"Vẫn", "đã", "chưa" với もう, まだ, và また
Với câu khẳng định, もう mang nghĩa "đã". Với câu phủ định, nó kết hợp với phủ định để tạo nghĩa "không còn nữa".
Nói đơn giản, もう biểu thị sự thay đổi trạng thái: từ chỗ chưa đúng / chưa xảy ra sang đã đúng / đã xảy ra, hoặc từ còn đúng sang không còn đúng. Vì vậy nó tương ứng với "đã" và "không còn nữa".
もうこんな時間だ Muộn đến thế này rồi! (nghĩa đen: đã đến giờ này rồi) もう食べたよ Tôi ăn rồi. もう食べないの? Bạn không ăn nữa à?
もう cũng có thể dùng như một thán từ để thể hiện sự bực bội hoặc chán nản.
もういいよ Thôi đủ rồi. もう! (âm thanh thể hiện bực tức)
Trong những câu nói về tương lai gần, もう có thể mang nghĩa "sắp". Thường đi kèm với trạng từ chỉ sự sớm, nhưng đôi khi chỉ cần ngữ cảnh là đủ.
どうやらもう来るみたい Có vẻ như anh ấy sắp đến.
Một cách dùng khác của もう là để diễn đạt "thêm nữa".
もう一杯! Thêm một ly nữa! もうちょっと Thêm một chút nữa.
まだ diễn đạt ý "vẫn còn" hoặc "chưa", và đối lập với もう. Nó được dùng khi một trạng thái vẫn giữ nguyên.
まだ食べるの? Bạn vẫn còn ăn nữa à? / Bạn định ăn tiếp à? まだ負けないな! Tôi vẫn chưa thua đâu! まだまだ Chưa đâu! / Chưa xong đâu!
まだまだ là một trạng từ và cụm cố định, mang nghĩa nhấn mạnh hơn so với まだ.
Trong câu hỏi khẳng định, "yet" (chưa?) trong Tiếng Việt thường được diễn đạt bằng もう, vì もう nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái.
もう書きましたか? Bạn viết xong chưa? もう眠いの? Bạn buồn ngủ rồi à?
また diễn đạt ý "lại", "một lần nữa".
また来た Anh ấy lại đến. また来ないな Có vẻ như anh ấy sẽ không đến nữa.