Tính định hướng với ていく và てくる

Chúng ta đã nhắc sơ qua về khái niệm “tính định hướng” trong Lesson 11 thông qua các trợ động từ cho – nhận như てあげる, てもらう và てくれる. Bây giờ ta sẽ đi sâu hơn một chút và giới thiệu thêm hai trợ động từ nữa: ていく và てくる.

Khi không dùng với tư cách trợ động từ, Vていく và Vてくる đơn giản mang nghĩa đúng như mặt chữ: “làm V rồi đi đâu đó” hoặc “làm V rồi đến đâu đó”. Tuy nhiên, khi dùng như trợ động từ, ý nghĩa của chúng trở nên sâu hơn và không chỉ là phép cộng đơn giản của từng phần.

Trợ động từ ていく diễn tả một sự việc đang diễn ra và sẽ “tiếp tục diễn tiến” theo hướng rời xa người nói, về mặt không gian hoặc thời gian (hiện tại → tương lai). ていく trong văn nói đôi khi được rút gọn thành てく.

それはどんどんと大きくなっていく。
Nó cứ lớn dần lên.

Tương tự, trợ động từ てくる diễn tả một sự việc đã bắt đầu ở đâu đó xa và đang tiếp diễn theo hướng tiến lại gần người nói, về mặt không gian hoặc thời gian (quá khứ → hiện tại), và có thể còn tiếp tục nữa.

声が背後から聞こえてくる。
Tôi nghe thấy một giọng nói vọng lại từ phía sau.

Cách dùng của ていく và てくる rất tinh tế và phức tạp, và bài này chỉ mới chạm tới bề mặt của vấn đề, đặc biệt khi kết hợp với các thì khác nhau.

Trước mắt, hãy xem các ví dụ sau. Theo thời gian và trải nghiệm, bạn sẽ dần quen với các sắc thái và cách dùng phổ biến.

これまで見えなかったものが見えるようになってきた。
Những thứ trước giờ không thấy được đã bắt đầu trở nên nhìn thấy.

周囲が騒がしくなってきた。
Xung quanh bắt đầu trở nên ồn ào.

顔色がだんだん悪くなってきている。
Sắc mặt cô ấy đang dần dần trở nên tệ hơn.

時間はあっという間に過ぎていった。
Thời gian trôi qua trong chớp mắt.

この世界は、少しずつ変わっていっている。
Thế giới này đang từng chút một thay đổi.

Một số động từ bắt buộc phải đi kèm với trợ động từ chỉ hướng thì câu mới tự nhiên hoặc đúng nghĩa. Ví dụ, động từ 引っ越す nghĩa là “chuyển nhà”, nhưng trong tiếng Nhật bản thân nó không mang rõ sắc thái “di chuyển” hay “chuyển dịch trạng thái” như trong Tiếng Việt. Khi muốn nói “tôi vừa chuyển đến đây” và nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái, ta cần dùng thêm trợ động từ chỉ hướng. Các động từ như 送る (gửi) hay 歩く (đi bộ) cũng có cách dùng tương tự.

親の都合で、この街に引っ越してきた
Vì hoàn cảnh của bố mẹ, tôi đã chuyển đến thị trấn này.

メールを送ってきた人物は、結局何者だったのか。
Rốt cuộc người đã gửi email đó là ai?

一人の少女がこちらに歩いてきた。
Một cô gái đi bộ về phía tôi.