Thể bị động và cặp động từ tự động / tha động
Động từ bị động (passive) tồn tại để biến tân ngữ của động từ thành chủ ngữ. Khác với てある, thể bị động mô tả hành động đang xảy ra, chứ không phải trạng thái còn lại sau khi hành động đó hoàn tất.
Một ví dụ đơn giản trong Tiếng Việt là: “The cake is eaten by me.”
Dạng chủ động tương ứng là: “I eat the cake.”
Trong câu bị động, “the cake” trở thành chủ ngữ, và hành động “ăn” được nhìn từ góc độ của chiếc bánh.
Động từ godan và ichidan tạo thể bị động theo cách khác nhau.
- Với động từ godan: lấy dạng phủ định (dạng ない) rồi thay ない bằng れる.
- Với động từ ichidan: lấy thân động từ rồi thêm られる.
Khi chuyển sang thể bị động, cả động từ godan lẫn ichidan đều trở thành động từ ichidan và chia theo quy tắc của ichidan.
| Chủ động | Bị động |
|---|---|
| 食べる | 食べられる |
| ăn | bị ăn |
| Chủ động | Bị động |
|---|---|
| 殺す | 殺される |
| giết | bị giết |
殺された人間の死体 Xác của những người đã bị giết. 魚が食べられた Con cá đã bị ăn.
Người hoặc vật thực hiện hành động được gọi là “tác nhân”. Nếu muốn nêu rõ tác nhân trong câu bị động, ta dùng に hoặc によって; với một số động từ, から cũng có thể dùng được. Có những quy tắc chi tiết cho việc chọn に hay によって, nhưng ở giai đoạn này bạn chỉ cần nhận diện mẫu câu là đủ.
魚が猫に食べられた Con cá bị ăn bởi một con mèo.
Trong ngữ pháp, có khái niệm “tính chuyển động” (transitivity) của động từ, tức là động từ đó có nhận tân ngữ trực tiếp hay không. Như đã học ở Lesson 3, tân ngữ trực tiếp được đánh dấu bằng を, còn chủ ngữ được đánh dấu bằng が.
彼を殺した Tôi đã giết anh ta. (tha động) 彼が死ぬ Anh ta chết. (tự động)
Lưu ý: Đừng nhầm rằng cứ thấy が là tự động từ, và cứ thấy を là tha động từ. Tha động từ vẫn có chủ ngữ. Câu 私が魚を食べる vẫn dùng động từ 食べる là tha động từ, dù trong câu có が.
“Cặp động từ tự động / tha động” là những cặp động từ tiếng Nhật cùng diễn tả một loại hành động, nhưng một cái là tha động từ, cái còn lại là tự động từ.
| Tha động từ | Tự động từ |
|---|---|
| (XがYを)上げる | (Xが)上がる |
| nâng một thứ gì đó | một thứ gì đó tăng / lên |
| Tha động từ | Tự động từ |
|---|---|
| (XがYを)出す | (Xが)出る |
| đưa / lấy ra cái gì đó | ra ngoài / thoát ra |
Trong Tiếng Việt, các cặp tự động / tha động như vậy khá hiếm (raise / rise là ví dụ thường được nhắc đến), vì trong nhiều trường hợp cùng một động từ Tiếng Việt có thể dùng cho cả hai:
“I blew up a car” (hành động có tân ngữ)
“A car blew up” (hành động tự xảy ra)
Điều quan trọng là phải phân biệt giữa tự động từ và tha động từ ở thể bị động.
Tự động từ vẫn mô tả một hành động do chủ ngữ chủ động thực hiện.
Tha động từ ở thể bị động thì mô tả một hành động mà chủ ngữ bị tác động, do ảnh hưởng từ người hoặc vật khác.