Diễn tả sự “không được phép” với だめ, いけない, ならない, và cách nói “phải / bắt buộc”

だめ là một từ mang nghĩa như “không được”, “không ổn”, “vô ích”. Nó có thể dùng để nói rằng một hành động hay tình huống nào đó là xấu, thường sau khi nối mệnh đề phía trước bằng ては hoặc các dạng điều kiện như たら, v.v.

あまり迷惑をかけてはダメですよ。  
Làm phiền người khác quá nhiều là không được. (nghĩa đen: “nếu làm phiền người khác quá nhiều thì không tốt”)

日本だったらダメなんだろうけど、ここでは大丈夫みたい。  
Nếu là ở Nhật thì chắc là không được, nhưng ở đây có vẻ ổn.

ならない và いけない tương tự như だめ, nhưng sắc thái mạnh hơn và mang ý nghĩa rằng hành động đó bị cấm, do quy định, quyết định của ai đó, hoặc chuẩn mực xã hội.

他人のものを、盗んではならない。
Trộm đồ của người khác là không được phép. (nghĩa đen: “là điều không thể chấp nhận”)

Cả ba nhóm từ mang nghĩa “không được” này (だめ, ならない, いけない) rất thường được dùng cùng với dạng điều kiện phủ định (〜なければならない, 〜なくてはいけない, 〜ないとダメ, và các kết hợp tương tự) để diễn đạt ý “phải làm”.

Vì Aてはならない nghĩa là “không được làm A”, nên về mặt logic, (không A)てはならない sẽ thành “không được không làm A”, tức là “phải làm A”.

Đây chính là cách diễn đạt “phải làm X” hoặc “bắt buộc phải làm X” trong tiếng Nhật. Nghe có vẻ rườm rà lúc đầu, nhưng sẽ quen nhanh.

やらなければならないことはたくさんある。
Có rất nhiều việc tôi phải làm. (nghĩa đen: “những việc mà nếu không làm thì sẽ không được”)
Về mặt phong cách, việc kết hợp 〜ないと với ならない bị xem là không đẹp và một số người cho rằng không đúng. Bạn vẫn sẽ gặp cách dùng này khá thường xuyên, kể cả trong sách, nhưng nên tránh và dùng 〜ないといけない thay thế.

なければ thường được rút gọn thành なきゃ, và ては thường rút gọn thành ちゃ (では thành じゃ).

死んじゃダメ!
Bạn không được chết! (nghĩa đen: “chết là không tốt”)

Khi ngữ cảnh đã rõ, phần đứng sau mệnh đề điều kiện ở cuối câu thường bị lược bỏ, vì các cấu trúc này quá quen thuộc nên người nghe tự hiểu phần còn lại.

冷めないうちに食べないと。
Bạn phải ăn trước khi nó nguội.