Diễn đạt lý do với から, そして, ので, và で
から không chỉ là trợ từ chỉ nguồn gốc “từ”. Nó còn được dùng như một liên từ để nối hai mệnh đề, trong đó phần sau から là kết quả hoặc hệ quả của phần trước から.
Bạn có thể phân biệt から là liên từ hay trợ từ dựa vào vị trí: trợ từ から chỉ đứng sau danh từ, còn liên từ から đứng sau một mệnh đề hoàn chỉnh. Vì vậy, khi gắn から mang nghĩa “vì” vào danh từ hoặc tính từ な, bạn cần thêm だ (hoặc です). Ngoài ra, から với vai trò liên từ có thể đứng trực tiếp sau động từ và tính từ い (điều mà trợ từ から không làm được).
A(だ)からB có thể hiểu là: “Vì A nên B.”
暑いからプールに行きたいです Trời nóng, nên tôi muốn đi bơi. みんないい人だから、きっと気にいる Mọi người đều là người tốt, nên chắc chắn bạn sẽ thích.
から cũng có thể đứng ở đầu câu dưới dạng だから. Trong trường hợp này, nó dùng để nhấn mạnh hoặc đưa ra lời giải thích cho câu nói trước đó.
だから、そんなこと言わないでください。 Tôi đã nói rồi mà, xin đừng nói những điều như vậy!
ので có cách dùng tương tự から. Sau danh từ và tính từ な, nó trở thành なので hoặc ですので.
Giữa から và ので có khác biệt nhỏ về sắc thái: から mang cảm giác chủ quan hơn, còn ので nghe khách quan và nhẹ nhàng hơn. Vì vậy, trong các tình huống lịch sự, から đôi khi nghe hơi áp đặt, còn ので thường được ưa dùng hơn.
外は暑いので気をつけてください Bên ngoài trời nóng, nên hãy cẩn thận. 大事なことなので、二回言いました。 Đó là việc quan trọng, nên tôi đã nói hai lần.
で cũng có thể dùng như một liên từ mang nghĩa gần giống “nên”. Nó tạo ra mối quan hệ nguyên nhân → kết quả khá nhẹ. で đứng sau danh từ và tính từ な. Với động từ và tính từ い, ta dùng dạng て để tạo ý nghĩa tương tự.
突然のことで、すぐに理解できなかった Vì chuyện xảy ra quá đột ngột, nên tôi không thể hiểu ngay.
Cách dùng で này cũng có thể xuất hiện ở đầu câu để nối tiếp ý trước đó, đôi khi ở dạng それで:
それで、これからどうするの? Vậy thì, tiếp theo bạn sẽ làm gì?
そして là một từ chuyển ý, mang cảm giác kết thúc một chuỗi sự kiện (“và cuối cùng thì...”) hoặc đưa ra kết luận (“và vì thế...” ). Nó thường mang sắc thái trang trọng.
そして、ついにその日が来た。 Và cuối cùng, ngày đó cũng đã đến. そして、ありがとうございました。 Và vì thế, xin cảm ơn.