Nhiều cách dùng của とする
とする có bốn cách dùng chính. Cách dùng thứ nhất là để nói rằng ai đó đang giả định / cho rằng một điều gì đó là đúng, và được dùng với mệnh đề. Có thể hiểu gần giống như "giả sử rằng" hoặc "coi như là".
それが本当だとすればどうなるのだろうか。 Giả sử điều đó là thật, thì không biết sẽ xảy ra chuyện gì nhỉ. 誰かが呼びに来たとしても不思議ではない。 Kể cả nếu giả sử có ai đó đến gọi (chúng ta), thì cũng không có gì lạ.
Cách dùng thứ hai là dạng trợ từ として, mang nghĩa chung chung là "trong vai trò là X" hoặc "với tư cách là X". Cách dùng này liên quan trực tiếp đến cách dùng thứ nhất, có thể hiểu là "coi Y như là X". Trong trường hợp này, nó thường đi ngay sau danh từ.
その判断は医者として間違いではなかった。 Quyết định đó, với tư cách là bác sĩ, thì không phải là sai.
Cách dùng thứ ba là để diễn tả một trạng thái cảm giác hay trải nghiệm, thường đi kèm với các từ tượng thanh, tượng hình như つるつる (trơn láng). Những từ này mô phỏng âm thanh hoặc cảm giác.
頬がぴりっとする。 Tôi cảm thấy má mình hơi tê rát.
Cuối cùng, とする có thể đứng sau động từ ở dạng ý chí (volitional form). Khi đó nó có hai nghĩa khác nhau, nhưng khá gần nhau.
Nghĩa thứ nhất: diễn tả một việc "sắp xảy ra". Có thể là hành động có chủ ý của chủ thể, hoặc một việc mang tính tự nhiên, khó tránh khỏi.
本部を出て行こうとした時、アルフォンスに呼ばれた。 Khi tôi sắp rời khỏi tổng bộ, thì bị Alphonse gọi lại. そんな時間も終わりを迎えようとしている。 Khoảng thời gian đó cũng đang sắp đi đến hồi kết.
Nghĩa thứ hai gần với "cố gắng / định làm gì đó", và chỉ dùng cho những hành động có chủ ý.
本気で僕を食べようとしているらしい。 Có vẻ như nó đang cố gắng ăn thịt tôi một cách nghiêm túc.
Khi động từ là hành động có chủ ý, đôi khi ranh giới giữa nghĩa "sắp làm" và "cố gắng làm" khá mơ hồ. Thực tế, nếu bạn đang cố làm một việc nhưng bị gián đoạn, thì cũng có thể hiểu là bạn đang sắp làm việc đó. Vì vậy, cấu trúc này đôi khi mang cả hai nghĩa cùng lúc:
俺が再びご飯を食べようとした時、ガタッと音がする。 Khi tôi cố ăn tiếp bữa cơm, thì nghe thấy một tiếng động. Khi tôi sắp ăn tiếp bữa cơm, thì nghe thấy một tiếng động.