Xin phép với いい và lời mời/phỏng vấn phủ định với ませんか

いい có nghĩa là "tốt", "ổn", bản thân nó không phải là một thuật ngữ ngữ pháp, nhưng thường được dùng trong các mẫu câu xin phép. Khi đi sau dạng て của động từ, nó dùng để hỏi xem có được phép làm hành động đó hay không. てもいい cũng có cách dùng gần giống và bạn sẽ gặp cả hai khá thường xuyên.

食べて(も)いい?
Tôi ăn được không?

いいよ
Được chứ.

Khi người ta dùng よかった, thường là để bày tỏ sự vui mừng, chứ không phải là "được phép". Vì vậy, よかった không dùng để cho phép.

来てくれてよかった
Tôi mừng là bạn đã đến.

Khi có phủ định, các câu với いい thường nằm giữa ranh giới giữa "cho phép" và "yêu cầu", tương tự như Tiếng Việt lịch sự. Với cấu trúc phủ định + ていい, cả ないで(も)いい và なくて(も)いい đều có nghĩa gần như nhau và hầu hết có thể thay thế cho nhau. なくて(も)いい phổ biến hơn.

食べなくて(も)いいよ
Không ăn cũng được.

Khi dùng để trả lời, いい(です) thường mang nghĩa là từ chối, giống như "I'm good" trong Tiếng Việt.

レジ袋ご利用ですか?
Bạn có cần túi không?

いや、いいです
Không cần đâu.

Ở bài trước, chúng ta đã thấy dạng ý chí (volitional form) có thể dùng để rủ ai đó cùng làm gì. Ngoài ra còn một cách khác để hỏi xem ai đó có muốn làm gì cùng mình không, đó là dùng câu hỏi ở dạng phủ định. Nó tương tự như "won't you...?" trong Tiếng Việt.

明日、映画を見に行かない?
Ngày mai đi xem phim nhé?

Cấu trúc này cũng có thể dùng cho những lời yêu cầu không phải là lời mời.

すいません、もう一回言ってくれませんか?
Xin lỗi, bạn có thể nói lại một lần nữa không?