Lịch sự cơ bản và dạng ます
Bây giờ chúng ta nói về sự lịch sự. Trong tiếng Nhật, mức độ lịch sự thể hiện thành một đặc điểm ngữ pháp rõ ràng. Điều này có nghĩa là khi bạn nói lịch sự, cách bạn xây dựng câu, chia động từ, và thậm chí lựa chọn từ vựng sẽ khác với khi bạn nói thân mật. Có nhiều mức độ lịch sự khác nhau, nhưng ở đây chúng ta chỉ đề cập đến mức cơ bản.
Động từ lịch sự cơ bản được tạo bằng cách gắn trợ động từ ます vào thân động từ (thường gọi là “ます-stem”).
Với động từ ichidan, gắn ます vào phần động từ sau khi bỏ る.
Với động từ godan, đổi âm u ở cuối thành i, rồi gắn ます.
| Casual | Polite | |
|---|---|---|
| 食べる | 食べます | To eat / ăn |
| 行く | 行きます | To go / đi |
| 切る | 切ります | To cut / cắt |
| 歌う | 歌います | To sing / hát |
Trong lesson 9, chúng ta đã nói rằng dạng quá khứ của động từ godan xuất phát từ thân “i”. Với một số động từ (ví dụ 死ぬ → 死んだ) thân này có ngoại lệ khi sang quá khứ, nhưng điều đó không xảy ra với ます.
Dưới đây là bảng so sánh giữa dạng thường, dạng ます và dạng quá khứ của các loại động từ godan. Không cần ghi nhớ bảng này.
| Casual | Polite | Past |
|---|---|---|
| 切る | 切ります | 切った |
| 殺す | 殺します | 殺した |
| 死ぬ | 死にます | 死んだ |
| 選ぶ | 選びます | 選んだ |
| 読む | 読みます | 読んだ |
| 買う | 買います | 買った |
| 動く | 動きます | 動いた |
| 急ぐ | 急ぎます | 急いだ |
| 持つ | 持ちます | 持った |
Vì bản thân ます là một trợ động từ và kết thúc giống như các động từ khác, nên nó cũng có thể được chia để thể hiện thì, phủ định, v.v. Tuy nhiên, lưu ý rằng dạng phủ định của nó là bất quy tắc.
| 死にます | to die / chết |
| 死にました | died / đã chết |
| 死にません | to not die / không chết |
| 死にませんでした | did not die / đã không chết |
ません không có dạng quá khứ riêng. Để tạo quá khứ cho ません, ta gắn でした, là dạng quá khứ của です.
Trong tiếng Nhật hiện đại, còn một cách khác để tạo dạng lịch sự – phủ định – quá khứ, đó là chỉ cần gắn です sau dạng phủ định quá khứ không lịch sự:
| Casual | Polite |
|---|---|
| 死ななかった | 死ななかったです |
| Did not die / đã không chết | Did not die / đã không chết |
Cách dùng です thay cho ます này có thể xem là hơi kém lịch sự hơn, nhưng đã trở nên rất phổ biến, đến mức hoàn toàn bình thường. Sự khác biệt giữa hai cách tinh tế đến mức khó giải thích, nên bạn có thể coi chúng gần như tương đương.
Điều tương tự cũng áp dụng cho ないです và ません, ví dụ: 食べないです so với 食べません.
Cuối cùng là っす, một dạng nói trại của です hoặc ます trong văn nói. Nó kém trang trọng hơn です, nhưng vẫn giữ vai trò ngữ pháp tương tự. Thường dùng khi bạn muốn nói thân mật nhưng vẫn phải giữ khuôn phép です/ます. Có thể hiểu như kiểu “ăn mặc công sở thoải mái”.
いいです -> いいっす 犬ですか -> 犬っすか
っす đôi khi cũng được dùng để rút gọn ございます, là dạng kính ngữ của ある. Nghĩa là giảm mức trang trọng, nhưng vẫn giữ sự lịch sự.
おはようございます -> おはようっす -> おっす (đúng là có thật)