Câu hỏi với の và のだ mang tính giải thích

Một trợ từ dùng để hỏi khác tương tự か là の. Những câu hỏi dùng の mang sắc thái khác với câu hỏi dùng か. Phần sắc thái này sẽ được giải thích sau, trước hết hãy tập trung vào cấu trúc.

Để đặt câu hỏi với の ở dạng thân mật, bạn chỉ cần thêm の vào cuối động từ và tính từ い, và thêm なの sau danh từ hoặc な-adjective (không dùng だ). Dấu hỏi có thể có hoặc không.

学生(だ)学生なの?
Anh ấy là sinh viênAnh ấy là sinh viên à?

普通(だ)普通なの?
Bình thườngBình thường à?

寒い寒いの?
Trời lạnhLạnh à?

魚を食べる魚を食べるの?
Tôi ăn cáBạn ăn cá à?

Ở dạng lịch sự, chỉ cần thêm ですか sau の, kể cả với câu có động từ. Trong hội thoại, のですか thường được nói trại thành んですか.

CasualPolite
学生なの?学生なんですか?
普通なの?普通なんですか?
寒いの?寒いんですか?
魚を食べるの?魚を食べるんですか?

の cũng có thể dùng để kết thúc câu trần thuật, không phải câu hỏi. Trong trường hợp này, ngữ điệu sẽ cho biết đó không phải là câu hỏi, và cấu trúc cũng hơi khác một chút.

Để tạo câu trần thuật với の trong văn nói thân mật, áp dụng cùng quy tắc như câu hỏi, nhưng kết thúc bằng のだ (hoặc んだ):

学生なんだ
Là sinh viên đó

普通なんだ
Bình thường mà

寒いんだ
Lạnh đó

魚を食べるんだ
Tôi ăn cá

Ở dạng lịch sự, giống với câu hỏi のですか, chỉ cần bỏ か:

学生なんです

普通なんです

寒いんです

魚を食べるんです

Kết thúc câu bằng だ có thể nghe hơi cứng, nên trong văn nói thân mật người ta thường thêm よ hoặc ね sau んだ để làm mềm câu. よ và ね sẽ được học ở phần sau.

Bạn cũng có thể kết thúc câu bằng の trực tiếp, không dùng だ, nhưng cách này thường mang sắc thái nữ tính, nên cần cẩn thận khi dùng.

Bây giờ hãy nói về sắc thái mà の trong câu hỏi và のだ trong câu trần thuật mang lại.

Ở bề mặt, cả câu hỏi với の và câu trần thuật với のだ trông giống câu bình thường không có の(だ), nhưng sự xuất hiện của の(だ) thêm vào một cảm giác “giải thích” hoặc “hỏi cho rõ”.

Khi bạn hỏi bằng の? hoặc んですか?, bạn ngầm mong người kia sẽ đưa ra lời giải thích, lý do hoặc bối cảnh cho điều bạn đang hỏi. Thường dùng khi bạn muốn làm rõ một điều gì đó.

メアリーさんは学生なんですか?
Có phải Mary là sinh viên không vậy?

Bạn có thể hỏi câu này khi, qua cuộc trò chuyện, bạn đoán Mary có thể là sinh viên nhưng chưa chắc chắn, và bạn muốn xác nhận.

猫が好きなんですか?
Có phải bạn thích mèo không vậy?

Bạn có thể hỏi khi thấy ai đó đang chơi với mèo rất vui và muốn xác nhận suy đoán của mình.

So sánh hai câu sau:

何をしてる?
Bạn đang làm gì?

何をしてるの?
Bạn đang làm cái gì vậy?

Trong câu thứ hai, “làm gì” được nhấn mạnh để thể hiện ngữ điệu.

Câu đầu có thể dùng khi gọi điện hỏi bạn mình đang làm gì, chỉ vì tò mò. Câu thứ hai nghe mang tính tra hỏi hơn, thậm chí hơi gay gắt, ví dụ khi bạn bắt gặp ai đó đang đột nhập vào xe của bạn: “Này, anh đang làm cái gì vậy?” Bạn đang mong, thậm chí yêu cầu, một lời giải thích.

Tương tự như vậy, khi dùng んだ trong câu trần thuật, người nói đang đưa ra một lời giải thích hoặc bổ sung thông tin mà họ muốn người nghe biết.

Có khá nhiều cách dùng khác nhau của んだ, nhưng đây là chủ đề phức tạp và vượt quá phạm vi cho người mới học. Bạn sẽ dần quen qua việc tiếp xúc. Trước mắt, hãy ghi nhớ sự khác biệt cơ bản sau:

私は日本人です
Tôi là người Nhật

私は日本人なんです
Thực ra tôi là người Nhật (bạn chưa biết, nên tôi nói cho bạn biết)

Câu đầu chỉ là một lời khẳng định đơn thuần. Câu sau mang cảm giác người nói đang giải thích hoặc làm rõ điều gì đó, tùy theo ngữ cảnh.

世の中にはいろんなことがあるんだ
Trên đời có đủ thứ chuyện đó (tôi đang nói cho bạn biết)

それからのことはよく覚えていないんだ
Tôi không nhớ rõ chuyện sau đó (đưa ra lý do/giải thích cho bản thân)

そんなことはどうでもいいんだよ
Tôi nói rồi, mấy chuyện đó không quan trọng đâu (nhấn mạnh kèm sắc thái giải thích)

Một cách dùng đáng chú ý của んだ là khi người nói nhận ra thông tin mới. Thường dùng ở quá khứ để nhấn mạnh việc chuyển từ “không biết” sang “biết”.

へー、学生だったんだ
À, ra là sinh viên à.

ああ、そういうことだったんだ
À, ra là vậy.

Ngoài ra, nó cũng được dùng như một câu cố định để cho người nghe biết bạn đang theo kịp cuộc trò chuyện.

ふーん、そうなんだ
Ừm, ra vậy.

Thông thường, khi ai đó hỏi bằng の, câu trả lời cũng hay kết thúc bằng のだ.

Lưu ý: Đôi khi bạn sẽ thấy câu hỏi với の kết thúc bằng のだ (thường kèm dấu ?), và ngữ điệu sẽ cho biết đó là câu hỏi. Nó không khác nhiều so với câu hỏi の thông thường, nhưng nghe mạnh và có thể hơi hung hăng hơn: 何してるんだ?!