Hành động kéo dài và trạng thái với ている và てある
Bây giờ ta xem ている và てある. Chúng sử dụng いる / ある như các động từ trợ.
ている biểu thị một hành động đang diễn ra hoặc một trạng thái kéo dài. Với nhiều động từ, nó mang nghĩa tiếp diễn (hành động đang xảy ra), nhưng với một số động từ khác, nó lại mang nghĩa trạng thái còn tồn tại sau khi hành động đã hoàn tất.
食べている Tôi đang ăn. (hành động đang diễn ra) 死んでいる Anh ấy đã chết. (trạng thái kéo dài)
Chữ い trong ている thường bị lược bỏ trong giao tiếp, cả trong nói lẫn viết. Điều này cũng áp dụng cho dạng ます (thành てます).
食べてる Tôi đang ăn.
ておる là dạng trang trọng của ている. おる và いる về cơ bản có cùng ý nghĩa. Trong lời nói, ておる thường được phát âm thành とる.
何を言っておるのだ。 Anh đang nói cái gì vậy?
てある diễn tả một sự vật đang ở trong trạng thái được tạo ra từ hành động của ai đó. てある luôn luôn nói về trạng thái kết quả, không nói về hành động.
晩ご飯はもう作ってある Bữa tối đã được nấu xong rồi.
てある có thể biến tân ngữ trực tiếp thành chủ ngữ. Điều này có nghĩa là đối tượng logic của động từ sẽ được đánh dấu bằng が hoặc は (hoặc không đánh dấu), như 晩ご飯 trong ví dụ trên. Tuy nhiên, do đặc điểm riêng của tiếng Nhật, đôi khi vẫn có thể thấy を được dùng.
Cuối cùng, vì てある diễn tả trạng thái chứ không phải hành động, nên không nên coi nó là dạng “bị động” của động từ. Tiếng Nhật có dạng bị động thực sự, và ta sẽ học sau.