Thể khả năng và できる

Thể khả năng (potential form) tồn tại để diễn đạt rằng một việc gì đó “có thể làm được”.
Với động từ godan, âm u được đổi thành e rồi thêm る. Tức là “u” → “eru”.
Với động từ ichidan, cách chia giống hệt thể bị động. Vâng, điều này khá gây rối. Đôi khi bạn sẽ gặp những câu mà không rõ (hoặc cố tình mơ hồ) đó là thể bị động hay thể khả năng của động từ ichidan. Khi gặp trường hợp này, bạn chỉ có thể dựa vào ngữ cảnh để hiểu.

食べられる (hoặc 食べれる (!))
Có thể ăn

殺せる
Có thể giết

死ねる
Có thể chết

飲める
Có thể uống

Như bạn có thể thấy, 食べれる được liệt kê như một biến thể chấp nhận được của 食べられる, kèm theo dấu !. Trong tiếng Nhật nói hằng ngày, người ta thường rút gọn thể khả năng của động từ ichidan bằng cách bỏ âm ら (hiện tượng này gọi là ら抜き). Đây không phải là cách dùng “chuẩn” và không nên dùng trong văn viết hay tình huống trang trọng, nhưng lại rất phổ biến trong giao tiếp thân mật. Không phải động từ ichidan nào cũng cho phép rút gọn như vậy, và cũng không có quy tắc rõ ràng. Điều này phụ thuộc vào thói quen cá nhân, vì thế bạn không cần cố ghi nhớ quy tắc. Chỉ cần biết rằng nó tồn tại và nhận ra được khi gặp.

Với động từ bất quy tắc する, ta dùng động từ khác là できる để biểu thị nghĩa “có thể làm”. Đây là ngoại lệ và cần học thuộc.

昨日は勉強できなかった
Hôm qua tôi không thể học.

Để làm mọi thứ còn rối hơn giữa thể bị động và thể khả năng, ta cần nói đến một điểm đặc biệt của thể khả năng trong tiếng Nhật mà Tiếng Việt không có.

Với động từ ở thể khả năng, khái niệm “chủ ngữ” và “tân ngữ” của tha động từ có thể trở nên không rõ ràng về mặt ngữ pháp. Hãy xem ví dụ:

ピザ食べる
Tôi ăn pizza. (dạng thường, không phải khả năng)

私ピザ食べられる
私ピザ食べられる
私ピザ食べられる
Tôi có thể ăn pizza. (thể khả năng, cách nói thông thường)

Chuyện gì đang xảy ra ở đây? Cả ba cách đều đúng và về cơ bản có cùng ý nghĩa. Ngoài ra, tùy ngữ cảnh, は trong các ví dụ trên cũng có thể thay bằng が (tức là bạn thậm chí có thể gặp câu 私がピザが食べられる với hai が).

Điều quan trọng cần nhớ là: với động từ ở thể khả năng, が có thể dùng để đánh dấu tân ngữ của hành động, chứ không chỉ chủ ngữ. Và trong những câu như vậy, chủ ngữ đôi khi được đánh dấu bằng に. Một số người cho rằng cách dùng を như trong ví dụ trên là “không chuẩn”, nhưng đây là vấn đề mang tính chủ quan, và bạn sẽ gặp nó rất thường xuyên. Dạng dùng を có xu hướng xuất hiện nhiều trong mệnh đề quan hệ hoặc trong các câu dài, phức tạp.

Ngoài cách chia động từ sang thể khả năng, còn một cách khác để diễn đạt ý “có thể làm”, đó là gắn ことができる sau dạng thường của động từ. Chúng ta sẽ học こと là gì ở bài sau, nhưng hiện tại bạn có thể coi ことができる là một khối cố định.

俺は答えることができなかった。
Tôi không thể trả lời.

Sự khác biệt giữa ことができる và cách chia thể khả năng thông thường là rất nhỏ, thường khó nhận ra. ことができる có thể mang cảm giác trang trọng hơn một chút vì dài hơn, nhưng đây không phải điều đáng lo. Bạn có thể coi hai cách này gần như tương đương.