Diễn tả sự giống nhau và tin đồn với みたい, らしい, ぽい, và そう
Trong tiếng Nhật có rất nhiều cách để nói “X giống Y” hoặc “X trông như Y”.
Một trong số đó là hậu tố tính từ な là みたい. Hình thức của nó trông giống dạng たい của 見る → 見たい, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, đây là hai thứ hoàn toàn khác nhau và không nên nhầm lẫn.
みたい (luôn luôn viết bằng kana và không bao giờ viết bằng 見たい) là một tính từ な và chia giống như tính từ な. Nghĩa của nó là “có vẻ như”, “trông như”.
あの人、日本人みたい Người kia có vẻ là người Nhật / Trông như người Nhật ヒーローみたいな人 Một người giống như anh hùng
Mặc dù みたい về bản chất là tính từ な, nhưng khi dùng như trạng từ thì đôi khi nó lại biến đổi giống tính từ い. Cách dùng này mang tính khẩu ngữ/slang, nhưng khá phổ biến trong phim ảnh, truyện, v.v., nên bạn sẽ gặp thường xuyên.
子供みたいにブランコに乗っている 子供みたくブランコに乗っている Anh ấy đang ngồi xích đu như một đứa trẻ
Cả hai câu đều đúng, nhưng câu đầu trang trọng và chuẩn hơn.
らしい là một tính từ phụ trợ gắn vào danh từ hoặc động từ/tính từ để diễn đạt rằng “có vẻ là đúng” dựa trên tình huống hoặc thông tin có được. Nó phù hợp với các trường hợp dịch là “có vẻ là X”, hơn là “kiểu X”.
日本人らしい名前。 Một cái tên có vẻ là của người Nhật.
らしい cũng có thể mang nghĩa “nghe nói là”, dùng để truyền đạt thông tin nghe từ người khác.
出発は明日の昼頃になるらしい。 Nghe nói là sẽ khởi hành vào khoảng trưa ngày mai.
ぽい / っぽい là hậu tố tính từ い, diễn tả cảm nhận chủ quan rằng “trông có vẻ như vậy” dựa trên bề ngoài hoặc những đặc trưng mang tính khuôn mẫu. Thường dịch là “na ná”, “kiểu kiểu”, “giống X”. Sắc thái thân mật.
今、僕の名前、女っぽいって思ったでしょ? Bạn vừa nghĩ tên tôi nghe giống con gái-ish, đúng không?
Có hai cách dùng khác nhau của hậu tố そう.
Cách thứ nhất gắn vào masu-stem của động từ hoặc tính từ, mang nghĩa “trông có vẻ…”. Dùng để diễn tả ấn tượng chủ quan, thường dựa trên bề ngoài. Khi gắn vào, そう biến cụm đó thành tính từ な.
おいしそうなスープです。 Một bát súp trông có vẻ ngon.
Cách dùng thứ hai của そう gắn vào dạng hoàn chỉnh của từ đứng trước, nên với danh từ và tính từ な sẽ trở thành だそう. Cách này mang nghĩa “nghe nói là” và tương tự với cách dùng らしい để truyền đạt tin đồn, nhưng cảm giác trang trọng hơn một chút.
2000人以上が死んだそうです。 Nghe nói hơn 2000 người đã chết.