Nói “nếu” và “khi” với bốn dạng câu điều kiện

Trong tiếng Nhật, thứ tự của câu điều kiện là: nêu điều kiện trước, rồi đến hành động/kết quả sau. Câu điều kiện là một cách để nối hai mệnh đề kiểu “A làm B” thành cấu trúc “Nếu A làm B thì C làm D”. Dĩ nhiên, các kiểu như “Nếu A là B thì C làm D” hay các tổ hợp khác cũng đều có thể dùng.

Giá như chỉ cần một dạng điều kiện thì mọi thứ đã đơn giản, nhưng “điểm vui” của tiếng Nhật là có rất nhiều cách diễn đạt những ý tương tự, và câu điều kiện là một trong những trường hợp như vậy. Đáng tiếc là mỗi dạng lại có cách dùng và sắc thái riêng, rất khó giải thích chính xác bằng ngữ pháp Tiếng Việt, nên bạn sẽ phải dựa nhiều vào trực giác và tiếp xúc thực tế.

Có bốn dạng điều kiện chính: たら, ば, と và なら. Chúng nằm trên một phổ nghĩa từ “nếu” đến “khi”, và đôi khi còn mang nghĩa “vừa … thì …” (giống như “As I woke up, I heard a weird sound outside”). Thực tế còn nhiều cách khác để tạo câu điều kiện, nhưng bốn dạng này là trọng tâm của bài.

Như thường lệ, đừng cố học thuộc bài này một cách máy móc. Chỉ cần nhận ra từng dạng khi gặp và biết rằng chúng đại khái mang nghĩa “nếu” hoặc “khi” là đủ.

Dạng đơn giản nhất là thể ば, dùng để biến động từ thành điều kiện. Cách chia là đổi u cuối động từ thành e rồi thêm ば. Nói cách khác, với động từ godan thì đổi u → e, còn với động từ ichidan thì thêm れ sau gốc.

れば死ぬ
Nếu nhìn vào thì sẽ chết.

お前を殺せ、すべてが終わる。
Nếu tôi giết anh, mọi thứ sẽ kết thúc.

ば hàm ý rằng điều kiện đó là đủ để kết quả xảy ra. Đây là kiểu “nếu” mang tính logic. Nó cũng có thể dùng trong một số lời yêu cầu, như “Nếu anh đến muộn thì gọi cho tôi, tôi sẽ xử lý.” Tuy nhiên, ば không hàm ý rằng điều kiện chắc chắn sẽ xảy ra, nên không dùng cho kiểu “Khi anh tới thì ghé thăm tôi nhé.” Trong văn kể chuyện, đôi khi ば có thể mang nghĩa “X xảy ra, rồi Y xảy ra”, nhưng cách dùng này khá hạn chế và thường thấy trong văn chương.

Với động từ nối だ, để tạo dạng ば ta cần “mở rộng” thành である rồi chia từ đó.

普通の人であれば、その命令に逆らうことはできないだろう
Nếu là người bình thường, chắc chắn anh ta không thể chống lại mệnh lệnh đó.

Với tính từ い, ta đổi い thành ければ:

ければ教えてください。
Nếu được thì xin hãy chỉ cho tôi.

たら là một dạng điều kiện khác, trong nhiều trường hợp giống với ば. Tuy nhiên, たら có phạm vi rộng hơn và mang sắc thái “chuỗi hành động nối tiếp”. Nó có thể dùng cho cả tình huống giả định lẫn trình tự thời gian thực tế. Nghĩa có thể là “Nếu A xảy ra thì B”, nhưng cũng có thể là “Vừa A xảy ra thì B xảy ra”. Để phân biệt khi dùng theo nghĩa giả định, người ta thường thêm もし ở đầu câu.

もし敵がいたら私が斬り捨てます
Nếu như có kẻ địch, tôi sẽ chém chúng.

朝起きたら、食堂には誰もいなかった。
Vừa thức dậy vào buổi sáng thì trong căng-tin không có ai.

Cách dùng たら với nghĩa “vừa … thì …” thường gặp khi kể lại những sự việc đơn lẻ trong quá khứ, đặc biệt là những việc bất ngờ.

Trong nghĩa giả định, たら và ば thường có thể thay thế cho nhau. Thậm chí còn có khác biệt vùng miền: nơi này thích dùng たら, nơi khác lại thích dùng ば. Vì vậy, đừng tự hỏi kiểu “tại sao người này dùng たら mà không dùng ば?”. Hãy đơn giản chấp nhận.

Còn một cách dùng đặc biệt khác của たら, thường xuất hiện ngay sau tên người, dưới dạng ったら. Dạng ったら này hoàn toàn không phải điều kiện, mà là một trợ từ biểu thị sự than phiền hoặc bực bội.

もう、お父さんったら、しっかりしなさい!
Trời ơi bố ơi, bố làm cho ra hồn đi!

と dùng để nối hai sự việc mà cái sau là hệ quả tự nhiên của cái trước, theo thứ tự rất rõ ràng. Nó giống たら ở khía cạnh trình tự thời gian, nhưng thay vì nói về một lần xảy ra cụ thể, nó thường dùng cho những tình huống mang tính chung chung, lặp lại (“Hễ làm X thì sẽ Y”).

あんまり食べる太りますよ
Nếu ăn quá nhiều thì sẽ béo đấy.

と cũng hay dùng trong văn kể chuyện để mô tả chuỗi sự kiện xảy ra liên tiếp. Cách dùng này tạo cảm giác người kể chỉ là người quan sát, các sự việc cứ “tự nhiên” diễn ra trước mắt.

少し歩く、開けた場所に出た。
Sau khi đi một lúc, họ ra đến một chỗ trống trải.

Dạng điều kiện cuối cùng là なら. なら là dạng giả định thuần túy. Nó giả định rằng điều kiện là đúng trong “thế giới giả định” của câu nói. Nghĩa gần với “Nếu xét trường hợp X là đúng thì Y”, nhưng tự nhiên hơn nhiều trong tiếng Nhật.

行きたいなら一緒に行こう
Nếu bạn muốn đi, thì đi cùng nhau nhé.

Do sắc thái đặc biệt này, なら là dạng duy nhất mà mệnh đề sau có thể xảy ra trước mệnh đề điều kiện. と, たら và ば thì không làm được vậy.

運転するなら飲まないで
Nếu bạn sẽ lái xe thì đừng uống rượu.

Hành động 飲む (uống) thực tế xảy ra trước hành động 運転する (lái xe), nên người nói giả định rằng việc lái xe sẽ xảy ra trong thế giới giả định nơi lời khuyên (đừng uống) được đưa ra.

Đôi khi なら xuất hiện dưới dạng ならば. Nghĩa giống nhau, nhưng mang hơi hướng văn chương hơn.

Với động từ và tính từ い, đôi khi có thể chèn の giữa động từ và なら. Điều này tạo thêm sắc thái (tương tự の giải thích trong のだ), nhưng bạn không cần phải ghi nhớ. Chỉ cần biết rằng dạng có の nghe trang trọng và văn vẻ hơn.

そんなに知りたいのなら、教えてあげましょう。
 bạn muốn biết đến vậy, tôi sẽ nói cho bạn.

そんなに知りたいなら教えてやる。
 bạn muốn biết đến vậy, tôi sẽ nói cho bạn.