Diễn đạt sự đồng thời với ながら, あいだ, うちに và つつ
Bài học này tập trung vào cách nói rằng một việc xảy ra trong khi một việc khác cũng đang diễn ra.
ながら diễn đạt hai hành động xảy ra đồng thời cùng lúc. Chủ ngữ của hai hành động phải là cùng một người/vật. Ví dụ: “Tôi vừa xem TV vừa ăn khoai tây chiên” là được, nhưng “Tôi xem TV trong khi em trai tôi chơi game” thì không dùng ながら. ながら được gắn vào dạng thân ます của động từ.
ながら có cấu trúc AながらB, trong đó hành động B là hành động “chính”, còn hành động A là hành động “phụ” được thực hiện đồng thời. Trong Tiếng Việt (và tiếng Việt), sắc thái này không dễ nhận ra, nên hãy xem hai ví dụ sau:
画面を見ながら勉強しよう Hãy học trong khi nhìn vào màn hình. そこで勉強しながら、爺ちゃんの帰りを待つ Tôi đợi ông về trong khi học ở đó.
Ở ví dụ đầu, hành động chính là “học”. Ở ví dụ thứ hai, trọng tâm là hành động “đợi”, và việc học chỉ là hành động diễn ra kèm theo.
つつ là một trợ động từ khác có thể dùng gần giống với ながら, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn và hầu như chỉ xuất hiện trong văn viết hoặc văn phong mang tính văn chương.
彼女はそう言いつつ、苦笑いを浮かべる。 Trong khi nói như vậy, cô ấy nở một nụ cười gượng.
つつある là một cách dùng đặc biệt của つつ, diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục, tương tự như ている nhưng trang trọng hơn.
時代は変わりつつあります。 Thời đại đang liên tục thay đổi.
Tuy nhiên, khác với ている, つつある không dùng với các động từ chỉ trạng thái để diễn tả “đang ở trong trạng thái ...”:
男はもう死につつある。 Người đàn ông đó đã đang hấp hối. 男はもう、死んでいる。 Người đàn ông đó đã chết rồi.
間 / あいだ(に) và うちに là hai cách khác để nói rằng một việc xảy ra trong khi việc khác đang diễn ra, nhưng phạm vi sử dụng rộng hơn so với ながら và つつ.
間 / あいだ diễn tả hai sự kiện bao trùm toàn bộ cùng một khoảng thời gian. 間 về mặt ngữ pháp hoạt động như một danh từ.
二人がお風呂に入っている間、僕は色々考えた。 Trong khi hai người đó đang tắm, tôi nghĩ ngợi đủ thứ.
A間にB diễn tả rằng hành động B xảy ra và kết thúc bên trong khoảng thời gian mà A diễn ra. Khác với 間 không có に, dạng này ngụ ý rằng thời gian của B ngắn hơn và nằm trọn trong thời gian của A.
俺が意識を失っている間に何があったのだろうか? Không biết chuyện gì đã xảy ra trong khi tôi bất tỉnh?
うちに diễn tả một sự việc xảy ra khi trạng thái/hành động phía trước うちに vẫn còn đang đúng.
そんな事を考えているうちに、完全に日が沈んでしまった。 Trong khi tôi đang nghĩ những chuyện đó, mặt trời đã lặn hẳn.
Thường mang sắc thái rằng trạng thái được nói đến là có giới hạn thời gian và rồi sẽ kết thúc.
蜘蛛がいないうちに救出するか Cậu định cứu họ khi bọn nhện còn chưa quay lại sao?
Cách dùng này cũng hay xuất hiện khi đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý kiểu “trước khi X xảy ra, hãy làm Y”.
冷めないうちに食べましょう。 Hãy ăn trước khi nó nguội. (nghĩa đen: hãy ăn khi nó còn chưa nguội)