Kỳ vọng và suy đoán với わけ, はず, べき, ものだ, và かもしれない

わけ là một danh từ mang nghĩa “lý do” (theo nghĩa “tại sao”). Nó xuất hiện trong rất nhiều cụm cố định. Không thể liệt kê hết ở đây, nên chỉ giới thiệu một vài cách dùng phổ biến.

Về cốt lõi, わけ(だ) dùng để nêu lý do, lời giải thích, sự thật, cách diễn đạt lại mang tính logic, hoặc kết luận. Trong một số trường hợp, có thể thay bằng のだ.

なるほど、そういう可能性もあるわけだ。
À ra vậy, hóa ra cũng có khả năng như thế.

それならいくら探しても見つからないわけだ。
Nếu vậy thì dù tìm bao nhiêu đi nữa cũng không thể tìm ra cô ấy.

わけがない có nghĩa là “không đời nào / không thể nào”, ám chỉ người nói cho rằng điều đó hoàn toàn không thể xảy ra.

そんな馬鹿なことがあるわけがないKhông thể nào có chuyện ngớ ngẩn như thế.

わけじゃない là cách phủ định vòng vo một tình huống, hoàn cảnh, hoặc kết luận logic.

可能性がないわけじゃないKhông phải là không có khả năng.

わけにはいかない diễn tả rằng một việc gì đó là không thể làm được do lẽ thường hoặc do chuẩn mực xã hội.

このチャンスを逃すわけにはいかないTôi không thể bỏ lỡ cơ hội này được.

Vì わけ là một cách nói khá mạnh, nên thường được kết hợp với という thành というわけ để làm mềm sắc thái.

はず diễn tả rằng người nói mong đợi một điều gì đó là đúng hoặc sẽ trở thành sự thật. Gần với “should” trong Tiếng Việt, nhưng không hoàn toàn giống. はず ngụ ý rằng sự kỳ vọng này dựa trên suy luận, chứ không phải đoán mò.

こんなはずじゃなかった、こんなはずじゃなかった
Lẽ ra không nên như thế này, lẽ ra không nên như thế này.

さっきまで自分の部屋にいたはずなのに。
Nhưng lẽ ra cô ấy phải ở trong phòng mình cho đến lúc nãy...

その場にいた全員がそう思ったはずだ。
Tất cả những người có mặt ở đó chắc hẳn đều đã nghĩ như vậy.

べき diễn tả rằng người nói cho rằng một hành vi hoặc trạng thái nào đó nên được thực hiện, vì nếu không thì sẽ là xấu, thiếu trách nhiệm, v.v.

この場から立ち去るべきだNên rời khỏi chỗ này.

わからないことは聞くべきだBạn nên hỏi những điều mình không hiểu.

Tuy nhiên, trong một số tình huống (đặc biệt là câu hỏi xin lời khuyên), べき không nhất thiết mang sắc thái nặng nề.

どこに行くべきだと思う?
Bạn nghĩ chúng ta nên đi đâu?

Khi dùng ở quá khứ như べきだった, nó mang nghĩa “đáng lẽ nên…”, thường là để nói về điều lẽ ra nên làm.

もっと気を付けるべきだった。
Chúng ta đáng lẽ nên cẩn thận hơn.

べし là dạng cổ của べき. Chỉ cần biết là nó tồn tại.

ものだ cũng có thể diễn tả nghĩa “nên”, nhưng với sắc thái chung chung, áp dụng cho nhiều người, như một lẽ thường trong cuộc sống.

子供は親の言う事を聞くものだ。
Trẻ con nên nghe lời cha mẹ.

かもしれない là một cụm kết câu, gắn vào câu giống như か. Nó diễn tả rằng người nói cho rằng điều đó là một khả năng. Đôi khi người ta dùng nó ngay cả với điều họ biết là đúng, để nói cho lịch sự.

まだ寝ぼけているかもしれないCó lẽ cô ấy vẫn còn ngái ngủ.

Trong văn nói thân mật, かもしれない thường được rút gọn thành かも.