Tạo danh sách với や, とか, など, と, か và に

Trong tiếng Nhật, danh sách các vật hay khái niệm được tạo ra bằng cách gắn vào mỗi mục một trợ từ “liệt kê” cụ thể, thể hiện bản chất của danh sách đó. Có hai loại danh sách chính: danh sách đầy đủ (liệt kê toàn bộ) và danh sách không đầy đủ (liệt kê ví dụ).

Danh sách đầy đủ là danh sách nêu rõ tất cả các phần tử mà nó bao gồm. Danh sách không đầy đủ thì chỉ đưa ra một vài ví dụ hoặc mô tả tính chất chung của các phần tử, và để lại sự mơ hồ cho những thứ khác.

“I went to the mall with Paul and Frank” là một danh sách đầy đủ, trong khi “I went to the mall with Paul, Frank, and the rest of the crew” là danh sách không đầy đủ.

Tùy theo loại danh sách, phần tử cuối cùng thường sẽ bỏ trợ từ liệt kê và thay bằng trợ từ chức năng áp dụng cho toàn bộ danh sách.

や tạo ra một danh sách không đầy đủ, đưa ra vài ví dụ đại diện cho một nhóm có đặc điểm chung.

スプーンフォークで食べること
Ăn bằng thìa, dĩa (và những thứ tương tự)

と đã được nhắc đến trước đây, nhưng ở đây ta xét rõ hơn và so sánh với や. と tạo ra một danh sách đầy đủ mang tính “chung chung”, tức là nó liệt kê toàn bộ các phần tử trong danh sách.

リンゴタイヤキ()を食べた
Tôi đã ăn taiyaki, cá và táo.

Như đã nói, と ở phần tử cuối cùng là tùy chọn và thường được lược bỏ.

か được dùng để đưa ra lựa chọn thay thế. Nó gần với nghĩa “hoặc” hơn là “và”, dù đôi khi ranh giới không hoàn toàn rõ ràng.

スプーンフォークで食べる。
Ăn bằng thìa hoặc dĩa.

とか tạo ra một danh sách mơ hồ, vì vậy cũng là danh sách không đầy đủ, nhưng mỗi mục là một đơn vị riêng lẻ. Các mục không nhất thiết phải có chung một đặc điểm.

スプーンとかフォークで食べること
Ăn bằng thìa, dĩa (hay đại loại thế)

とか cũng có thể dùng chỉ với một phần tử để làm cho phát biểu trở nên mơ hồ:

例えばデスクトップパソコンとか。
Ví dụ như (kiểu) máy tính để bàn...

Không ngạc nhiên khi とか về cơ bản giống như と + か. Nó cũng có thể dùng để liệt kê động từ, thường nhằm đưa ra các khả năng lựa chọn. Đây là điểm đặc biệt mà các trợ từ liệt kê khác trong bài này không có.

戦えるとか戦えないとか、そういう問題じゃないんだ。
Vấn đề không phải là có đánh được hay không.

もしかして、付き合ってるとか?
Có phải là hai người đang hẹn hò hay gì đó không?

Nếu danh sách quá dài (hơn 2–3 phần tử), người ta thường dùng dấu phẩy để ngăn cách các mục ở giữa mà không cần thêm trợ từ.

など không hẳn là trợ từ liệt kê, mà giống một từ đệm mang nghĩa như “vân vân”, “và những thứ tương tự”. Nó gợi ý rằng còn nhiều ví dụ cùng loại khác chưa được nêu ra. Ý nghĩa của nó gần giống như dùng một や hay とか đơn lẻ để ám chỉ rằng danh sách chưa đầy đủ.

完璧な人間など、存在しない。
Những thứ như con người hoàn hảo thì không tồn tại.

Các trợ từ liệt kê này cũng thường được dùng kết hợp với nhau, đặc biệt là với など. Mẫu Xや、Y、Zなど rất phổ biến, như trong ví dụ sau:

など、様々な武器が置かれている。  
Kiếm, rìu, giáo, cung tên, và đủ loại vũ khí khác được bày ra.

Ngoài ra còn một trợ từ liệt kê khác đôi khi bị bỏ qua: に. Trợ từ này dùng để liệt kê những thứ đi kèm với nhau thành một bộ, hoặc khi người nói đang lần lượt kể ra theo dòng suy nghĩ hay hồi tưởng.

サンドイッチミルクコーヒー。
Bánh mì kẹp… sữa… rồi đến cà phê.