Động từ bất quy tắc và động từ する

Bây giờ chúng ta đã học qua các loại thân (stem) động từ phổ biến, nên có thể nói đến các động từ bất quy tắc. Tiếng Nhật chỉ có hai động từ bất quy tắc chính, nhưng chúng lại xuất hiện rất thường xuyên. Cách chia của chúng hoàn toàn không theo quy tắc. Lưu ý rằng cũng có một số ngoại lệ và trường hợp đặc biệt ở các động từ khác (chúng ta đã thấy 問うた trước đó), nhưng hai động từ này khác hẳn và tạo thành một nhóm riêng.

する  
to do  
làm

来る  
to come  
đến

Các dạng chia của chúng như sau:

する		to do  
làm  
した		did  
đã làm  
しない		to not do  
không làm  
せよ or しろ	do!  
làm đi!

くる		to come  
đến  
きた		came  
đã đến  
こない		to not come  
không đến  
こい		come!  
đến đây!

Từ する, ta có thể giới thiệu một lớp động từ mới: động từ する. Trong tiếng Nhật, bạn có thể biến rất nhiều danh từ thành động từ chỉ bằng cách thêm する vào sau. Không phải danh từ nào cũng làm được, nhưng một lượng lớn từ vựng sẽ xuất hiện trong từ điển dưới dạng “する verb”. Điều này đặc biệt phổ biến với các từ gồm hai chữ Hán có nguồn gốc từ tiếng Trung.

料理  
cuisine  
ẩm thực / món ăn

料理する  
to cook (lit: "to do cuisine")  
nấu ăn (nghĩa đen: “làm ẩm thực”)

Về nghĩa, chúng thường gần giống với dạng danh từ gốc, nhưng về mặt ngữ pháp, khi gắn する vào thì danh từ đó trở thành một động từ thực thụ.

Xem các câu sau:

日本語を勉強する  
to study Japanese  
học tiếng Nhật

日本語の勉強をする  
to study Japanese (lit: "to do the study of Japanese")  
làm việc học tiếng Nhật

*日本語を勉強をする  
(ungrammatical nonsense)  
(vô nghĩa, sai ngữ pháp)

Ở câu đầu, 勉強 được xem là một động từ, và 日本語を là tân ngữ của nó.
Ở câu thứ hai, 勉強 được xem là một danh từ (được bổ nghĩa bởi 日本語), và toàn bộ cụm 日本語の勉強 là tân ngữ của động từ する.
Câu thứ ba sai vì cố gắng gắn hai tân ngữ rời rạc vào cùng một cấu trúc.

Mặc dù có thể dịch hai câu đầu hơi khác nhau để nhấn mạnh sự khác biệt giữa 勉強する và 勉強をする, trên thực tế ý nghĩa của chúng gần như giống nhau.