Tham chiếu thời gian với 後, 前, 先, và 時

後 là một danh từ mang nghĩa “sau.” Mẫu X後で là một liên từ cho biết một việc xảy ra sau X, nhưng không nhất thiết là ngay lập tức.

昨日は夕食を食べたあとで、すぐに部屋に戻った。
Hôm qua, sau khi ăn tối xong, chúng tôi quay về phòng ngay.

前 là đối nghĩa của 後 và có nghĩa là “trước.” 前 có thể mang nghĩa “trước” theo không gian (ở phía trước) và cũng có thể mang nghĩa “trước” theo thời gian (trong quá khứ). Điều này có thể hơi khó hình dung nếu bạn quen với cách nghĩ “để quá khứ ở phía sau,” nhưng hãy tưởng tượng một hàng người đang xếp hàng: những người đứng phía trước bạn sẽ tới lượt trước bạn. Khi đến lượt bạn, lượt của họ đã thuộc về quá khứ.

Liên từ X前に có nghĩa là một việc xảy ra trước X, không nhất thiết là ngay trước đó. Nếu X là một động từ thì không được dùng ở dạng quá khứ.

考える前に、体が動いていた。
Cơ thể tôi đã cử động trước khi kịp suy nghĩ.

前 và 先 gần như đồng nghĩa với nhau.

先 là một danh từ mang nghĩa “trước,” “phía trước,” hoặc “phần đầu.” Khi dùng theo nghĩa không gian, 先 thường chỉ phần đầu mút hoặc hướng mà một vật đang hướng tới, chứ không phải vị trí ngay sát phía trước.

目線の先には、少女がいた。
Có một cô bé ở phía trước tầm nhìn của tôi. (nghĩa đen: “ở phía trước ánh mắt”)

Tương tự như 前, 先 cũng có thể mang nghĩa “trước” về mặt thời gian.

それは先に言った。
Tôi đã nói điều đó trước rồi.

さっき là dạng nói thân mật của 先, và chỉ dùng với nghĩa “mới lúc nãy,” “vừa rồi.”

時 là một danh từ mang nghĩa “thời gian,” nhưng khi đi kèm với một mệnh đề bổ nghĩa, nó hoạt động như một liên từ (“khi,” “vào lúc”).

そんなことを考えている時、宿屋の入り口で大声が聞こえた。  
Khi tôi đang nghĩ về những điều đó, tôi nghe thấy một tiếng lớn ở lối vào quán trọ.

Cấu trúc Động từ + 時 thay đổi sắc thái tùy theo thì của động từ đứng trước và sau 時. Có khá nhiều quy tắc, nhưng nhìn chung, nếu động từ trước 時 ở dạng quá khứ, thì hành động sau 時 xảy ra sau khi hành động trước đó đã hoàn thành. Bạn không cần ghi nhớ máy móc các quy tắc này, mà hãy dần nhận biết chúng qua thực tế sử dụng.

目が覚めた時、俺は知らない場所にいた。
Khi tôi tỉnh dậy, tôi thấy mình đang ở một nơi xa lạ.