Đếm số lượng
Bây giờ chúng ta nói về cách đếm số lượng. Khi muốn diễn đạt số lượng hay số đếm, bạn thường không thể đặt con số “trần” ở giữa câu. Bạn cần ghép con số đó với một từ đặc biệt dùng để chỉ loại đối tượng đang đếm. Những từ này được gọi là “trợ từ đếm” (counter), và có rất nhiều loại. Một số thì cực kỳ chuyên biệt và thay đổi tùy theo vật được đếm, nhưng cũng có những loại khá chung và quy tắc không nghiêm ngặt như bạn có thể nghĩ.
Điều này giống như trong Tiếng Việt: bạn không thể nói “I eat 3 breads”, mà phải nói “I eat 3 loaves of bread” hoặc “3 slices of bread”. Tiếng Nhật hoạt động theo cách tương tự cho hầu hết các danh từ có thể đếm.
Trợ từ đếm phổ biến nhất là つ, tuy nhiên つ có một điểm đặc biệt là chỉ dùng cho các số từ 1 đến 9. Nếu cần đếm nhiều hơn 9 “vật chung chung”, bạn phải dùng một trợ từ khác (thường là 個, nhưng không phải lúc nào cũng dùng 個 cho mọi thứ).
| Number | Reading |
|---|---|
| 一つ | ひとつ |
| 二つ | ふたつ |
| 三つ | みっつ |
| 四つ | よっつ |
| 五つ | いつつ |
| 六つ | むっつ |
| 七つ | ななつ |
| 八つ | やっつ |
| 九つ | ここのつ |
| 十 | とお (ngoại lệ, đây không phải là một counter) |
Như bạn thấy, cách đọc của những từ này khá khó chịu để học. Đừng cố học thuộc hết, chỉ cần biết là chúng tồn tại và dần quen thông qua việc tiếp xúc. Điều này cũng đúng với nhiều trợ từ đếm khác như ngày (日), tháng (月), năm (年), tuổi (際/才), v.v. Cách đọc của chúng cũng rất thất thường.
Một ngoại lệ thú vị liên quan đến tuổi tác là đôi khi tuổi có thể được nói trực tiếp bằng con số, không cần trợ từ đếm:
ボクはまだ12ですよっ! Tôi mới có 12 tuổi thôi!
Nếu bạn còn nhớ từ bài trước, trợ từ đếm hoạt động giống như trạng từ và có thể đứng ở gần như bất kỳ vị trí nào trong câu. Ngoài ra, cũng giống trạng từ, trợ từ đếm không thể đi kèm với các trợ từ cách (case particles). Dù hình thức giống danh từ, nhưng chúng không phải là danh từ.
二人、兄弟がいる 兄弟が二人いる Tôi có hai anh/em trai.
Hai câu trên có cùng nghĩa (nhưng câu thứ hai phổ biến hơn).