể dùng như な-adjective.
Một số hướng dẫn cũng nói đến cái gọi là の-adjectives, thực chất chỉ là những danh từ đặc biệt có thể mang nghĩa giống tính từ khi đi với の thay vì な.
英語の本 English-language books. (NOT "books of english") Sách Tiếng Việt 普通の人 A normal person. Người bình thường