So sánh với より và の方が
より được dùng để so sánh trực tiếp hai đối tượng, tương tự “than” trong câu “Tôi thông minh hơn bạn.” Khi dùng より, tiếng Nhật không cần thêm từ mang nghĩa “hơn” như trong Tiếng Việt (“more” hay “-er”). Đôi khi より còn đi kèm với も để nhấn mạnh.
彼は誰よりも強いよ Anh ấy mạnh hơn bất kỳ ai.
Trong ví dụ này, nếu chỉ dùng 誰より mà không có も thì nghe khá lạ và ít gặp.
より cũng được dùng trong các cấu trúc chỉ vị trí tương đối (không gian hoặc thời gian), tương tự như から.
南より迫る Tiến lại từ phía nam. 新世界より Từ Tân Thế Giới
Cách dùng より này thường thấy trong thư từ, nơi より đánh dấu người gửi và へ đánh dấu người nhận.
Nếu muốn nêu rõ cả hai phía của phép so sánh, ta đánh dấu phía thấp hơn bằng より và phía cao hơn bằng 方. 方 trong trường hợp này đọc là ほう (không phải かた). Vì là danh từ, 方 kết nối với danh từ khác bằng の và có thể đi kèm trợ từ. Trong câu so sánh, phía “方” thường được đánh dấu bằng が, bất kể nó có phải là chủ ngữ hay không.
メリットよりもデメリットの方が大きい Nhược điểm lớn hơn ưu điểm.
Phần より có thể được lược bỏ nếu đã rõ từ ngữ cảnh.
私は一人で行動する方が性に合っている。 Tôi thấy hành động một mình hợp với bản thân hơn.
Về mặt nghĩa, 方 ở đây biểu thị “phía” của sự so sánh. Cấu trúc XよりYの方がZ có thể hiểu là: “so với phía X, thì phía Y là Z hơn”, trong đó X là mốc thấp hơn và Y là mốc cao hơn.
Có một số cách nói cố định sử dụng 方が.
<động từ>方がいい có nghĩa là “làm <động từ> thì tốt hơn.” Trong cấu trúc này, động từ thường được chia quá khứ nếu đó là lời khuyên mang tính cá nhân hơn là một chân lý chung.
やめた方がいいと思います Tôi nghĩ bạn nên dừng lại thì hơn. 少し余裕がある方がいいだろう。 Có một chút dư dả thì tốt hơn nhỉ.
Khi いい được chia ở quá khứ như 方がよかった, nó hàm ý sự hối tiếc hoặc trách nhẹ về một hành động lẽ ra nên hoặc không nên làm trong quá khứ.
真面目に戦った方がよかったのだろうか。 Có lẽ đáng lẽ mình nên chiến đấu nghiêm túc hơn?