Thêm một chút nữa: Một số trợ từ và trợ động từ bổ sung

Như một bài học cuối cùng, chúng ta sẽ nói về một vài trợ từ và trợ động từ nữa mà chưa có cơ hội đưa vào các bài trước.

Phần lớn trong số này là các trợ từ dùng để liệt kê hoặc nhấn mạnh, khá dễ nhớ và dễ cảm nhận qua ngữ cảnh. Hãy xem chúng như một “món quà chia tay” về kiến thức.

なり có thể được dùng làm trợ từ liệt kê để đưa ra các ví dụ về những lựa chọn có thể có.

なり教師なりの指導が必要だ
Cần có sự chỉ dẫn từ cha mẹ hoặc giáo viên.

きり / っきり là hậu tố trợ động từ với ba cách dùng:

  • Với mẫu <danh từ>きり, nó mang nghĩa “chỉ,” “duy nhất.”
  • Với mẫu <mệnh đề>きり, nó mang nghĩa “kể từ khi <mệnh đề>.”
  • Với mẫu <gốc động từ>きり, nó có thể mang nghĩa “làm <động từ> cho đến cùng.”

やら là một trợ từ có hai cách dùng. Nó có thể đứng cuối câu hỏi giống như か, nhưng mang sắc thái mơ hồ và nhấn mạnh cảm xúc.

まったく、何を考えているのやら。
Trời đất, rốt cuộc họ đang nghĩ cái gì vậy...?

Nó cũng có thể dùng để liệt kê các khả năng hoặc ví dụ, tương tự như か khi đưa ra lựa chọn.

夢の中ならお茶やらお菓子やら出せます。
Nếu là trong giấc mơ thì tôi có thể mang ra những thứ như trà hay bánh kẹo.

こそ là trợ từ nhấn mạnh, gần giống như việc nhấn trọng âm trong Tiếng Việt. Nói cách khác, nó nhấn mạnh trực tiếp vào từ mà nó đi kèm. Thường nó “đè lên” các trợ từ khác như が, は, を, v.v.

こういう時こそ冷静にならないと
Chính vào những lúc như thế này tôi mới phải giữ bình tĩnh.

さえ là một trợ từ nhấn mạnh, có thể mang nghĩa “ngay cả X,” “chỉ cần X,” hoặc “chỉ có X,” tùy theo ngữ cảnh.

さえいなければ、こんなことにはならなかった。
Nếu chỉ tôi không có mặt ở đó, thì đã không thành ra thế này.

これさえあればなんとかなるだろう。
Chỉ cần có cái này là chắc cũng xoay xở được.

すら là một trợ từ mang sắc thái văn viết hơn, rất giống với さえ. すら có thể thay thế cho さえ khi さえ mang nghĩa “ngay cả X.”

何が起きたのかすら理解できなかった。
Tôi thậm chí còn không hiểu chuyện gì đã xảy ra.

ずつ là một trợ từ mang nghĩa “mỗi,” “mỗi lần một chút,” nhấn mạnh rằng tiến độ diễn ra đều đặn.

ゆっくり、ゆっくりと、一歩ずつ。
Chậm rãi... chậm rãi... từng bước một.

がる là một trợ động từ mang nghĩa rằng một người khác (không phải người nói) thể hiện dấu hiệu của một trạng thái hay cảm xúc nào đó. たがる là sự kết hợp của たい và がる, mang nghĩa “trông có vẻ muốn làm gì đó.”

彼女はそれを知りたがっていた。
Cô ấy trông có vẻ muốn biết điều đó.

がち là một trợ động từ mang nghĩa “có xu hướng,” “dễ hay.” Xu hướng này thường được nhìn nhận là không tốt từ góc độ bên ngoài.

後ろから、遠慮がちに声が掛けられた。
Tôi bị gọi từ phía sau bằng một giọng có vẻ ngập ngừng, dè dặt.