Diễn tả xấp xỉ với ころ và くらい, và giới hạn với まで, ほど, すぎる

ころ là một danh từ mang nghĩa “khoảng thời gian xấp xỉ.” Bạn sẽ thường gặp mẫu Xのころに. Mẫu này có thể hiểu là liên từ “vào khoảng thời điểm X,” hoặc là danh từ “thời điểm khi X” kèm theo trợ từ に. Trong một số trường hợp, ころ có thể gắn trực tiếp vào danh từ dưới dạng hậu tố ごろ.

子供のころに見たアニメを思い出す。
Tôi nhớ lại bộ anime đã xem khi còn là trẻ con.

そういえば、去年の今ごろだったかな?
À phải rồi, hình như là khoảng thời gian này năm ngoái?

くらい dùng với số lượng hoặc mức độ (bao gồm cả thời gian) để làm cho chúng mang nghĩa xấp xỉ. Nó hoàn toàn có thể thay thế cho ぐらい, tùy sở thích người nói.

午後1時ぐらいで大丈夫?
Khoảng 1 giờ chiều có ổn không?

Ngoài ra, くらい còn có thể mang nghĩa “đến mức mà” hoặc “tới mức độ mà”, nhấn mạnh rằng không vượt quá mức đó.

毎日食べたいくらい美味しかったです
Ngon đến mức tôi muốn ăn mỗi ngày.

Khi đi kèm với trợ từ は, nó tạo sắc thái “ít nhất là.”

名前くらいは聞いたことがあるだろう。
Chắc hẳn bạn ít nhất đã từng nghe qua cái tên đó.

まで về cơ bản có nghĩa là “đến” hoặc “cho đến.” Giới hạn được đánh dấu bởi まで được tính là nằm trong phạm vi.

世界が終わる日までCho đến ngày thế giới kết thúc.

まで thường đi cùng với から thành cặp 〜から〜まで (từ 〜 đến 〜).

小さなことから、大きなことまでTừ những chuyện nhỏ đến những chuyện lớn.

までに thay đổi nghĩa của まで thành “trước thời điểm” hay “chậm nhất là.”

明後日までには終わらせます。
Tôi sẽ hoàn thành nó trước ngày kia.

ほど về cơ bản dùng để so sánh, tương đương “như / bằng.” Ý nghĩa gốc của nó là “đến mức độ.”

私は彼らほど強くない。
Tôi không mạnh bằng họ.

Trong câu khẳng định, khi ほど gắn với một “lượng,” nó mang nghĩa xấp xỉ.

中身はまだ半分ほど残っている。
Khoảng một nửa bên trong vẫn còn.

すぎる là một động từ mang nghĩa “vượt quá” hoặc “quá mức.” Khi dùng như trợ động từ, nó có nghĩa “quá nhiều” hoặc diễn tả sự làm quá mức. Nó gắn vào dạng gốc ます.

美味しいものを食べすぎた。
Tôi đã ăn quá nhiều đồ ngon.