Danh từ chung và danh hóa với 事, 物, ところ và の
事(こと) và 物(もの) đều có nghĩa là “thứ / cái”. 事 thường dùng cho những thứ trừu tượng như hành động hay trạng thái, còn 物 thường dùng cho những thứ hữu hình như đồ vật. Về mặt ngữ pháp, cả hai đều là danh từ, nên giống như các danh từ khác, chúng có thể được bổ nghĩa bởi động từ và tính từ.
あ、いいこと考えた À, mình vừa nghĩ ra một ý hay 美味しいものが食べたい Mình muốn ăn một món ngon
所(ところ) là từ có nghĩa là “nơi chốn”. Nó được dùng trong các mẫu tương tự, bao gồm cả những “nơi chốn” trừu tượng như thời điểm, giai đoạn, hoặc một khía cạnh nào đó của sự vật. Nó thường được rút gọn thành とこ.
ちょうどいいところに来ました。 Bạn đến đúng lúc rồi. (thời điểm = “nơi chốn” trong thời gian) やれるとこまでやってみよう。 Hãy thử làm đến mức có thể làm được. こういうところが彼女のいいところだ。 Những điểm như thế này chính là điểm tốt của cô ấy.
Cả ba danh từ chung này đều có thể biến cả một cụm từ thành danh từ. Nhờ vậy, tiếng Nhật có thể dùng cả cụm câu như một “vật thể” mà không cần dùng mệnh đề lồng phức tạp. Đây về cơ bản là một dạng đơn giản hóa của mệnh đề quan hệ đã học trong Lesson 14.
Những danh từ chung này là nền tảng cho nhiều cụm từ và cách nói quen thuộc như:
無理をしなければ、死ぬことはないだろう。 Chỉ cần bạn không cố quá sức thì sẽ không chết đâu.
死ぬことはない có thể hiểu sát nghĩa là “không tồn tại việc / khả năng ‘chết’”.
Một mẫu khác là <động từ>たことがある, nghĩa đen là “việc đã từng làm <động từ> tồn tại”, và mang nghĩa “đã từng làm <động từ> trước đây”:
それはどこかで聞いたことがある。 Tôi đã từng nghe chuyện đó ở đâu đó rồi.
Riêng こと rất hay được dùng để danh hóa động từ. Trong Tiếng Việt cũng có hiện tượng tương tự với dạng “-ing”: “To play soccer” là một hành động, còn “the act of playing soccer” là một “thứ” trừu tượng.
Trong tiếng Nhật, ta cũng có thể dùng の để đạt hiệu quả tương tự. Có một số trường hợp こと và の không thể thay thế cho nhau, nhưng phần lớn khi danh hóa hành động thì cách dùng của chúng khá giống nhau.
私は歌を歌うのが好き Tôi thích hát các bài hát.
の cũng có thể được dùng như một danh từ chung để thay thế cho một danh từ cụ thể hơn, khi nội dung có thể suy ra từ ngữ cảnh. Cách này dùng được với cả tính từ và động từ.
赤いのはいいよ Cái màu đỏ thì được.