Mở rộng với も và と
も là trợ từ mang nghĩa “bao gồm”. Có thể hiểu gần giống như “cũng”, “nữa”, đôi khi là “thậm chí”.
も là một trợ từ, và giống như は, nó kết hợp với các trợ từ khác đã tồn tại. Khi も dùng để đánh dấu thành phần vốn dĩ sẽ được đánh dấu bằng が hoặc を, thì が hoặc を sẽ bị lược bỏ và chỉ còn lại も. Với các trợ từ khác, bạn chỉ cần gắn も sau trợ từ đó.
私も行く Tôi cũng đi (ngoài những người khác) 魚も食べたい Tôi cũng muốn ăn cá (ngoài những thứ khác) 学校にも行く Tôi cũng đi đến trường (ngoài những nơi khác, tôi còn đi trường nữa)
も cũng có thể dùng trong câu phủ định. Thông thường, nó bao gồm danh từ đó vào nhóm các đối tượng mà câu phủ định áp dụng. Tuy nhiên, với câu phủ định, đôi khi cách hiểu về “bao gồm/loại trừ” có thể trở nên hơi khó nắm.
僕も食べない Tôi cũng không ăn. (giống như những người khác)
Trợ từ と cũng có thể mang ý nghĩa “bao gồm”, nhưng cách hoạt động hoàn toàn khác với も. Tuy trong Tiếng Việt có thể dịch tương tự, nhưng đừng nhầm lẫn hai cái này.
と thường dùng để liệt kê.
ジムとメアリーは来ない Jim và Mary sẽ không đến.
と cũng dùng để chỉ người mà chủ thể làm hành động cùng. Đừng nhầm với で: と thường dùng cho người (làm cùng ai), còn で thường dùng cho công cụ hoặc phương tiện (làm bằng cái gì).
私はヤンと勉強する Tôi học cùng Yan. ペンで書く Viết bằng bút
Đôi khi と và で có vẻ dùng thay thế cho nhau, nhưng sắc thái hơi khác. So sánh:
みんなと遊ぶ Chơi với mọi người みんなで遊ぶ Chơi cùng nhau với mọi người
Trong tiếng Việt (và Tiếng Việt), hai câu này gần như giống nhau, nhưng:
- Câu với と: chủ thể chơi với mọi người như một người riêng biệt (chủ thể + nhóm mọi người).
- Câu với で: chủ thể là một phần của “mọi người”, và tất cả cùng chơi với nhau như một nhóm.
Sự khác biệt này khá tinh tế, nhưng đáng để ghi nhớ.