"Chỉ" với だけ, のみ, ばかり, và しか

だけ, のみ và ばかり đều là những cách khác nhau để diễn đạt nghĩa "chỉ" hoặc "duy nhất". しか thì tương tự, nhưng chỉ có thể dùng trong câu phủ định.

だけ mang nghĩa "chỉ" theo khía cạnh số lượng / phạm vi. Nó hoạt động giống như một trợ từ.

だけ行く
Chỉ mình tôi đi

俺だけじゃないよ
Không chỉ có mình tôi đâu.

のみ giống như だけ nhưng ít dùng trong hội thoại, mang sắc thái trang trọng hơn.

味付けは塩コショウのみ。
Gia vị chỉ có muối và tiêu.

ばかり là một từ "chỉ" khác. Nó cũng có thể đọc là ばっか hoặc ばっかり.
Xばかり nhấn mạnh rằng mọi thứ đều thuộc loại X, trong khi だけ và のみ nhấn mạnh rằng những thứ ngoài X là không đúng / không tồn tại. Có thể hiểu sự khác nhau giống như giữa "toàn là cái này" và "chỉ có cái này".

悪いことばかりじゃないと思います。
Tôi không nghĩ là toàn những chuyện xấu.

分からないことばかりだった
Toàn là những thứ tôi không hiểu.

Cấu trúc <động từ>てばかりいる thường dùng để thể hiện thái độ phê phán rằng ai đó cứ làm mãi một việc duy nhất, đến mức không tốt.

彼は寝てばかりいる
Anh ta chỉ có ngủ suốt.

ばかり cũng có thể đi với mốc thời gian để diễn đạt rằng một việc vừa mới xảy ra, hoặc xảy ra rất sớm.

戦いはまだ始まったばかりだ。
Trận chiến mới chỉ bắt đầu thôi.

しか được dùng trong câu phủ định để mang nghĩa tương tự だけ, nhưng nhấn mạnh vào việc ngoài đối tượng được nói đến ra thì không có gì khác.

しかいない
Ngoài tôi ra thì không còn ai ở đây.

Ngoài ra còn có dạng ghép だけしか. Cách dùng giống hệt しか, nhưng mang sắc thái nhấn mạnh mạnh hơn.