Cách dùng khẩu ngữ của だって
Ngoài cách dùng trích dẫn đơn giản của (だ)って, còn có hai cách dùng khác. Một trong số đó là sự mở rộng từ cách dùng trích dẫn, nhưng cách còn lại thì về mặt lịch sử không liên quan.
だって dùng như một tiếng cảm thán thường đứng ở đầu câu và được sử dụng giống như một liên từ đối lập, tương tự しかし trong văn nói, hoặc để đưa ra lời giải thích / tiếp nối logic từ câu trước.
「早く宿題しなさい!」 「だって、つかれてるんだもん」 "Mau làm bài tập đi!" "Nhưng con mệt mà…" だっておかしいじゃないですか。 Tôi thấy là, chẳng phải nó kỳ lạ sao?
Cách dùng だって còn lại là một phiên bản thân mật hơn của も / でも khi gắn sau danh từ với nghĩa là “ngay cả”.
そんなことは俺だって分かっている。 Ngay cả tôi cũng hiểu chuyện đó.
だって trong cách dùng này cũng có thể thay cho dạng ても của động từ và tính từ, dưới dạng たって. Cách nói này mang tính rất khẩu ngữ.
どんなものを食べたって問題ないな Dù ăn thứ gì đi nữa thì cũng không có vấn đề. 別に強くなくたっていい。 Ngay cả khi không mạnh thì cũng không sao.