Cách diễn đạt đối lập với が, けど, しかし và ても/でも

Không liên quan đến trợ từ chủ ngữ が, liên từ が dùng để nói rằng mặc dù mệnh đề phía trước là đúng, mệnh đề phía sau cũng đồng thời đúng. Khi dùng が, hai mệnh đề đều là câu hoàn chỉnh. Thường thì (nhưng không phải lúc nào) mệnh đề sau sẽ mang ý đối lập với mệnh đề trước. が thường được dịch là “nhưng” hoặc “mặc dù”, tuy nhiên đôi khi nó chỉ đơn giản mang nghĩa “và”, không hề có sự đối lập.

少し早いですが、おめでとうございます。
Hơi sớm nhưng xin chúc mừng.

が được gắn sau một câu hoàn chỉnh, nghĩa là sau danh từ và tính từ な thì bắt buộc phải có だ (hoặc です). ですが rất phổ biến trong lời nói và văn nói lịch sự hằng ngày, còn だが thì nghe khá cứng và hầu như chỉ dùng trong văn viết hoặc văn phong rất trang trọng.

Tương tự như が, còn có liên từ けど. Cách dùng và ý nghĩa của chúng về cơ bản giống nhau. Giống như が, ta có cả ですけど và だけど, và cả hai đều rất thường gặp trong hội thoại đời thường. So với が, けど tạo cảm giác ít trang trọng hơn.

しばらく考えてみたけど、何も思い浮かばなかった。
Tôi thử suy nghĩ một lúc nhưng không nghĩ ra được gì.

が và けど bao phủ những sắc thái lịch sự/trang trọng khá tinh tế, nên có thể ghi nhớ vài nguyên tắc gợi ý sau (chỉ là lời khuyên chung, không phải quy tắc cứng):

  • Nếu toàn bộ câu ở thể thường, dùng (だ)けど
  • Nếu là văn nói, không nên dùng (だ)が
  • Nếu toàn bộ câu ở thể lịch sự, dùng ですが
  • Việc kết thúc câu bằng thể lịch sự nhưng dùng けど ở giữa là khá phổ biến, nhưng có thể nghe không tự nhiên nếu mức độ lịch sự không phù hợp

Một cách dùng rất phổ biến của が/けど là để giới thiệu chủ đề một cách gián tiếp. Trong trường hợp này, chúng không mang sắc thái đối lập “nhưng”, mà chỉ dùng để mở lời trước khi nói tiếp. Thường thấy dạng này đi kèm trợ từ giải thích の như なんだけど hoặc なんですが:

「もしもし、ネミアちゃん? 俺だけど、どうしたの?」
(qua điện thoại) "Alo, Nemia à? Là tôi đây, có chuyện gì vậy?"

Cách dùng này cũng rất hay xuất hiện khi người nói muốn mở đầu nhẹ nhàng cho một yêu cầu hay câu hỏi:

一つお願いがあるんですが、よろしいでしょうか?
Tôi có một yêu cầu... được không ạ?

Kiểu nói này phổ biến đến mức trong nhiều tình huống, người nói thậm chí không cần nói tiếp sau んですが/んだけど, và vế sau của câu có thể bị lược bỏ hoàn toàn.

すいません、本を探しているんですが
(Xin lỗi, tôi đang tìm một cuốn sách...) (ý là: bạn có thể giúp không?)

けど cũng có thể xuất hiện dưới dạng けれど và けれども. Chúng gần như giống nhau, nhưng dạng càng dài thì càng mang cảm giác trang trọng.

しかし là một thán từ/liên từ mang tính trang trọng. Người học tiếng Nhật (đặc biệt là người nói Tiếng Việt) hay dùng quá nhiều từ này vì nó giống cách dùng “however/but” ở đầu câu trong Tiếng Việt, nhưng trong tiếng Nhật thì nó không phổ biến đến vậy.

しかし、知らなかった。
Tuy nhiên, tôi không biết.

ても là sự kết hợp của dạng て và も. Nó dùng để nói rằng mệnh đề phía sau đúng bất chấp mệnh đề phía trước. Điều này gần với ý đối lập, nhưng không phải lúc nào cũng mang nghĩa “nhưng”.

そんな事言わなくてもわかっているんだろ?
 tôi không nói, bạn cũng hiểu mà, đúng không?

Ngoài ra còn có でも, có thể dùng ở đầu một câu mới để thêm sắc thái đối lập kiểu “nhưng”.

でも、あなたは分かっているでしょ?
Nhưng bạn hiểu rồi mà, đúng không?