Sự tồn tại với いる và ある cùng với である
Hai động từ いる và ある dùng để diễn đạt sự tồn tại. Sự khác nhau giữa chúng nằm ở việc chủ thể có phải là “sinh vật” hay không. Động vật và con người dùng いる, còn bàn ghế hay bánh mì thì dùng ある. Những thứ như xe hơi, có thể di chuyển nhưng không phải sinh vật, đôi khi có thể dùng cả hai tùy theo ngữ cảnh và trọng tâm câu nói. Đừng hiểu nhầm rằng đây là vấn đề “có sống hay không”. Không phải vậy. Ví dụ, bão dùng いる vì chúng tự di chuyển. Robot trong phim khoa học viễn tưởng cũng thường dùng いる. Đôi khi con người cũng có thể đi với ある, đặc biệt trong tiếng Nhật cổ hoặc các cụm cố định.
家には猫がいる Trong nhà có một con mèo. 店がある Có một cửa hàng.
Đôi khi, khi muốn nói rằng mình “có / sở hữu” một thứ gì đó, người Nhật dùng ある hoặc いる. Về mặt nghĩa gốc, chúng không có nghĩa là “sở hữu”, nhưng cách diễn đạt này tương đương với “have” trong Tiếng Việt. Chỉ khác nhau về cách nói.
デスクがある Có một cái bàn / Tôi có một cái bàn 私の家には猫がいる Tôi có một con mèo.
いる được chia như một động từ ichidan.
ある được chia như một động từ godan, nhưng dạng phủ định của nó là bất quy tắc.
| ある |
| ない |
| あった |
| あります |
| ありません |
店はない Không có cửa hàng.
Bây giờ khi đã biết ある, chúng ta có thể nói về nguồn gốc của だ: đó là である. である là dạng trang trọng của だ (là). Không giống như だ và です, である có thể dùng trong mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ:
*友達だ人 (vô nghĩa / sai ngữ pháp) 友達である人 Người là bạn (cách nói trang trọng)
Có thể bạn còn nhớ rằng chúng ta dùng ではない làm dạng phủ định của だ. Thực chất, ではない chính là dạng phủ định của である.
である であった で(は)ない
Lưu ý: Dạng でない cũng tồn tại, nhưng vì một đặc điểm lịch sử của ngôn ngữ, việc thêm は đã trở thành dạng tiêu chuẩn khi phủ định である. Không có lý do đặc biệt nào khác ngoài “nó là như vậy”. Bạn vẫn có thể gặp でない, nhất là trong văn viết trang trọng hoặc một số cụm cố định.